AI Truyện
Mùa hồ cạn ở làng Tràng Lim

🕯️ Truyện ma kinh dị

Gò đình lúc trời sáng

Mùa hồ cạn ở làng Tràng Lim · Chương 9/10 · Sáng tác: AI Truyện

📖 9 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 9: Gò đình lúc trời sáng

Tệp số 28. Không ghi được giờ. Máy thu để trong áo khoác, ướt sũng. Chỉ có tiếng mưa và tiếng thở.

Đêm đó họ ngồi dưới mảnh mái đình còn sót, bốn người ôm nhau như bốn con gà con ướt. Mảnh mái chỉ che được một góc nhỏ, nước vẫn tạt vào, nhưng ít ra không quất thẳng lên đầu. Trưng ngồi ngoài cùng, lưng quay ra phía mưa, cái máy quay ôm trong lòng như ôm một đứa trẻ, đã tắt từ lâu vì nước vào. Nghiên ngồi cạnh anh. Thinh ngồi giữa. Hạp ngồi trong cùng, dựa lưng vào cột vồ, mắt mở trân trân nhìn về phía tây.

Cô không khóc nữa. Từ lúc lên được gò đình, cô không nói một lời nào.

Bộ đàm của Hạp vẫn còn chạy. Cứ mười lăm phút Bờm lại gọi, giọng cậu khản đặc. Cậu đã gọi trưởng thôn. Người thôn mới đã xuống tới bờ, mang theo ba chiếc thuyền nan, nhưng mưa to quá, nước chảy xiết quá, trời tối quá, không ai dám chèo ra. Họ đốt một đống lửa trên bờ, lấy bạt căng che. Họ hỏi có ai bị thương không. Họ hỏi ông Cưởng đâu.

Nghiên cầm bộ đàm, trả lời. Chị nói mọi người vẫn ở trên gò đình, không ai bị thương. Chị không trả lời câu hỏi thứ hai. Bờm cũng không hỏi lại.

Nước lên mãi. Thinh ngồi đếm bậc gạch bằng ánh đèn pin đã yếu. Lúc mười giờ, nước ngập bậc thứ năm. Lúc mười hai giờ, bậc thứ ba. Lúc hai giờ, nước liếm lên tới bậc thứ hai, chỉ còn cách mặt nền gạch nơi họ ngồi một gang tay. Không ai nói ra, nhưng ai cũng nhìn chằm chằm vào cái bậc cuối cùng ấy.

Lúc gần ba giờ, mưa nhỏ lại. Nước ngừng lên. Nó đứng im ở mép bậc thứ hai một lúc lâu, như người ta đứng ở ngưỡng cửa, cân nhắc có nên vào không. Rồi nó lùi xuống một chút.

Trong khoảng thời gian ấy, Thinh ngủ thiếp đi mấy lần, mỗi lần chừng vài phút. Lần nào tỉnh dậy cô cũng thấy Hạp vẫn mở mắt, vẫn nhìn về phía tây.

Có một lần, Thinh nghe Hạp nói khẽ, không biết với ai:

– Ông ơi. Có lạnh không ông.

Trời sáng lúc năm giờ rưỡi. Mưa đã tạnh hẳn. Mây xám kéo thấp sát mặt hồ, bên dưới là một biển nước đục ngầu màu cà phê sữa, phẳng lặng, mênh mông, phủ kín cả cái làng. Chỉ có cái gò đình nhô lên như một hòn đảo nhỏ, hai cây cột vồ đứng giữa nước. Không còn thấy nền nhà nào. Không còn thấy giếng, không còn hàng cau chết. Cây cọc tre thứ ba mươi mốt, cây cọc buộc vải đỏ giữa sân đình, giờ chỉ còn nhô lên khỏi mặt nước một đoạn bằng gang tay, mảnh vải đỏ dập dềnh như con cá.

Bãi Sậy ở đâu đó dưới hai mét nước.

Thinh đứng dậy, chân tê cứng. Cô bước ra khỏi mảnh mái, ra phía cổng đình, nơi nền gạch cao nhất. Và ở đó, trên bậc gạch trên cùng, ngay giữa hai cây cột, có một cái tù và.

Nó nằm ngang, ngay ngắn, như ai vừa đặt xuống. Bùn đã được rửa sạch. Sừng đen bóng, vân nâu xoắn, cái bịt đồng xanh ten ở đầu nhỏ. Không một vết nứt. Nước mưa đọng trong lòng nó thành một vũng nhỏ, trong veo.

Cô không chạm vào nó. Cô gọi Trưng.

Trưng đứng nhìn rất lâu. Rồi anh cởi áo khoác, trải xuống, đặt cái tù và lên đó, bọc lại. Hạp lúc ấy mới đứng dậy, đi tới. Cô nhìn cái bọc áo trong tay Trưng, rồi chìa tay ra. Trưng đưa cho cô.

Hạp ôm nó vào ngực, đúng như ông cô đã ôm nó hôm trước.

Bảy giờ, ba chiếc thuyền nan từ bờ đông chèo ra. Bờm ngồi trên chiếc đầu, mặc áo phao màu cam, mặt hốc hác. Cậu nhảy lên gò đình trước khi thuyền kịp cập, ngã sấp xuống nền gạch, rồi đứng dậy ôm từng người một, ôm cả Hạp, người mà cậu mới quen bốn ngày. Cậu không kể chuyện cười nào.

Những ngày sau đó trôi qua như qua một lớp kính mờ.

Công an xã tới, rồi công an tỉnh. Đội cứu hộ có thợ lặn tới từ thành phố, mất hai ngày để đợi nước bớt đục. Nghiên kể lại mọi chuyện. Chị kể hết, kể cả những chuyện mà chị biết người ta sẽ không tin: những ngọn đèn dưới nước, tiếng tù và, cái màn hình nhiệt với bảy hình người. Chị đưa cho họ xem đoạn phim phỏng vấn ông Cưởng buổi sáng hôm ấy, đoạn ông nhìn vào chén chè kể lại đêm đóng dòng. Người cán bộ công an trẻ xem xong, im lặng rất lâu, rồi hỏi một câu:

– Chị có bản sao không?

Ngày thứ ba, thợ lặn xuống Bãi Sậy. Hạp chỉ chỗ cho họ, ngồi trên thuyền mà chỉ, theo mấy cây cọc tre cô cắm từ chiều hôm trước, tính theo hướng gò đình và hướng bờ nam. Cả đoàn làm phim ngồi trên một chiếc thuyền khác, cách xa, theo yêu cầu của công an. Thinh không mang máy thu. Lần đầu tiên trong mười năm làm nghề, cô không muốn nghe.

Thợ lặn lên xuống bốn lần. Lần thứ năm, người đội trưởng ngoi lên, tháo kính lặn, bơi lại thuyền của công an, nói gì đó rất lâu. Người cán bộ trẻ quay sang nhìn về phía thuyền của Hạp.

Họ tìm thấy dưới nền nhà có giếng, bên dưới một lớp ván gác bằng gỗ đã sập và mấy chục viên ngói, ba bộ hài cốt. Một người lớn tuổi. Một người đàn bà trẻ. Một đứa trẻ chừng năm sáu tuổi. Ba bộ hài cốt nằm sát vào nhau, ở đúng góc cao nhất của cái gác. Người đàn bà trẻ nằm giữa. Đứa trẻ nằm trong lòng cô.

Họ không tìm thấy ông Cưởng.

Họ lặn thêm hai ngày nữa, mở rộng ra cả Bãi Sậy, dò dọc theo khúc sông cũ, dò xuống tận phía nam nơi nước chảy về cống lấy nước. Họ tìm thấy cái xẻng, cắm thẳng đứng xuống bùn, ngay cạnh miệng giếng, như có người vừa dựng nó ở đó rồi đi đâu một lát. Họ tìm thấy cái đèn bão treo trên cây cọc tre bên giếng, kính đèn còn nguyên, bấc đèn cháy hết, dầu cạn khô.

Ông Cưởng thì không.

Người thôn mới đổ xuống bờ hồ, đứng thành từng đám. Mệ Sâm được cháu dâu cõng xuống, ngồi trên cái ghế nhựa ở mép nước, nhìn ra. Người ta thì thầm với nhau. Mấy ngày đầu thì thầm chuyện ông Cưởng mất tích. Mấy ngày sau, khi tin về ba bộ hài cốt lan ra, khi có người thấy đoạn phim trong tay công an, thì thầm sang chuyện khác. Có người đi ngang nhà Hạp, liếc vào, rồi đi nhanh. Có người mang sang một nải chuối, một gói hương, không nói gì, đặt ở hiên rồi về.

Hạp không ra tiếp ai. Cô ngồi trong phòng ông nội, lau cái bằng khen. Cô lau đi lau lại một tấm kính đã sạch, rồi đặt nó lên bàn, úp mặt xuống, đúng như ông cô đã để nó lại chiều hôm ấy.

Ngày thứ chín, ba bộ hài cốt được đưa lên. Không có giấy tờ, không có người thân, không ai biết họ của mụ Sậm là họ gì. Sáu nhà Bãi Sậy kia đã đi từ ba mươi mốt năm trước, đi về đâu không ai rõ. Chính quyền xã hỏi Hạp có muốn nhận lo việc an táng không. Hạp nói có.

Đám tang làm ở nghĩa trang thôn mới, trên sườn đồi nhìn xuống hồ. Ba nấm mộ nằm cạnh nhau. Hạp thuê người khắc ba tấm bia đá nhỏ. Trên bia chỉ có tên, vì không ai biết năm sinh, chỉ có năm mất: năm một nghìn chín trăm chín mươi lăm. Mụ Sậm. Mót. Mọn.

Cả thôn ra đưa. Không phải vì họ quen những người này. Ba mươi mốt năm trước không ai trong làng chơi với dân Bãi Sậy. Mà vì ai cũng biết, giờ thì ai cũng biết, đêm mười bốn tháng Mười năm ấy, khi cả làng nằm dưới bạt trên đồi nghe nước lên, có ba con người đã ngồi trên một cái gác tre chờ một hồi tù và.

Mệ Sâm đứng trước mộ thằng Mọn rất lâu. Rồi mệ móc trong túi áo ra một cái gì đó, đặt lên mộ. Một con châu chấu lá sậy, khô quắt, vàng úa, mỏng như giấy. Cháu nội mệ đã cất nó trong hộp bút ba mươi mốt năm.

Trưng đứng ở cuối đám đông. Anh lấy trong túi áo ngực ra con châu chấu lá sậy đã nằm ở đó từ đêm trên thuyền. Đã mười ngày, nó vẫn xanh. Anh đặt nó lên mộ, cạnh con châu chấu khô của mệ Sâm. Một con xanh, một con vàng.

Cái tù và thì Hạp không đặt lên mộ. Sau đám tang, cô mang nó lên đình mới, gỡ cái tù và bịt đồng ông Cưởng mua năm chín sáu xuống, treo cái cũ lên đúng cái đinh ấy. Ông từ giữ đình nhìn cô làm, không ngăn.

– Cái mới để mô o?

– Để ông từ cất. – Hạp nói. – Cái ni mới là của làng.

Lần đầu tiên sau mười ngày, Thinh thấy cô cầm điện thoại lên, mở trang rao bán nhà. Cô bấm vào cái nút gỡ tin. Rồi cô bấm xác nhận.

Đêm hôm ấy, đêm cuối cùng của đoàn ở bên hồ Khe Lim trước khi về Hà Nội, Thinh ngồi một mình trong phòng, lấy cái máy thu ra. Cô đã để nó khô trong túi gạo mười ngày, theo cách các ông thợ sửa điện thoại vẫn bày. Cô chưa dám mở nó ra. Cô không biết cô sợ cái máy hỏng hay sợ cái máy còn chạy.

Cô bấm nút nguồn. Màn hình nhỏ sáng lên.

Danh sách tệp hiện ra. Tệp số 26, Bãi Sậy. Tệp số 27, mưa. Tệp số 28, gò đình. Và một tệp nữa mà cô không nhớ đã bấm ghi. Tệp số 47. Thời lượng ba mươi hai phút. Thời điểm bắt đầu: hai giờ năm mươi tám phút sáng, đêm mưa ấy. Lúc cả đoàn ngồi dưới mái đình, lúc nước liếm lên bậc thứ hai, lúc cái máy nằm ướt sũng trong áo khoác của cô.

Từ tệp 28 lên thẳng tệp 47. Không có 29, không có 30, không có gì ở giữa.

Thinh cắm tai nghe vào. Ngón tay cô đặt lên nút phát, và cô ngồi như thế rất lâu, cho tới khi trên đồi con gà đầu tiên gáy.

— Hết chương 9 —

Mục lục Mùa hồ cạn ở làng Tràng Lim

  1. 1Cây cọc thứ ba mươi mốt11 phút
  2. 2Một trăm mười tám nền nhà10 phút đọc
  3. 3Ba ngọn đèn dưới mặt nước11 phút đọc
  4. 4Người không có tên10 phút đọc
  5. 5Cái tù và còn treo10 phút đọc
  6. 6Cuộc điện thoại đêm đóng dòng10 phút đọc
  7. 7Người đào trong bùn10 phút đọc
  8. 8Ba hồi từ phía gò đình10 phút đọc
  9. 9Gò đình lúc trời sáng9 phút đọc
  10. 10Tệp số bốn mươi bảy10 phút đọc

Về truyện này

Mùa hồ cạn ở làng Tràng Lim là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Tín của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →