Chương 7: Cô gái ở bản Khau Lìn
Lần trước, Tèng không lên bản ngoại lần nào từ năm mười tuổi. Đường xa, dốc, xe khách chỉ chạy đến chân núi, còn lại phải đi bộ bốn tiếng. Anh lớn lên, đi buôn, đi tù, đi Hà Nội, và cái bản Khau Lìn của mẹ chỉ còn là một cái tên trên những cuộn băng cát xét mẹ thu, nơi thỉnh thoảng mẹ chen vào một câu tiếng Tày mà anh không hiểu hết. Bà ngoại mất năm chín sáu. Anh không về.
Tèng cầm lá thư con Én viết, phong bì dán kín, đi chuyến xe khách sáu giờ sáng.
Xe chạy ngược lên phía bắc, qua những quả đồi trọc, những thung lũng ruộng bậc thang đã gặt, những bản làng nhà sàn khói bếp bay lên lơ lửng trên mái. Đến chân núi, anh xuống xe, đi bộ theo con đường mòn đất đỏ ngoằn ngoèo, qua suối, qua rừng hồi, những cây hồi thẳng tắp, lá xanh thẫm, mùi thơm hăng hắc của quả hồi khô rụng dưới gốc. Trời lạnh, sương chưa tan hết, hơi thở anh thành khói trắng. Thỉnh thoảng anh gặp một tốp người Dao đi chợ ngược chiều, gùi trên lưng, khăn đỏ trên đầu, chào anh một câu anh không hiểu, anh chào lại bằng cái gật đầu.
Bốn tiếng sau, anh đứng ở đầu bản.
Bà ngoại nhận ra anh trước khi anh kịp gọi. Bà đang ngồi trên sàn nhà, tay quay cái guồng se chỉ, ngẩng lên, nheo mắt, rồi đứng phắt dậy, nói một tràng tiếng Tày mà anh chỉ hiểu được hai chữ: "Lục Nhùng". Con của Nhùng.
Bà ngoại không biết chữ. Tèng đọc lá thư cho bà nghe, dịch dần sang tiếng Tày những chỗ anh dịch được, những chỗ không dịch được thì bà tự đoán. Đến chỗ cuối thư, anh chỉ cho bà cái chữ ký xiêu vẹo.
– Mẹ cháu viết đấy, bà ạ. Mẹ mới học.
Bà ngoại cầm lá thư, nhìn cái chữ "Nhùng" rất lâu. Rồi bà áp tờ giấy lên ngực, như người ta áp một đứa trẻ sơ sinh.
Buổi chiều, Tèng đi tìm nhà ông thợ bạc.
Ông già đã ngoài tám mươi, mắt mờ, không chạm bạc được nữa. Con trai ông giữ cái lò rèn nhỏ sau nhà. Tèng tả chiếc vòng của mẹ, tả dây hoa mận, tả cái dấu con cá trong lòng vòng. Ông già gật gù, nói qua lời con trai dịch: con cá là dấu nhà ông, hoa mận là kiểu ông chạm hồi trẻ, ông chạm cho nhiều nhà trong bản, cho cả người Kinh dưới phố lên mua. Mỗi cái ông khắc thêm một vạch nhỏ dưới bụng con cá, đếm từ một, để nhớ mình đã làm bao nhiêu cái.
Tèng nhớ lại: vòng của mẹ có một vạch. Anh không nhớ vòng trên bàn thờ bà Diếp có mấy vạch.
Rồi anh hỏi về con bé đã trốn về năm ngoái.
Con trai ông thợ bạc nhìn anh một lúc, rồi chỉ tay về phía cuối bản, một căn nhà sàn nhỏ, cũ, mái lợp ngói âm dương đã vỡ mấy chỗ.
– Con Mằn. – Anh ta nói. – Nó về được bảy tháng. Không ra khỏi nhà. Người lạ đến là nó trốn lên gác.
Nhà con Mằn có một bà mẹ gầy, khắc khổ, và một bếp lửa giữa sàn. Bà mẹ biết bà Diếp, vì bà nợ bà Diếp tiền. Khi Tèng nói tên bà Diếp, bà mẹ thở dài, rồi gọi lên gác một câu tiếng Tày.
Một lúc lâu, con Mằn mới trèo xuống.
Nó mười bảy tuổi, nhưng nhìn già hơn. Gầy, tóc cắt ngắn, mặc cái áo chàm rộng thùng thình. Nó ngồi xuống cạnh bếp lửa, xa Tèng nhất có thể, hai tay ôm đầu gối, mắt nhìn ngọn lửa, không nhìn anh.
Tèng không hỏi ngay. Anh kể. Anh kể về chị Ngải, mười chín tuổi, bán hàng xén ở chợ Kỳ Lừa, đeo chiếc vòng hoa mận của bà ngoại. Anh kể về một người đàn ông trẻ, đẹp trai, ăn phở trả tiền gấp đôi, tặng chị một cái kẹp tóc con bướm. Anh kể về lời hứa: ra Giêng sang bên kia trông gian hàng, lương gấp năm.
Con Mằn không động đậy. Nhưng khi anh nói đến cái kẹp tóc con bướm, anh thấy vai nó co lại.
– Người ấy có một cái sẹo. – Tèng nói. – Ở ngón áp út tay trái. Tròn, như vết nhẫn.
Con Mằn ngẩng lên. Lần đầu tiên nó nhìn thẳng vào anh.
– Anh Tuấn. – Nó nói. Giọng nó khàn, nhỏ, tiếng Kinh lơ lớ như mẹ anh. – Nó bảo tên nó là Tuấn.
Rồi nó kể. Không nhiều. Từng câu ngắn, có lúc dừng rất lâu. Bà mẹ ngồi sau lưng nó, tay đặt lên lưng con gái, không nói.
Tháng Chạp năm ngoái. Một cái kẹp tóc. Một lời hứa. Một đêm, nó ra đứng ở đầu đường chờ, như người ta dặn. Một cái xe tải phủ bạt. Người ta bảo nó trèo vào thùng xe, ngồi sau mấy chồng thùng các tông, bảo đi qua trạm thì phải ngồi im, không được ho. Trong thùng xe có hai đứa con gái khác. Xe chạy rất lâu, rồi dừng, rồi người ta dắt ba đứa đi bộ trong đêm qua một con đường mòn. Rồi một căn nhà. Rồi những người lạ nói một thứ tiếng nó không hiểu.
Nó trốn được sau bốn tháng, nhờ một bà già người bên ấy chỉ đường. Nó đi bộ hai mươi ngày mới về đến bản.
– Cái xe ấy. – Tèng hỏi, cố giữ giọng bình thường. – Thùng xe có gì đặc biệt không?
Con Mằn nghĩ một lúc.
– Có một cái vách. – Nó nói. – Bằng gỗ. Ở trong cùng thùng xe. Ngồi sau vách thì người đứng ngoài nhìn vào chỉ thấy thùng hàng xếp kín. Có một cái lỗ nhỏ trên vách để thở. Em nhét ngón tay qua được.
Tèng nhắm mắt lại. Anh nhớ chiếc xe tải phủ bạt xanh đỗ ở chỗ số mười ba, trong cùng bãi xe. Anh đã đi qua nó hàng trăm lần. Anh chưa bao giờ trèo lên nhìn vào thùng.
– Em có dám đến đồn công an không? – Anh hỏi. – Không phải bây giờ. Khi nào người ta bắt được anh ta. Em chỉ cần nhìn mặt, nói đúng là người ấy.
Con Mằn quay sang nhìn mẹ. Bà mẹ nói một câu tiếng Tày, giọng run. Con Mằn trả lời, ngắn. Hai mẹ con cãi nhau khe khẽ một lúc. Rồi con Mằn quay lại.
– Em đi. – Nó nói. – Nhưng anh phải bắt được nó trước. Em không đi khi nó còn ngoài đường.
Sáng hôm sau, lúc Tèng xuống núi, bà ngoại tiễn anh ra tận đầu bản. Bà dúi vào tay anh một túi vải đựng hồi khô và một gói xôi trám đen còn ấm. Rồi bà nắm lấy cổ tay anh, nói một câu tiếng Tày, chậm, từng chữ, bắt anh nhắc lại cho đến khi anh nói đúng.
– Bảo mẹ mày, – bà nói, lần này bằng tiếng Kinh lơ lớ, – con gái đeo vòng của bà thì phải về nhà ăn Tết.
Tèng nhắc lại câu ấy suốt đoạn đường xuống núi, sợ quên.
Tèng về đến phố Kỳ Lừa lúc tối mịt.
Anh đi thẳng đến nhà bà Diếp. Bà nghe hết, gẩy bàn tính không ngừng tay. Khi anh kể đến cái vách gỗ trong thùng xe, tay bà dừng lại.
– Mai tao đi đồn. – Bà nói. – Lần này có cái vách, có con bé chịu nhìn mặt. Người ta phải nghe.
Hôm sau, bà Diếp đi đồn công an phố từ sáng. Trưa bà về, mặt không vui không buồn. Bà gọi Tèng sang.
– Có một cậu trinh sát tên Hưởng nghe tao nói. – Bà nói. – Cậu ấy không hứa gì. Cậu ấy bảo đêm hai mươi hai sẽ cho người canh chiếc xe. Sáng hai mươi ba khi nó chạy, người ta chặn ở trạm trước cửa khẩu, mở thùng kiểm tra. Có người trong vách là bắt được tận tay.
– Thế chị Ngải thì sao?
– Chị mày vẫn phải đi ra đến chỗ xe. – Bà Diếp nói. – Không có người trong thùng thì không bắt được. Cậu Hưởng nói thế.
Tèng đứng lặng. Đem chị mình làm mồi. Anh không chịu được.
Tối đó, anh nói thẳng với chị Ngải.
Anh nói tất cả, trừ giấc mơ. Anh nói về con Thơm nhà bà Diếp, về con Mằn ở bản Khau Lìn, về cái sẹo, về cái tên Tuấn, về cái vách gỗ trong thùng xe. Chị Ngải nghe, mặt mỗi lúc một trắng. Mẹ đứng ở cửa bếp, nghe. Bố ngồi ở hiên, nghe.
Khi anh nói xong, chị Ngải đứng dậy.
– Mày đi lên bản, – chị nói, giọng run nhưng cứng, – nghe một đứa con gái mình không quen kể chuyện một thằng nào đấy tên Tuấn. Mày nghe bà Diếp, cái bà cho vay cắt cổ cả phố này, kể chuyện con gái bà ấy. Rồi mày về bảo anh Toại là thằng buôn người. Cả phố này bao nhiêu thằng có sẹo ở tay?
– Chị ơi...
– Anh ấy góp vốn với bố. Anh ấy trả lãi. Anh ấy gửi xe ở bãi mày. Anh ấy chưa bao giờ đụng vào tay chị.
Chị đi vào buồng. Cánh cửa không đóng sầm như lần trước. Nó khép lại rất nhẹ, và cái nhẹ ấy làm Tèng sợ hơn.
Mẹ đứng ở cửa bếp nhìn anh. Mẹ không nói gì. Nhưng tối ấy, Tèng thấy mẹ đi ra bãi xe, đứng nhìn chiếc xe tải phủ bạt xanh ở chỗ trong cùng rất lâu, tay mân mê cái vòng bạc trơn còn lại trên cổ tay.
Đêm hai mươi mốt tháng Chạp, Tèng ngủ thiếp đi trên gác xép, sau ba đêm thức trắng.
Anh tỉnh dậy vì một tiếng động. Không phải tiếng tàu. Tiếng tàu năm giờ còn lâu mới tới. Đó là tiếng máy nổ. Tiếng máy xe tải, khục khặc, rồi đều dần, vang lên từ phía bãi xe trong cái tĩnh lặng của đêm đông.
Anh nhìn đồng hồ treo tường dưới nhà. Hai giờ mười lăm.
Anh trèo xuống thang. Cửa buồng chị Ngải mở toang. Cái giường trống. Cái kẹp tóc con bướm đỏ không còn trên gối.
Không phải đêm hai mươi hai. Là đêm hai mươi mốt. Toại đã đổi ngày.
— Hết chương 7 —

⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không