Chương 6: Chăn Đa – Ba bịch tiền dưới áo phao
Huấn muốn đi trình báo công an phường ngay sáng thứ Bảy. Tôi xin nó đợi một ngày.
– Đợi làm gì? – Huấn hỏi. – Xuồng mất, máy mất, người mất. Đợi làm gì?
– Đợi để chắc là mình không báo sai một người.
Huấn nhìn tôi. Mi Lan cũng nhìn tôi. Tôi biết hai người đó đang nghĩ cùng một điều mà không ai dám nói ra, và tôi cũng đang nghĩ điều đó. Nhưng trong tiếng Việt, giữa "nghĩ" và "biết" là một khoảng rất xa. Tôi đã học được chữ "liều" trên một cái cồn giữa sông Hậu. Tôi không muốn học thêm chữ "vu oan" trong một căn phòng trống.
Chúng tôi ngồi trên bậc tam cấp. Không ai nói gì. Mặt trời lên cao. Con nước bắt đầu lớn trở lại, nước rạch tràn lên lấp dần vệt bùn lõm hình chiếc lá.
Tôi nhìn quanh bến. Mọi thứ vẫn như mọi sáng: cây cọc, sợi xích, cái ổ khóa mở, cây đinh trống trên cột hiên. Và cái thùng nhựa màu xanh đặt dưới hiên phòng số một, có nắp đậy, nơi chúng tôi cất áo phao, mái chèo dự phòng, can xăng cho máy.
Can xăng vẫn nằm cạnh thùng. Tôi để ý chuyện đó. Một người lấy trộm máy đuôi tôm thì sẽ lấy luôn can xăng.
Tôi đứng dậy, mở nắp thùng.
Bên trong, mái chèo dự phòng nằm nguyên chỗ cũ. Cái áo phao màu cam, cái áo phao duy nhất của bốn đứa mà Siêm đặt vào lòng tôi hôm hội trại, được gấp vuông vức, đặt ngay chính giữa. Gấp kiểu người ta gấp áo quân phục, các góc vuông như cắt bằng dao.
Tôi nhấc cái áo phao lên. Bên dưới có ba cái bịch nylon nhỏ, đặt thành hàng.
Mỗi bịch có một miếng băng keo giấy dán bên ngoài, trên đó viết một cái tên bằng bút bi, nét chữ nghiêng, đè mạnh tới mức giấy hơi rách. Huấn. Mi Lan. Chăn Đa.
Trong mỗi bịch là tiền. Tiền lẻ, tiền chẵn lẫn lộn, cột thành từng xấp năm chục ngàn bằng dây thun. Tôi đếm bịch của tôi. Một triệu năm trăm ngàn.
Huấn đếm bịch của nó. Một triệu năm trăm ngàn.
Mi Lan không đếm. Nó cầm cái bịch có tên nó lên, nhìn, rồi ném xuống bậc tam cấp. Mấy xấp tiền bung dây thun, tờ năm ngàn, tờ mười ngàn văng ra trên nền xi măng.
– Nó bán. – Mi Lan nói. Giọng nó không lớn. Nó không bao giờ nói lớn khi thật sự giận. – Nó bán đồ chung. Rồi nó trả tiền. Chia bốn. Như trả nợ.
Không ai cãi được. Không có thư, không có lời nhắn, không có một chữ nào ngoài ba cái tên. Không có xin lỗi, không có giải thích. Chỉ có tiền, đếm đủ, chia đều, cột dây thun ngay ngắn. Đúng kiểu Siêm. Đúng kiểu của người đã nói "xuồng của bốn đứa, tau xài riêng thì tau trả".
Huấn ngồi phịch xuống bậc tam cấp. Nó cầm cái bịch tiền của nó, nhìn chằm chằm, rồi đưa tay lên quẹt mắt bằng mu bàn tay, cái kiểu người ta quẹt mồ hôi.
– Chiếc xuồng ông Tám đóng. – Nó nói. – Con cá tao đóng. Cái máy tao sửa ba tuần. Nó bán. Nó bán mà không nói một tiếng.
Tôi ngồi xuống cạnh Huấn. Tôi không biết nói gì. Tôi chỉ đặt bàn tay lên cánh tay nó. Lần đầu tiên tôi chạm vào Huấn mà không phải để nhờ nó kéo lên xuồng. Huấn không nhìn tôi. Nhưng nó không rút tay ra.
Mi Lan cúi xuống, nhặt từng tờ tiền trên nền xi măng, cột lại bằng dây thun, bỏ vào bịch. Rồi nó đặt cái bịch vào lại trong thùng, đậy nắp, như để nó ở đó, không phải của mình.
Tối đó, khi hai người kia đã đi ngủ, tôi một mình mở cửa phòng số hai, bật đèn. Tôi không biết mình tìm gì. Tôi đi một vòng quanh căn phòng trống: cái giường sắt, tấm chiếu cuộn, cái bàn không còn gì, khung cửa sổ có chấn song. Rồi tôi nhận ra một điều.
Mỗi sáng thứ Hai, suốt ba tháng, tôi đặt một bìa hồ sơ trên bậc cửa phòng này, trong đó là tập bài chép tay các môn chuyên ngành của Siêm. Sáng thứ Hai tuần sau, cái bìa cũ luôn nằm trên bậc thềm phòng tôi, để tôi kẹp bài mới vào. Tuần trước, tôi chưa kịp lấy lại.
Cái bìa không còn trong phòng. Không có trên bàn, dưới giường, trong thùng rác. Người ta không mang theo bài vở của một ngành học mình định bỏ. Tôi tắt đèn, đóng cửa, và lần đầu tiên trong ngày hôm đó, tôi thở ra được một hơi dài.
Thứ Hai, tôi lên khoa Thủy sản.
Tôi không biết ai ở đó. Tôi chỉ biết tên cô cố vấn học tập lớp Siêm, vì Siêm từng nhắc một lần, cô Phượng, người hỏi cả lớp có biết "răng, rứa" là chi. Tôi đứng chờ ở phòng giáo vụ khoa từ bảy giờ sáng tới chín giờ mới gặp được cô.
Cô Phượng ngoài bốn mươi tuổi, tóc ngắn, đeo kính, nói nhanh. Tôi nói tôi là bạn ở cùng dãy trọ với Siêm. Cô nhìn tôi, ngạc nhiên. Rồi cô mở ngăn kéo, lấy ra một tờ giấy.
– Đơn xin bảo lưu kết quả học tập. – Cô nói. – Em ấy nộp chiều thứ Sáu, sau giờ thi môn cuối. Lý do hoàn cảnh gia đình. Bảo lưu một năm.
– Bạn ấy có nói đi đâu không cô?
– Không. – Cô Phượng nói. Cô nhìn tờ giấy một lúc. – Em ấy đứng ở cửa phòng này mười phút trước khi vào. Cô tưởng em ấy chờ ai. Rồi em ấy vào, đặt đơn lên bàn, nói "dạ em xin cô ký". Cô hỏi em ấy có sao không. Em ấy nói dạ không sao. Nói bằng tiếng Nghệ.
Cô cởi kính ra, lau.
– Hai năm, – cô nói, – đó là lần đầu cô nghe em ấy nói tiếng Nghệ trong khoa.
Tôi về dãy trọ, kể lại cho Huấn và Mi Lan. Mi Lan nghe xong, đi vào phòng, đóng cửa. Huấn thì im lâu. Rồi nó đứng dậy, dắt chiếc xe đạp ra.
– Đi đâu? – Tôi hỏi.
– Đi hỏi dân ghe. – Nó nói. – Chiếc xuồng ông Tám đóng, ai mua là người ta biết.
Huấn đi ba ngày. Nó đạp xe dọc các bến ghe, các chợ, các vựa ve chai, các tiệm sửa máy ghe dọc bờ sông. Nó hỏi ai có thấy một chiếc xuồng ba lá gỗ sao, mũi cong, có máy đuôi tôm, dưới đáy có một miếng thiếc hình con cá lóc. Người ta lắc đầu. Người ta cười. Người ta hỏi miếng thiếc hình con cá là sao.
Chiều thứ Tư, nó về, mặt đen nhẻm vì nắng, nói ngắn gọn:
– Có người thấy.
Một ông chủ tiệm sửa máy ghe ở gần chợ cá, nơi Siêm vác cá ba giờ sáng. Ông nói sáng thứ Bảy, khoảng năm giờ, có một thằng nhỏ giọng Nghệ chạy chiếc xuồng tới tiệm, hỏi ông có biết ai mua xuồng không. Ông chỉ cho nó một người đang đậu ghe gần đó, một ông ở Phong Điền đi chợ cá sớm. Hai bên nói chuyện chừng mười phút. Ông chủ tiệm nghe được giá: sáu triệu, cả xuồng lẫn máy.
– Thằng nhỏ có trả giá không? – Huấn hỏi ông chủ tiệm.
– Không. – Ông nói. – Ông kia trả năm triệu rưỡi. Thằng nhỏ nói sáu, không bớt. Ông kia chịu.
Sáu triệu. Ba bịch tiền trong thùng, mỗi bịch một triệu rưỡi. Bốn triệu rưỡi. Còn lại một triệu rưỡi, phần của Siêm.
Tôi tính lại trong đầu. Sáu mươi tám triệu tiền mổ. Một triệu rưỡi. Nó bán chiếc xuồng của bốn đứa, mà phần nó giữ lại chỉ đủ trả đúng một phần tư, như thể nó chỉ có quyền bán một phần tư chiếc xuồng.
Tối đó, ba đứa ngồi trên bậc tam cấp, không ai ăn tối. Cái bến trống trơn. Mặt rạch Bằng Lăng đen thẫm. Từ ngày đầu tháng Chín năm 2014, đây là lần đầu tiên tôi ngồi ở bến mà không có chiếc xuồng nằm trước mặt.
– Sáu triệu. – Huấn nói. – Mổ tim sáu mươi tám triệu. Sáu triệu thì thấm vô đâu.
– Thấm. – Tôi nói.
Hai đứa kia quay sang.
– Mình ở Vĩnh Châu, nhà mình trồng hành. – Tôi nói. – Năm hành rớt giá, ba mình đi vay. Vay chỗ này năm triệu, chỗ kia ba triệu, chỗ nọ hai triệu. Không có chỗ nào cho vay một lần bốn chục triệu. Phải gom từng chỗ nhỏ. Thiếu một chỗ nhỏ là không đủ. – Tôi ngừng một chút. – Sáu triệu có thể là chỗ nhỏ cuối cùng.
Mi Lan nhìn tôi rất lâu.
– Hai chục của tôi, – nó nói, – nó không lấy. Nó nói lấy rồi thì lúc nào tôi nhìn nó cũng thấy hai chục. Nó thà bán xuồng.
– Bạn có muốn nghe ý mình không? – Tôi hỏi.
– Nói đi.
– Nó không bán chiếc xuồng vì nó không cần chiếc xuồng. – Tôi nói. – Hôm ở cồn, nó bơi ra giữa sông Hậu lúc mười một giờ đêm để kéo chiếc xuồng về. Nó nói mua chiếc khác thì không phải chiếc này. Một người như vậy mà bán chiếc này, thì đó không phải là bán. Mình không biết tiếng Việt gọi nó là gì. Tiếng Khmer cũng không có.
Không ai nói gì. Một con cá quẫy dưới rạch, tiếng nước vỡ ra rồi lặng.
Huấn đứng dậy trước. Nó đi tới cái thùng nhựa xanh dưới hiên, mở nắp, lấy ra cái áo phao màu cam đã được gấp vuông vức. Nó mở ra, mặc vào người, cài từng cái khóa nhựa. Cái áo chật, vì nó được mua cho người ốm như Siêm.
– Ông làm gì vậy? – Mi Lan hỏi.
– Tập cho quen. – Huấn nói. – Phong Điền rạch nhiều, đi xe không tới hết. Phải mượn xuồng người ta mà đi tìm.
Mi Lan nhìn Huấn trong cái áo phao cam chật căng. Rồi nó đứng dậy, đi tới cái thùng, lấy ra cái bịch tiền có tên nó, cái bịch mà nó đã ném xuống nền xi măng hôm thứ Bảy.
– Tôi đi chuộc xuồng. – Nó nói. – Một triệu rưỡi của tôi, cộng với một triệu rưỡi của ông, cộng một triệu rưỡi của Chăn Đa, là bốn triệu rưỡi. Tôi bù thêm một triệu rưỡi. Sáu triệu. Mua lại.
– Rồi Siêm? – Tôi hỏi.
Mi Lan nắm chặt cái bịch tiền.
– Chuộc xuồng trước. – Nó nói. – Có xuồng thì biết đường mà tìm người.
— Hết chương 6 —

🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe