AI Truyện
Cái đài hẹn hai mươi tám Tết

🏠 Gia đình & vả mặt

Người đàn bà áo bông chàm

Cái đài hẹn hai mươi tám Tết · Chương 6/10 · Sáng tác: AI Truyện

📖 10 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 6: Người đàn bà áo bông chàm

– Bố anh tên là Bùi Văn Tào – ông Hoạch nói. – B.T. Ông khắc hai chữ ấy lên cái đài bằng con dao nhíp, năm anh lên năm.

Bà Thêu ngồi im. Ngọn đèn bàn chiếu xuống mặt quầy một vòng sáng tròn, vừa đủ chứa cái đài, cái hộp sắt tây và hai bàn tay của chồng bà. Ngoài vòng sáng ấy, cả tiệm chìm trong bóng tối và mùi bùn sau bão.

– Ngày ấy cả xóm chài chỉ nhà anh có đài. Bố anh làm thợ máy dưới tàu than, mua nó từ một ông thủy thủ, đắt bằng một con trâu. Tối nào người trong xóm cũng kéo sang nghe. Giống hệt cái ti vi nhà mình năm thằng Đông lên mười. Em nhớ không.

– Em nhớ.

– Bố anh không phải người xấu lúc tỉnh. Lúc tỉnh, ông dạy anh tháo vít, lắp vít. Lúc say thì khác. Mà ông say nhiều hơn tỉnh.

Ông Hoạch ngừng lại. Ông đưa ngón tay cái miết lên hai chữ cái mòn trên vỏ gỗ, như người ta miết lên một vết sẹo cũ để xem nó còn đau không.

– Năm anh lên bảy, một tối bố anh say, mẹ anh đang múc cháo. Anh không nhớ vì sao. Chỉ nhớ cái nồi bay, cháo sôi đổ lên tay mẹ. Mẹ anh không kêu. Bà ôm tay chạy ra giếng. Sáng hôm sau, bà đi.

– Đi đâu?

– Đi theo một ông buôn cá ở Hòn Gai. Người ta bảo thế. Bố anh bảo thế. Bố anh bảo mẹ mày bỏ đi theo trai, mang theo cả cái đài, vì cái đài đáng tiền nhất nhà. Rồi ông bán nhà, đưa anh về Hải Phòng, gửi anh làm học việc cho ông Tư sửa đài ở gần chợ Sắt. Bốn năm sau ông mất vì rượu. Anh ở với ông Tư tới năm hai mươi tuổi, rồi ra làm riêng.

Bà Thêu nhìn chồng. Gần ba mươi năm, bà biết ông mồ côi, biết ông học nghề ông Tư, biết bố ông mất vì uống rượu. Bà chưa bao giờ biết đoạn giữa. Chưa bao giờ biết mẹ ông còn sống.

– Sao anh bảo mẹ mất sớm?

– Với anh thì bà mất rồi. Mất từ năm anh bảy tuổi.

Ông nói câu ấy bằng giọng bình thường, như nói giá một con tụ. Nhưng bàn tay đặt trên nắp hộp sắt tây thì siết lại, các khớp ngón trắng bệch.

– Hai mươi lăm Tết năm Mậu Ngọ – ông nói tiếp. – Bà bước vào, đặt cái đài xuống. Anh nhận ra cái đài trước. Rồi anh nhận ra cái nốt ruồi. Rồi anh nhìn xuống bàn tay. Vết bỏng còn nguyên. Hai mươi hai năm mà nó còn nguyên như hôm cái nồi cháo bay.

– Bà ấy có nhận ra anh không?

– Có. Bà tìm đến tận đây, mang đúng cái đài ấy. Bà nhận ra.

– Thế sao không ai nói gì?

Ông Hoạch im rất lâu.

– Anh không biết bà định nói gì. Bà cũng không biết anh định nói gì. Hai người cứ đứng đấy. Rồi anh hỏi tên. Bà bảo Thìn. Anh viết phiếu. Viết xong, anh xé đôi. Bà cầm nửa phiếu đi.

– Rồi đêm ấy anh tháo cái gì đó ra.

Ông Hoạch ngẩng lên nhìn vợ. Bà Thêu nhìn lại, không né.

– Em nghe tiếng tua vít – bà nói. – Em nằm trên gác, em nghe hết.

Ông mở nắp hộp sắt tây. Giữa đám ốc vít đủ cỡ, có một cuộn dây nhỏ bằng đốt ngón tay út, quấn sợi đồng mảnh trên lõi nhựa, được bọc riêng trong một mẩu giấy bóng kính đã ố vàng.

– Cuộn dao động – ông nói. – Không có nó, đài chỉ kêu xè xè, không bắt được đài nào. Cái đài bệnh có hai thứ: một con tụ phồng, một mối hàn bong. Mười lăm phút là xong. Anh không sửa. Anh còn tháo thêm cái này ra.

– Vì sao?

– Vì sửa xong thì bà lấy về. – Giọng ông bỗng khàn đi. – Lấy về là bà đi. Hai mươi hai năm trước bà đi một lần rồi. Anh nghĩ, nếu cái đài không bao giờ xong, thì bà phải quay lại. Quay lại một lần, hai lần, mười lần. Đến lúc nào đấy, một trong hai người sẽ phải mở miệng.

Bà Thêu nhìn cuộn dây đồng nhỏ trong lòng bàn tay chồng. Hai mươi bảy năm. Một thứ nhỏ bằng đốt ngón tay.

– Hôm hai mươi tám – ông nói tiếp, chậm như người đi trên băng. – Anh ngồi chờ từ bốn giờ sáng. Em nhớ không. Bà không đến. Ra giêng, không đến. Cả đời, không đến. Anh hiểu ra là bà đã quyết định rồi. Bà mang trả cái đài, thế là xong. Bà không cần mở miệng. Bà bỏ anh lần thứ hai.

Bà Thêu đứng dậy.

Bà đi một vòng quanh quầy, rồi dừng lại sau lưng ghế của chồng, hai tay đặt lên vai ông. Vai ông gầy hơn bà tưởng. Bà đã bóp vai cho ông hàng nghìn lần, nhưng chưa lần nào thấy nó gầy như đêm nay.

– Anh Hoạch. Bà ấy có đến.

Vai ông cứng lại dưới tay bà.

– Hôm hai mươi tám. Lúc anh đi sửa loa đám cưới nhà ông Toàn. Bà ấy đứng ở cửa, hỏi nó có ở nhà không chị, cái đài của tôi.

Ông Hoạch không quay lại. Bà Thêu nói vào gáy ông, nói thật nhanh, như sợ nếu dừng lại thì sẽ không bao giờ nói tiếp được nữa.

– Em tưởng bà ấy là mẹ cái con bé ở Quảng Ninh mà người ta bảo anh từng có đám hỏi. Em thấy anh làm rơi mỏ hàn. Em nghe anh thở dài ba đêm liền. Em đang bầu thằng Đông sáu tháng. Em sợ. Em sợ quá, anh ạ. Em bảo bà ấy anh đi vắng. Em bảo anh nói không sửa được. Em bảo bà ấy đừng quay lại. Em còn bảo…

Bà nghẹn lại. Ông Hoạch vẫn ngồi im.

– Em còn bảo: anh ấy có vợ rồi, sắp có con rồi, bà đừng đến làm khổ anh ấy.

Không có tiếng gì trong tiệm. Ngoài phố, chiếc xe rác thứ hai chạy qua, đèn vàng quét ngang cửa kính.

– Bà ấy đứng nhìn em một lúc lâu. Rồi bà gật đầu. Bà bảo: thế thì để nó giữ.

Ông Hoạch đặt cuộn dây đồng trở lại hộp sắt tây. Ông đậy nắp. Ông làm việc ấy rất chậm, rất cẩn thận, như mọi lần ông lắp lại một cái máy đã sửa xong.

– Anh về hỏi em – ông nói, không quay lại. – Có ai hỏi cái đài vỏ gỗ không. Em bảo không.

– Em đang đếm tiền. Tờ thứ mười bảy. Em không ngẩng lên được.

– Em biết từ bao giờ bà ấy là ai?

– Đêm cưới thằng Đông. Em nhặt được cái ví nó đánh rơi. Trong ví có tấm ảnh. "Hoạch, ba tuổi."

Ông Hoạch gật đầu, rất chậm.

– Nó lấy tấm ảnh ấy từ năm mười tuổi – ông nói. – Cái hôm nó ngã. Anh biết.

– Anh biết mà không đòi?

– Anh nghĩ… – Ông dừng lại. Một tiếng cười rất ngắn, không giống tiếng cười, thoát ra khỏi cổ họng ông. – Anh nghĩ: thế thì để nó giữ.

Bà Thêu áp trán vào gáy chồng. Bà khóc không ra tiếng, chỉ có hai vai rung lên, nước mắt chảy xuống cổ áo ông, ấm rồi lạnh.

Ông Hoạch ngồi im cho vợ khóc. Ông không gạt tay vợ ra. Ông cũng không nắm lấy tay vợ. Hai bàn tay ông đặt trên mặt quầy, xòe ra, bất động, như hai cái dụng cụ người thợ đặt xuống sau một ngày làm việc.

Rất lâu sau, ông đứng dậy.

– Anh đi ra ngoài một lúc.

– Anh đi đâu? Mười hai giờ đêm rồi.

– Đi một lúc.

Ông mở cửa, bước ra phố. Bà Thêu đứng ở ngưỡng cửa nhìn theo. Ông đi dọc phố Hàng Kênh, bước qua những đống bùn, những đống đồ ướt người ta để chờ xe rác, rồi rẽ về phía sông Cấm. Bà muốn chạy theo. Bà không chạy. Bà biết, sau gần ba mươi năm, có những lúc phải để chồng mình đi.

Bà ngồi xuống ghế đẩu sau quầy, ngồi đúng chỗ ông vừa ngồi. Bà ngồi trước cái đài vỏ gỗ và cái hộp sắt tây, cho đến khi cửa kính chuyển từ màu đen sang màu xám.

Ngồi đó, bà nhớ lại cái đêm đầu tiên đưa thằng Đông ở nhà hộ sinh về. Thằng bé khóc ngằn ngặt, chồng bà bế nó đi vòng quanh tiệm, đến dưới cái tủ thì nó nín, mắt nhìn lên nửa tờ phiếu. Chồng bà thì thầm với con ba chữ: đấy là của. Chữ thứ tư anh nói vào tóc con.

Hai mươi bảy năm, bà không nghe ra chữ ấy. Bây giờ bà nghe ra rồi. Đấy là của bà nội.

Năm giờ sáng, ông chưa về.

Bà gọi cho Đông. Thằng Đông chạy sang, mắt còn díp lại, áo mặc ngược. Bà không kể. Bà chỉ bảo bố mày đi từ nửa đêm chưa về, mày đi tìm bố đi. Đông nhìn mẹ, nhìn cái đài nằm trên quầy, nhìn cái hộp sắt tây mở nắp. Nó không hỏi gì. Nó vớ cái xe máy, phóng đi.

Sáu giờ, Đông gọi về.

– Con thấy bố rồi. Bố ngồi ở bến Bính.

– Bố có sao không?

– Không sao. Bố ngồi trên cái cọc neo, nhìn ra sông. Bố bảo con về đi, lát bố về. – Đông ngừng một lúc, rồi hỏi, giọng nhỏ hẳn. – Mẹ ơi. Có chuyện gì thế?

Bà Thêu cầm cái điện thoại, nhìn cái đài.

– Mày về đây. Mẹ kể.

Đông về, mẹ kể. Thằng con trai hai mươi bảy tuổi ngồi nghe, mặt cứ trắng dần ra. Đến đoạn mẹ nó nói "thế thì để nó giữ", nó móc ví ra, rút tấm ảnh nhỏ bằng bao diêm, đặt lên quầy cạnh cái đài. Hai mẹ con nhìn tấm ảnh. Người đàn bà trẻ trên ghế mây. Thằng bé đầu trọc.

– Con giữ nó mười bảy năm – Đông nói. – Con tưởng con lấy trộm được của bố.

Tám giờ sáng, ông Hoạch về. Ống quần ông ướt sũng tới gối, đôi dép nhựa lấm bùn. Ông đi qua quầy, thấy tấm ảnh nằm cạnh cái đài, thấy vợ và con trai ngồi đó. Ông dừng lại.

Bà Thêu đứng dậy. Bà đợi ông nói một câu gì đó. Mắng cũng được. Chửi cũng được. Đập cái gì đó cũng được.

Ông Hoạch cầm tấm ảnh lên, nhìn một lúc, rồi đưa trả cho thằng Đông.

– Mày giữ.

Rồi ông quay sang vợ. Ông nhìn bà, cái nhìn mà gần ba mươi năm bà chưa từng thấy, không giận, không trách, mà xa lắc, như người đứng bên này sông nhìn sang bên kia.

– Em làm thế vì sợ mất anh – ông nói. – Anh biết. Anh không trách.

Bà Thêu thở ra được nửa hơi.

– Nhưng anh không nói chuyện với em được – ông nói tiếp. – Chưa được. Em cho anh một ít thời gian.

Ông đi lên gác. Bà Thêu đứng giữa tiệm, nghe tiếng chân chồng trên từng bậc thang, đếm từng bậc như đếm từng tờ tiền. Đến bậc thứ mười, tiếng chân dừng lại. Bà nghe ông thở dài một hơi, rồi một hơi nữa.

Bà không biết "một ít thời gian" của chồng bà dài bao lâu.

Nó dài ba năm.

— Hết chương 6 —

Mục lục Cái đài hẹn hai mươi tám Tết

  1. 1Hai mươi tám Tết năm Mậu Ngọ10 phút đọc
  2. 2Cái ti vi của cả phố10 phút đọc
  3. 3Ba mươi hai cái máy câm10 phút đọc
  4. 4Đám cưới mất điện10 phút đọc
  5. 5Nước lên tới bậc thứ ba10 phút đọc
  6. 6Người đàn bà áo bông chàm10 phút đọc
  7. 7Ba năm nói chuyện qua đứa cháu10 phút đọc
  8. 8Mùa phượng cuối của bà Thêu10 phút đọc
  9. 9Con bé quay video10 phút đọc
  10. 10Hai mươi tám Tết năm Giáp Thìn10 phút đọc

Về truyện này

Cái đài hẹn hai mươi tám Tết là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Khánh của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →