AI Truyện
Mùa hồ cạn ở làng Tràng Lim

🕯️ Truyện ma kinh dị

Người đào trong bùn

Mùa hồ cạn ở làng Tràng Lim · Chương 7/10 · Sáng tác: AI Truyện

📖 10 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 7: Người đào trong bùn

Tệp số 26. Mười chín giờ mười hai. Bãi bùn phía tây gò đình. Có sấm rất xa, phía núi.

Bờm ở lại. Cậu không muốn ở lại, nhưng phải có người ở lại. Hạp giao cho cậu cái bộ đàm thứ hai, cái điện thoại bàn của homestay, và dặn: bật hết đèn hiên lên, đèn nào cũng bật, để ngoài bãi nhìn về còn biết hướng. Có chuyện gì thì gọi người thôn mới. Số của trưởng thôn dán trên tủ lạnh.

– Chị Hạp ơi, – Bờm nói khi Hạp đã bước xuống bậc thềm, – nhỡ ông không muốn về thì sao?

Hạp không trả lời. Cô cầm đèn pin đi trước.

Bốn người xuống bãi: Hạp, Trưng, Nghiên, Thinh. Trưng mang máy quay, không phải để quay phim, mà vì trên máy anh đã gắn cái ống ngắm nhiệt mượn của một người bạn quay phim động vật hoang dã, thứ nhìn ra hơi ấm của người và thú trong bóng tối. Thinh mang máy thu, theo phản xạ, như người lính mang súng. Nghiên mang hai cái đèn pin, một cuộn dây thừng, và cái ba lô chống nước đựng ổ cứng mà chị không bao giờ để xa người.

Họ đi qua phần làng cũ đã khô, qua những nền nhà mà mấy hôm trước ông Cưởng đã đọc tên từng cái, lên gò đình, xuống phía tây. Từ đây bãi bùn đã se mặt sau hai ngày xả nước, đạp lên vẫn lún nhưng chỉ tới mắt cá. Vệt ván của đoàn hôm qua vẫn còn hằn lại thành một đường mờ. Và trên đường ấy là dấu chân của ông Cưởng, dấu chân dép nhựa, sâu và lệch, một bên sâu hơn bên kia vì cái lưng đau.

Trời tối hẳn. Không có trăng. Phía tây, sau dãy núi, chớp lóe lên từng đợt, không có tiếng, chỉ là những mảng sáng trắng xanh lóe lên rồi tắt, soi rõ trong một thoáng cả lòng hồ, cái gò đình, những thân cau chết, rồi lại trả tất cả về bóng tối.

– Mưa trên núi. – Hạp nói. – Mưa đầu mùa.

– Có sao không chị?

– Mưa trên núi thì nước về hồ. Mà hồ đang cạn, nước về thì cũng phải nửa đêm, có khi sáng mai. – Hạp dừng một chút. – Nhanh lên.

Ở đây, giữa bãi bùn, âm thanh khác hẳn. Thinh đi giữa đoàn, tai nghe đeo một bên, và thứ cô nghe rõ nhất là tiếng bùn. Mỗi bước chân rút lên đều có một tiếng mút, chụt, như cái miệng không muốn nhả. Rồi tiếng ếch, ở rất xa, phía vũng nước còn lại. Rồi một tiếng mà cô nghe mãi mới nhận ra: tiếng sắt chạm gạch. Đều đặn, cách nhau vài giây. Cạch. Cạch. Cạch.

– Ông đang đào. – Cô nói.

Họ thấy cái đèn bão trước khi thấy người. Nó treo trên một cây cọc tre cắm cạnh miệng giếng nhà mụ Sậm, ánh vàng tròn soi một khoảng chừng năm bước chân. Trong khoảng sáng ấy, ông Cưởng đứng giữa bốn bức tường gạch đổ, quần xắn tới gối, cởi trần, cái áo sơ mi phẳng phiu gấp gọn đặt trên mép tường. Ông đang dỡ đống ngói vỡ giữa nền nhà. Ông dùng xẻng xúc bùn, rồi bỏ xẻng xuống, dùng tay nhấc từng viên ngói, xếp sang một bên, chồng ngay ngắn như người ta xếp hàng ra chợ.

Đống ngói đã vơi đi gần một nửa. Lưng ông lấm bùn tới cổ.

– Ông! – Hạp gọi.

Ông Cưởng ngẩng lên. Trong ánh đèn bão, mặt ông bình thản tới lạ.

– Hạp đó à. Về đi con.

– Ông về với con. – Hạp lội vào nền nhà, nắm tay ông. – Tối rồi, ông đau lưng, ông về.

– Ông chưa về được. – Ông Cưởng gỡ tay cháu ra, nhẹ nhàng. – Họ ở dưới ni. Ông biết. Ba mươi mốt năm ông biết. Nước lên thì mụ dắt con dắt cháu trèo lên cái gác. Cái gác ni gác bằng tre, mái ngói mụ xin của cái kho hợp tác bị dỡ. Nước lên tới đâu, mụ trèo tới đó. Rồi mái sập.

Ông cúi xuống nhấc một viên ngói.

– Đêm đó ông bỏ họ một lần rồi. Lần ni ông không bỏ nữa.

– Chú ơi. – Trưng nói. Anh không đặt máy quay xuống, nhưng cũng không bật. – Nếu dưới đó có người thật, mình phải báo công an, báo xã. Họ có người, có dụng cụ, họ đưa lên đàng hoàng. Mình đào thế này, tối thế này…

– Báo. – Ông Cưởng gật đầu. – Báo. Sáng mai báo. Mà đêm ni tui phải đào. Mụ đợi tui lâu rồi.

Nghiên nhìn Trưng. Trưng nhìn Hạp. Hạp đứng giữa nền nhà, hai tay buông thõng, nhìn ông nội mình xếp từng viên ngói. Rồi cô cúi xuống, nhặt một viên, đặt lên chồng ngói ông đã xếp.

Không ai quyết định gì cả. Chỉ là Trưng cũng đặt máy quay lên mép tường, xắn tay áo. Nghiên cầm đèn pin soi. Thinh đứng ở ngạch cửa, chỗ hôm qua con flycam nằm, máy thu đặt dưới chân.

Họ dỡ ngói. Ngói ở dưới đáy nặng hơn, dính bết vào nhau bằng một lớp bùn đặc như keo. Mỗi viên lấy lên để lại một lỗ hổng sủi bọt, mùi tanh nồng xông lên. Chớp phía tây lóe lên mỗi lúc một gần hơn. Đã nghe thấy tiếng sấm, ì ầm như tiếng ai kéo cái tủ nặng trên sàn gác.

Thinh là người nghe thấy đầu tiên. Không phải vì cô thính hơn, mà vì cô là người duy nhất không làm gì, chỉ đứng nghe.

Tiếng bước chân.

Không phải của ai trong bốn người. Không phải của ông Cưởng. Tiếng bước chân ở ngoài, trong bóng tối, quanh nền nhà. Chụt. Chụt. Bước chân trên bùn, chậm rãi, như người đi dạo quanh nhà mình buổi tối. Một người. Rồi hai. Rồi tiếng bước ngắn hơn, nhanh hơn, lóc cóc như trẻ con chạy.

Thinh không nói gì. Cô cúi xuống, cầm cái đèn pin dự phòng của Nghiên, soi ra ngoài.

Mặt bùn quanh nền nhà, chỗ lúc nãy họ đi tới còn phẳng lì, giờ đầy dấu chân. Dấu chân trần. Dấu chân người lớn, bàn chân bè, ngón chân choãi. Dấu chân nhỏ hơn, thon, của một người đàn bà trẻ. Và dấu chân trẻ con, nhỏ xíu, chạy vòng vòng, chồng lên nhau, như một đứa bé đang chơi trò đuổi bắt quanh nhà.

Những dấu chân ấy đang hiện ra. Ngay lúc này. Trước mắt cô. Một dấu, rồi một dấu nữa, lún xuống bùn mà không có bàn chân nào ở trên.

– Chị Nghiên. – Thinh nói, giọng cô chỉ còn là hơi. – Chị Nghiên.

Nghiên quay lại. Chị thấy. Chị đứng sững. Cái đèn pin trong tay chị run lên, ánh sáng nhảy lung tung trên mặt bùn.

Trưng cũng đã thấy. Anh chụp lấy máy quay trên mép tường, bật ống ngắm nhiệt, đưa lên mắt.

Ông Cưởng không ngẩng lên. Ông vẫn cúi đầu nhấc ngói.

Rồi một giọng nói vang lên từ phía giếng. Giọng một người đàn bà già, khàn, giọng người quen gọi to ngoài đồng, nhưng lúc này nói rất khẽ, không giận, không oán, chỉ hơi mệt, như người vừa đi chợ về đứng ở đầu ngõ:

– Ông Cưởng. Ông tới rồi đó à.

Ông Cưởng dừng tay. Viên ngói trong tay ông khựng lại giữa chừng. Ông không quay về phía giếng. Ông nhìn xuống đống ngói, và nói, giọng bình thường như nói với người hàng xóm:

– Tui tới rồi mụ. Tui tới trễ.

Không có ai trả lời. Chỉ có tiếng bùn chụt chụt quanh nhà, và tiếng sấm.

Hạp buông viên ngói trong tay. Cô lùi lại, lưng chạm vào bức tường gạch, hai tay bịt miệng. Nghiên đứng chết trân. Thinh thấy toàn thân mình lạnh ngắt từ gót chân lên, cái lạnh như lội vào nước giếng giữa trưa.

– Thinh. – Trưng gọi, rất khẽ. – Lại đây. Nhìn.

Cô bước lại, chân như không phải chân mình. Trưng nghiêng màn hình máy quay về phía cô.

Trên màn hình nhiệt, thế giới là những mảng xám và trắng. Bức tường gạch xám nhạt. Bùn xám đen. Người sống là những hình trắng sáng, ấm. Cô thấy Nghiên, trắng, cầm đèn pin. Cô thấy Hạp, dựa tường. Cô thấy ông Cưởng, cúi người, trắng bệch trên đống ngói. Cô thấy chính mình, ở mép khung hình. Bốn người, vì người thứ năm là Trưng đang cầm máy.

Nhưng trong khung hình có bảy hình người.

Một hình đứng cạnh miệng giếng, thấp, lưng hơi còng, hai tay chắp sau lưng, như bà già đứng xem người ta làm cỏ. Không trắng như người sống. Mờ, xám bạc, như hơi sương. Một hình đứng ngay ngạch cửa, chỗ Thinh vừa đứng lúc nãy, cao gầy, tóc dài xõa, đầu nghiêng về một bên. Và một hình nhỏ, rất nhỏ, ngồi xổm ngay cạnh ông Cưởng, sát tới mức gần chạm vai ông, hai tay ôm đầu gối, mặt ngước lên nhìn ông dỡ ngói. Đúng tư thế một đứa trẻ ngồi xem ông nội làm việc.

Thinh ngẩng lên, nhìn bằng mắt thường. Cạnh ông Cưởng không có ai. Chỉ có ánh đèn bão và bóng tối.

Cô nhìn lại màn hình. Đứa trẻ vẫn ngồi đó.

– Đừng ai cử động. – Trưng nói. Giọng anh đều, nhưng là cái đều của người cố gồng. – Đừng nói gì. Cứ để chú làm.

Ông Cưởng cúi xuống, nhấc thêm một viên ngói. Trên màn hình nhiệt, cái bóng nhỏ ngồi cạnh ông nghiêng đầu theo tay ông, như đứa trẻ tò mò. Ông đặt viên ngói lên chồng. Ông cầm xẻng.

Một tia chớp lóe sáng, gần, ngay trên đầu dãy núi phía tây, sáng tới mức cả Bãi Sậy hiện ra trắng toát như ban ngày. Trong một thoáng ấy, bằng mắt thường, Thinh thấy rõ mặt bùn quanh nhà, đầy dấu chân, nhưng không có ai. Rồi tối lại. Sấm nổ ầm ngay sau đó, rung cả mặt đất dưới chân.

Ông Cưởng cắm xẻng xuống chỗ bùn vừa dỡ hết ngói.

Lưỡi xẻng không lún vào bùn. Nó chạm vào một cái gì đó, kêu một tiếng cộc, rỗng, như gõ vào một cái thùng gỗ.

Ông Cưởng đứng im. Trên màn hình nhiệt, ba cái bóng xám bạc cùng lúc quay về phía ông.

Rồi cái bộ đàm trên thắt lưng Hạp rè lên, giọng Bờm vỡ ra, the thé, lẫn trong tiếng mưa rào rào:

– Chị Hạp! Chị Hạp ơi! Nước về rồi! Phía bắc nước đang tràn vào, em thấy, em thấy nó trắng xóa! Mưa to lắm, mọi người về đi! Về ngay đi!

Thinh ngẩng đầu. Một giọt nước to, lạnh, rơi xuống trán cô. Rồi một giọt nữa. Rồi cả bầu trời đổ xuống.

— Hết chương 7 —

Mục lục Mùa hồ cạn ở làng Tràng Lim

  1. 1Cây cọc thứ ba mươi mốt11 phút
  2. 2Một trăm mười tám nền nhà10 phút đọc
  3. 3Ba ngọn đèn dưới mặt nước11 phút đọc
  4. 4Người không có tên10 phút đọc
  5. 5Cái tù và còn treo10 phút đọc
  6. 6Cuộc điện thoại đêm đóng dòng10 phút đọc
  7. 7Người đào trong bùn10 phút đọc
  8. 8Ba hồi từ phía gò đình10 phút đọc
  9. 9Gò đình lúc trời sáng9 phút đọc
  10. 10Tệp số bốn mươi bảy10 phút đọc

Về truyện này

Mùa hồ cạn ở làng Tràng Lim là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Tín của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →