Chương 10: Hai mươi tám Tết năm Giáp Thìn
Sáng hai mươi bảy Tết năm Giáp Thìn, ông Hoạch mặc cái áo vest cũ may từ đám cưới thằng Đông, thắt cái cà vạt màu mận chín của ông Toàn để lại, ngồi ở ghế sau xe ô tô của con trai. Trên đùi ông là cái hộp sắt tây, ông ôm nó như ôm một hộp mứt Tết.
– Bố cởi cà vạt ra cho thoáng – Đông nói, mắt nhìn đường. – Lên đến nơi hẵng thắt.
– Không cởi.
– Đi hai tiếng đấy bố.
– Mười mấy năm rồi bố không thắt. Cởi ra thắt lại không được.
Con Mây ngồi cạnh ông, cười khúc khích. Mẹ nó ngồi ghế trước, ôm một giỏ quà Tết: bánh chưng, giò lụa, một chai rượu, một hộp chè Thái, và một túi bánh đa cua khô Hằng tự tay phơi. Không ai nói ra, nhưng cả nhà đều biết ông Hoạch đã không ngủ từ đêm qua. Đèn dưới nhà sáng suốt đêm. Lúc ba giờ sáng, Mây xuống uống nước, thấy ông ngồi trước bàn thờ, không làm gì, chỉ ngồi.
Xe chạy qua cầu Bạch Đằng, qua những cánh đồng đã gặt trơ gốc rạ, qua những dãy núi đá vôi xanh thẫm mọc lên từ mặt nước. Gió biển lùa qua khe cửa kính, mang theo mùi muối. Ông Hoạch nhìn ra ngoài. Ông không nói, nhưng con Mây thấy ông nắm cái hộp sắt tây chặt hơn mỗi lần xe rẽ.
Nhà ông Tuyển ở cuối một con ngõ nhỏ trong phường cũ của Hòn Gai, sát chân núi, sau lưng là bãi than đã hoàn thổ thành đồi keo xanh. Căn nhà cấp bốn, mái ngói, sân láng xi măng, trước cửa có một giàn thiên lý đã trơ lá vì mùa đông. Một người đàn ông già đứng dưới giàn thiên lý, mặc áo khoác bộ đội cũ, hai tay đút túi, nhìn ra đầu ngõ từ khi nghe tiếng xe.
Ông Hoạch xuống xe. Đông định đỡ bố. Ông xua tay.
Hai ông già đứng cách nhau chừng mười bước chân. Một người bảy mươi lăm, một người sáu mươi lăm. Một người dáng thẳng, gầy như cái tua vít. Một người dáng thấp, vai rộng, cái lưng còng của người ba mươi năm cúi trong lò than. Họ không giống nhau. Chỉ có một chỗ giống. Ở cánh mũi bên phải ông Tuyển có một nốt ruồi nhỏ.
– Anh Hoạch – ông Tuyển nói.
– Ừ.
Rồi không ai nói gì nữa. Gió từ vịnh thổi qua giàn thiên lý, lay mấy cái lá khô còn sót lại. Con Mây đứng sau ông nội, nín thở. Bố nó cầm giỏ quà, đứng như trời trồng. Mẹ nó khẽ huých vào lưng bố nó.
Ông Tuyển là người bước trước. Ông bước mười bước. Ông đứng trước mặt anh trai, nhìn rất lâu. Rồi ông giơ tay lên, bàn tay thô ráp, móng tay còn đen những vệt than ăn vào da từ mấy chục năm trước, sửa lại cái cà vạt màu mận chín đang lệch sang một bên trên cổ áo ông Hoạch.
– Mẹ bảo anh thắt cà vạt bao giờ cũng lệch – ông Tuyển nói. – Giống bố anh.
Ông Hoạch đứng im cho em trai sửa cà vạt. Con Mây thấy cằm ông run lên. Chỉ một cái, rất nhẹ, rồi ông lại đứng yên như cũ.
Bàn thờ bà Thìn đặt ở gian giữa. Tấm ảnh chụp khi bà đã già: khăn len quấn đầu, lưng còng, mặt nhăn như quả táo tàu khô, nhưng đôi mắt vẫn nhìn thẳng vào ống kính, như muốn nhớ cho thật kỹ người đứng chụp. Nốt ruồi ở cánh mũi. Bên cạnh ảnh là bát hương, đĩa cam, và một cái khay nhỏ bằng gỗ.
Ông Hoạch thắp hương. Ông cắm ba nén hương vào bát rất cẩn thận, thẳng hàng, như cắm ba cái đinh vít. Rồi ông đứng nhìn ảnh mẹ. Không vái. Không khấn. Chỉ đứng.
Ông Tuyển kéo cái khay gỗ trên bàn thờ ra. Trong khay, giữa một cặp kính lão gãy gọng và một cái lược sừng mẻ răng, có một mẩu giấy gấp làm tư.
Ông đưa nó cho anh trai.
Ông Hoạch mở ra. Giấy pơ-luya, mép đục lỗ bằng kim khâu, xé lệch. Nét chữ bút bi của chính ông, bốn mươi sáu năm trước, đã nhạt gần như bay hết: "Bà Thìn. Đài vỏ gỗ. Hẹn hai mươi tám Tết." Mẩu chữ "Tết" của nửa bên kia vẫn còn dính ở mép, đúng chỗ ông xé lệch tay.
– Mẹ giữ trong túi áo trong – ông Tuyển nói. – Áo nào mẹ cũng khâu một cái túi trong. Thay áo thì chuyển sang. Bốn mươi năm cũng không bao giờ bỏ ra. Lúc mẹ mất, em thay áo cho mẹ, mới thấy.
– Mẹ có nói gì không?
Ông Tuyển kéo hai cái ghế nhựa ra hiên, dưới giàn thiên lý. Hai ông già ngồi xuống. Vợ ông Tuyển, một bà cụ người nhỏ nhắn, bưng ra ấm chè và đĩa chả mực còn nóng. Bà Hằng vào bếp phụ một tay. Con Mây ngồi bệt trên bậc thềm, cạnh chân ông nội.
– Hai mươi tám Tết năm ấy, mẹ đi Hải Phòng về – ông Tuyển kể. – Em mười chín tuổi. Mẹ ngồi đúng chỗ này, chưa có giàn thiên lý, chỉ có cái chõng tre. Mẹ ngồi tới tối. Rồi mẹ bảo: anh mày có vợ rồi, sắp có con rồi. Anh mày không sửa. Thế là tốt.
– Thế là tốt? – ông Hoạch nhắc lại.
– Mẹ bảo thế. Mẹ bảo, mẹ bỏ nó đi năm nó bảy tuổi, mẹ không có quyền gì đòi nó sửa cho mẹ cái gì nữa. Nó có vợ, vợ nó thương nó, giữ nó, thế là tốt. Mẹ chỉ mang trả cái đài cho nó, cái đài của bố nó, mẹ cầm đi hai mươi hai năm không dám bán. Trả rồi thì xong.
Ông Hoạch nhìn xuống mẩu giấy trong tay.
– Thế sao mẹ còn giữ cái này?
Ông Tuyển cười, cái cười móm của người đã rụng mất mấy cái răng.
– Em cũng hỏi thế. Mẹ bảo: mất phiếu là không trả đồ. Thằng ấy làm thợ, nó có phép tắc của nó. Mẹ cứ giữ, lỡ một hôm nó sửa xong, nó gửi người lên tìm, mẹ còn có cái mà nhận.
Bà Hằng đứng ở cửa bếp, đưa tay lên che miệng. Thằng Đông cúi xuống nhìn đôi giày của nó.
– Mẹ đợi à? – ông Hoạch hỏi, giọng khàn đặc.
– Mẹ không bao giờ nói là đợi. – Ông Tuyển rót chè ra chén. – Nhưng anh biết vì sao mẹ bán chả mực ở bến xe không? Chợ Hạ Long bán cá đang đắt hàng, tự dưng năm tám mươi mẹ bỏ chợ, ra bến xe ngồi. Ngồi ở góc chỗ xe Hải Phòng đỗ. Ngồi hai mươi năm. Ai từ Hải Phòng lên, mẹ cũng hỏi phố nào. Ai bảo Hàng Kênh, mẹ cho thêm một miếng chả.
Thằng Đông ngẩng phắt lên.
– Có một lần – ông Tuyển nói tiếp, không để ý – chắc năm chín mấy, gần Tết. Mẹ về nhà sớm. Mẹ chưa bao giờ về sớm. Mẹ ngồi đúng chỗ này, cười một mình. Em hỏi mẹ cười gì. Mẹ bảo: hôm nay mẹ gặp cháu nội mẹ. Nó ăn ba miếng chả. Nó ăn ngon lắm.
Ông Tuyển rót chén chè thứ hai. Không ai cầm chén. Thằng Đông đã đứng dậy, đi ra phía đầu ngõ, quay lưng lại cả nhà, hai vai rung lên. Con Mây nhìn theo bố, rồi nhìn ông nội. Ông nội nó ngồi im, hai bàn tay đặt trên đầu gối, xòe ra, như hai cái dụng cụ người thợ đặt xuống sau một ngày làm việc.
– Mẹ có hát cho em nghe không? – một lúc lâu sau ông Hoạch hỏi. – Một câu. Giọng miền biển. Đuôi chữ kéo dài.
Ông Tuyển nhìn anh trai. Rồi ông hắng giọng, hát. Giọng ông khàn, nặng, lạc mất mấy nốt. Nhưng cái đuôi chữ thì kéo dài, lên xuống, như sóng vỗ vào chân núi.
Ông Hoạch nhắm mắt. Đến câu thứ hai, ông hát theo.
Họ về Hải Phòng lúc chiều muộn. Ông Tuyển đi cùng, ngồi ghế sau với anh trai, vợ ông và đứa cháu nội đi xe khách về sau. Suốt đường, hai ông già không nói câu nào, chỉ có lúc qua cầu Bính, ông Tuyển chỉ ra sông Cấm, hỏi anh ngày xưa có hay ra đây không. Ông Hoạch bảo có. Mỗi lần buồn. Ông Tuyển gật đầu, bảo em cũng thế, mỗi lần buồn em ra bờ vịnh. Rồi lại im.
Sáng hai mươi tám Tết, tiệm sửa đồ phố Hàng Kênh không mở cửa đón khách.
Ông Hoạch hạ cái đài vỏ gỗ từ bàn thờ xuống, đặt lên quầy, dưới ngọn đèn bàn. Cả nhà đứng quanh: Đông, Hằng, ông Tuyển, và cô Sen vừa bay từ Sài Gòn ra lúc nửa đêm, kéo theo thằng Quý và hai đứa con đã lớn tồng ngồng. Con Mây ngồi đối diện ông nội, bên kia quầy, ở đúng chỗ ngày xưa bà Thìn đứng.
– Cháu làm – ông Hoạch nói, đẩy cái tua vít sang cho cháu gái. – Ông xem.
Con Mây tháo bốn con vít mặt hậu. Cái mặt hậu nứt dọc đã được dán bằng keo da trâu từ năm 1988, hai cái kẹp sắt vẫn còn hằn vết. Bên trong, lớp bụi dày như nỉ, mùi gián, mùi nhựa thông cũ, mùi của bốn mươi sáu năm.
Một con tụ phồng bụng. Một mối hàn bong ở chân loa. Đúng như ông nói. Con Mây thay tụ, hàn lại chân loa. Việc mười lăm phút. Nó làm mất hai mươi phút, vì tay nó run.
Rồi ông Hoạch mở nắp hộp sắt tây. Ông lấy cuộn dây đồng nhỏ bằng đốt ngón tay út ra khỏi mẩu giấy bóng kính, đặt vào lòng bàn tay cháu gái.
Con Mây lắp cuộn dao động vào chỗ cũ. Hàn hai chân. Thổi khói nhựa thông bay đi.
Ông Hoạch cầm nửa tờ phiếu giòn như lá khô buộc ở quai đài, nhẹ nhàng gỡ ra, đặt lên mặt quầy. Rồi ông lấy nửa tờ phiếu ông Tuyển trả lại hôm qua, đặt cạnh. Hai mép rách lệch. Ông xê dịch một chút. Mẩu chữ "Tết" dính ở nửa của khách khít vào chỗ khuyết ở nửa của tiệm, như một cái nút gọt bằng tay khít vào máy.
– Phiếu khớp – ông nói. – Thì trả.
Ông vặn cái núm còn nguyên.
Cái đài kêu xè xè một lúc, như người già hắng giọng sau một giấc ngủ dài. Rồi tiếng xè xè nhỏ dần, nhỏ dần, và từ cái mặt loa bọc vải nâu bạc màu có vết thủng ở giữa, một giọng hát vang lên, trong và ấm, một bài hát mùa xuân cũ mà cả phố Hàng Kênh năm nào cũng nghe vào những ngày giáp Tết.
Không ai nói gì. Cô Sen khóc. Thằng Quý khóc theo, vì nó là người miền Tây. Thằng Đông móc trong ví ra tấm ảnh nhỏ bằng bao diêm, người đàn bà trẻ trên ghế mây và thằng bé đầu trọc, đặt lên bàn thờ, cạnh ảnh mẹ nó.
Ông Tuyển đẩy cái đài về phía anh trai.
– Mẹ mang trả anh mà – ông nói. – Của anh.
Ông Hoạch nhìn cái đài. Rồi ông lấy cây bút bi trong túi áo, viết vào giữa hai nửa tờ phiếu đã ghép, hai chữ nhỏ, nét chữ run hơn bốn mươi sáu năm trước: "Đã trả."
Ông đứng dậy, bưng cái đài đang hát đặt trở lại bàn thờ, bên cạnh ảnh bà Thêu. Ông chỉnh nó cho ngay ngắn, chỉnh hai lần.
– Bà ơi – ông nói, rất khẽ, như thì thầm vào tóc một đứa trẻ mới đẻ. – Đúng hẹn rồi đấy.
Ngoài phố, trẻ con đã bắt đầu đốt mấy que pháo hoa cầm tay, và cái đài trên bàn thờ chuyển sang bài hát thứ hai.
— Hết —

🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe
🏠 Gia đình & vả mặt
🏠 Gia đình & vả mặt
🏠 Gia đình & vả mặt
🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe
🏠 Gia đình & vả mặt🎧 Nghe