Chương 3: Ba ngọn đèn dưới mặt nước
Tệp số 15. Hai giờ bốn mươi mốt sáng. Bến tạm phía nam vũng nước. Ếch nhái, gió nhẹ, tiếng xe máy tắt máy.
Muốn ra được vũng nước phía tây mà không lội qua một cây số bùn thì phải đi vòng. Hạp biết đường. Từ ngày hồ cạn, người thôn mới mở một lối mòn xuống bờ nam, chỗ lòng sông cũ còn đọng nước sâu, cá trắm cá chép dồn về đó, đêm nào cũng có người đi đánh. Họ để lại mấy chiếc thuyền nan úp trên bờ, ai cần thì lật lên mà dùng.
Hạp chở Nghiên, Trưng chở Thinh, Bờm ngồi sau lưng Nghiên ôm cái túi đồ nghề. Hai chiếc xe máy bò trên con dốc đất đỏ đầy ổ gà, đèn pha lắc lư quét qua những bụi keo, những gốc cây chết. Mười lăm phút sau họ xuống tới bờ nước.
Hạp dừng xe nhưng không tắt đèn pha. Cô đứng cạnh xe, khoanh tay.
– Tui chở tới đây thôi. Tui không xuống thuyền.
– Chị chỉ đường thôi cũng được mà. – Nghiên nói.
– Đường thì nỏ có chi mà chỉ. – Hạp hất cằm về phía mặt nước. – Đèn ở đâu thì đi tới đó. Nước chỗ ni sâu quá đầu người, đi về phía bắc thì nông dần, tới chỗ đèn chắc ngang bụng. Mà… – Cô ngừng lại. – Mà đèn đâu rồi?
Từ bến tạm nhìn về phía bắc, mặt nước đen như mực, không có ánh sáng nào cả.
– Từ đây có khi bị khuất. – Trưng nói. Anh đã lật một chiếc thuyền nan lên, kéo xuống mép nước. – Thuyền này chở được hai người. Thinh đi với anh.
Nghiên định cãi. Cô là đạo diễn, cô muốn có mặt. Nhưng Trưng nói đúng: cần một người cầm máy quay và một người thu âm, và Nghiên ngồi lên thì thuyền chở ba người sẽ quá tải. Cô ở lại trên bờ với Bờm, giữ bộ đàm. Bờm đưa cho Thinh một cái đèn pin đội đầu, rồi lại lấy lại, đổi cho cô cái đèn của cậu, sáng hơn.
Thuyền nan đan bằng tre, quét hắc ín, nhẹ như cái nong. Trưng ngồi đuôi chèo, Thinh ngồi mũi. Cô đặt máy thu trên đùi, cần micro gác lên mạn thuyền chĩa về phía trước, tai nghe đeo kín. Trưng treo máy quay trên cổ, ống kính hồng ngoại bật sẵn.
Mặt nước phẳng lặng tới mức mái chèo của Trưng khuấy lên tiếng nào là nghe rõ tiếng đó. Tiếng nước nhỏ giọt từ mái chèo. Tiếng tre kẽo kẹt dưới sức nặng của hai người. Tiếng ếch nhái thưa dần khi thuyền ra xa bờ. Thinh ngoái lại, thấy ánh đèn pha xe máy của Hạp nhỏ lại thành một chấm trắng, và hai cái bóng người đứng cạnh nó.
Đi được chừng năm phút thì cô thấy đèn.
Nó ở ngay phía trước, cách chừng ba trăm mét. Ba đốm vàng, đúng như lúc nhìn từ hiên nhà Hạp, nhưng gần hơn thì rõ hơn. Ba quầng sáng mờ, mỗi quầng to cỡ một cái nong, nằm dưới mặt nước một khoảng. Như người ta thả ba ngọn đèn dầu xuống một cái ao, rồi đèn vẫn cháy dưới đáy. Ánh sáng ấy lay động. Không phải theo sóng, vì mặt nước không có sóng. Nó lay động như ngọn lửa trong gió.
– Anh thấy không? – Thinh thì thầm.
– Thấy. – Trưng đã dừng chèo. Anh đưa máy quay lên. – Màn hình không bắt được.
– Sao lại không?
– Không biết. Mắt thấy, máy không thấy.
Anh chèo tiếp, chậm hơn. Thinh vặn mức thu lên gần tối đa. Trong tai nghe, tiếng nước nhỏ giọt từ mái chèo to như tiếng đá rơi. Và đằng sau tiếng ấy, xa xa, phía có đèn, có một thứ âm thanh mà cô phải mất mấy giây mới nhận ra.
Tiếng người.
Không thành câu. Không rõ chữ. Chỉ là cái nhịp của giọng nói, lên xuống, đúng như khi mình đi qua một ngõ xóm buổi tối, nghe tiếng người ta nói chuyện trong nhà mà không nghe được nói gì. Tiếng nồi niêu chạm nhau. Tiếng một con chó sủa hai tiếng rồi thôi. Tiếng một cánh cửa mở ra trên bản lề khô, kẽo kẹt, rồi đóng lại.
– Anh Trưng. – Thinh nói, giọng cô run. – Bên đó có người ở.
Trưng không đáp. Anh vẫn chèo.
Còn chừng một trăm mét. Nước đã nông dần, mái chèo của Trưng thỉnh thoảng chạm bùn. Thinh thấy những thứ lờ mờ trồi lên mặt nước quanh thuyền: những cọng sậy chết đen như que hương tàn, mảng rêu, một cái thân cây trắng như xương. Ba ngọn đèn vẫn ở đó, vẫn lay động, gần tới mức cô có cảm giác chỉ cần thò tay xuống nước là chạm được.
Rồi ngọn đèn bên trái tắt.
Không tắt dần. Phụt một cái, như ai thổi. Hai ngọn còn lại đứng yên một lúc, rồi ngọn bên phải tắt. Tiếng nói trong tai nghe Thinh cũng im theo, như cả một xóm đang ăn cơm tối nghe tiếng người lạ thì nín bặt.
Chỉ còn ngọn giữa, ngọn to nhất. Nó sáng thêm một chút. Và trong cái im lặng hoàn toàn ấy, Thinh nghe một giọng đàn bà, rõ ràng, không xa, gọi ra từ phía ngọn đèn:
– Mọn ơi. Vô ăn cơm, Mọn.
Rồi một tiếng cười. Tiếng cười của một đứa trẻ, khanh khách, ở rất gần, ở ngay bên mạn thuyền.
Thinh giật bắn người, quay đầu đèn pin xuống nước. Ánh đèn chỉ rọi thấy mặt nước đục ngầu, mấy cọng sậy chết, và chính cái bóng của cô.
Ngọn đèn cuối cùng tắt.
Bóng tối trùm xuống đặc tới mức Thinh không thấy được cả bàn tay mình. Cô nghe Trưng thở. Rồi cô nghe Trưng kêu lên một tiếng ngắn, không thành chữ.
– Anh Trưng!
– Mái chèo. – Giọng anh nghẹn. – Có cái gì giữ mái chèo.
Cô quay đèn về phía anh. Trưng ngồi ở đuôi thuyền, hai tay nắm cán mái chèo, kéo lên. Mái chèo không nhúc nhích. Đầu mái chèo cắm xuống nước, chỉ ngập chừng một gang tay, chỗ nước nông chưa tới đầu gối người lớn, vậy mà anh kéo không lên, như nó bị kẹp trong một cái ê tô. Trưng là người đàn ông bốn mươi lăm tuổi, vác máy quay mười cân lên núi cả ngày không nghỉ. Thinh thấy gân cổ anh nổi lên.
– Buông ra đi anh. Bỏ mái chèo đi.
– Bỏ thì về bằng gì?
Anh kéo thêm một lần nữa, dồn cả người ra sau. Mái chèo bật lên, khỏi nước, kèm một tiếng ực ướt nhẹp như cái miệng vừa nhả ra. Trưng ngã ngửa vào đuôi thuyền, thuyền chao mạnh, nước tràn qua mạn lạnh buốt. Thinh bám chặt hai bên mạn thuyền. Máy thu trên đùi cô suýt rơi xuống nước.
Trên đầu mái chèo có một thứ gì đó mắc vào. Thinh rọi đèn.
Một con châu chấu kết bằng lá sậy.
Thứ đồ chơi trẻ con ở quê hay làm, Thinh nhớ hồi bé ông ngoại cô cũng tết cho cô bằng lá dừa nước. Hai cái lá cuộn thành thân, hai cái râu dài, hai cái chân sau gấp khúc. Con châu chấu này nhỏ cỡ ngón tay cái, lá sậy còn xanh, xanh tươi như vừa hái chiều nay, mép lá còn sắc.
Ở vùng này, sậy đã chết sạch từ ngày ngập nước. Ba mươi mốt năm.
Trưng nhìn con châu chấu, rồi nhìn Thinh. Anh không nói gì. Anh gỡ nó ra khỏi đầu mái chèo, cẩn thận như gỡ một con vật sống, bỏ vào túi áo ngực, rồi quay thuyền chèo về. Anh chèo rất nhanh. Thinh ngồi quay lưng về phía mũi thuyền, mặt nhìn về phía chỗ ngọn đèn đã tắt, đèn pin rọi vào bóng tối, suốt quãng đường về không dám quay lưng lại.
Trên bờ, Nghiên và Bờm chạy ra tận mép nước. Hạp vẫn đứng cạnh xe.
– Đèn tắt hết, bọn chị thấy. – Nghiên nói. – Có quay được gì không?
– Không. – Trưng nói. – Máy không bắt được.
– Thế âm thanh?
Thinh không trả lời. Cô đưa tai nghe cho Nghiên, tua lại tệp số 15, tới phút mười hai. Nghiên đeo vào. Thinh nhìn mặt chị thay đổi từng chút, từ háo hức sang chăm chú, sang tái đi.
– Mọn. – Nghiên nói. – Tên người à?
Hạp đứng cạnh xe máy, đèn pha chiếu sau lưng, Thinh không nhìn rõ mặt cô. Nhưng cô nghe thấy giọng Hạp, khẽ khàng:
– Trong làng tui không có ai tên Mọn. Tui thuộc tên hết người làng tui. Ông tui đọc một trăm mười tám nhà, đọc từ hồi tui nhỏ, như đọc kinh.
Họ về tới nhà lúc gần bốn giờ. Không ai nói được gì nhiều. Trưng đặt con châu chấu lá sậy lên bàn uống nước ngoài hiên, dưới bóng đèn, cả đoàn ngồi nhìn nó. Bờm chụp ảnh nó bằng điện thoại, rồi xóa, rồi lại chụp. Hạp cầm nó lên, xoay xoay, rồi đặt xuống rất nhanh như bị bỏng.
– Lá sậy thật. – Cô nói. – Lá mới hái.
Thinh không vào phòng ngủ. Cô để một máy thu nhỏ trên bàn ngoài hiên, cạnh con châu chấu, bật ghi, gắn micro đa hướng. Đó là thói quen nghề: chỗ nào có chuyện thì để máy nghe qua đêm. Rồi cô vào nằm cạnh Nghiên, mắt mở trân trân nhìn trần gỗ cho tới khi trời hửng.
Sáng ra, cả đoàn ngồi ăn bát mì tôm Hạp nấu, cố nói chuyện cho tỉnh táo. Bờm tra điện thoại, đọc to: ma trơi là khí phốt-phin từ xác động thực vật phân hủy, gặp không khí thì tự cháy, sáng xanh. Khí đầm lầy là mê-tan, cũng cháy được. Ở đáy hồ ba mươi mốt năm, xác cây cối mục rữa, khí bốc lên là chuyện có thật.
– Nhưng nó cháy trên mặt nước. – Trưng nói. – Không cháy dưới nước. Mà màu vàng, không phải xanh.
– Thì có khi là ánh trăng phản chiếu từ cái gì dưới đáy…
– Hôm qua trăng lặn từ một giờ.
Bờm im. Cậu ăn mì.
Ông Cưởng ra ăn sáng muộn. Ông nói đêm qua lưng ông đau không ngủ được, mắt ông đỏ quạch, hai bàn tay khô nẻ cầm đũa không vững. Lúc ông ngồi xuống, ánh mắt ông lướt qua con châu chấu lá sậy trên bàn và dừng lại ở đó. Ông không hỏi nó ở đâu ra. Ông chỉ nhìn, nhìn rất lâu, như người ta nhìn tấm ảnh của một người quen đã mất.
Nghiên nháy Trưng. Trưng lắc đầu. Không phải lúc.
Ăn xong, Thinh mang máy thu ngoài hiên vào phòng, cắm tai nghe, tua nhanh tệp ghi suốt đêm. Bốn giờ. Bốn giờ mười. Tiếng tắc kè. Tiếng gió. Bốn giờ hai mươi, tiếng ông Cưởng ho trong phòng. Bốn giờ ba mươi, im.
Bốn giờ bốn mươi mốt.
Tiếng bước chân. Nhẹ, ngắn, đều. Tiếng bàn chân trần đặt lên ván gỗ, mỗi bước đều có một tiếng nhóp nhép ướt, như chân vừa lội dưới bùn lên. Tiếng chân đi qua sát bàn uống nước, sát micro, dừng lại một giây, như có ai đứng nhìn con châu chấu lá sậy. Rồi đi tiếp, dọc hiên, xa dần về phía dãy nhà sau.
Tiếng chân dừng lại. Thinh nghe thấy một tiếng kẹt rất nhỏ của tấm ván, đúng cái tiếng mà một người nhỏ thó ngồi xuống bậc cửa.
Rồi tiếng thở. Ngắn, đều, nhẹ, tiếng thở của một đứa trẻ. Nó ngồi đó, không làm gì cả, chỉ thở, suốt năm mươi phút, cho tới lúc tiếng gà trên đồi gáy lần thứ nhất thì tắt.
Thinh tháo tai nghe, đi ra hiên, đi dọc về phía dãy nhà sau. Ván gỗ đã khô. Nhưng trên bậc cửa phòng ông Cưởng, chỗ cao vừa một đứa trẻ ngồi, vẫn còn một vệt ẩm, tròn như cái mông nhỏ, và mấy hạt bùn đen đã se lại.
— Hết chương 3 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe