Chương 7: Tháng Tư: Chặt
Nhát cưa đầu tiên Đài tự kéo, bằng cái cưa tay răng thưa của bố, và nó kẹt lại trong thân cây bưởi đỏ sau ba đường.
Sáu giờ sáng, sương chưa tan. Cả xóm Gò Mít đứng quanh sườn đồi như đi xem đám. Có người khoanh tay, có người bế con, có người cầm theo cái bánh mì ăn sáng. Ông trưởng thôn đứng gần nhất, cầm cuốn biên bản của xã. Chị Hiền đứng cạnh, đeo khẩu trang, ghi số từng cây. Hai người thợ cưa máy ông trưởng thôn thuê ngồi xổm dưới chân đồi hút thuốc, chờ.
Đài đứng ở cây bưởi đỏ thứ ba hàng thứ hai. Cây mà cái Mít nhặt được chiếc lá con bướm. Cây mà Chinh bắt được con rầy đầu tiên. Lá nó vẫn xanh nhiều hơn vàng, trên cành còn treo một quả bói nhỏ bằng nắm tay. Nếu không biết, nhìn nó chẳng khác gì một cây khỏe.
Cô kéo cưa thêm một lần nữa. Lưỡi cưa nghiến vào gỗ, rít lên, rồi kẹt cứng. Cô giật mạnh. Không nhúc nhích. Mồ hôi đã chảy ròng ròng sau gáy, dù trời còn lạnh.
Một bàn tay đặt lên tay cô.
Chinh không nói gì. Anh nghiêng thân cây về phía ngược lại, chỉ một chút, đủ để vết cưa mở ra. Lưỡi cưa nhả. Anh buông tay, lùi lại, để cô cưa tiếp. Cô cưa. Lần này nó đi.
Cây bưởi đỏ đổ xuống lúc sáu giờ hai mươi. Đổ chậm, nghiêng nghiêng, như người buồn ngủ ngả lưng, tán lá quét lên mặt đất một tiếng sột soạt dài. Quả bói nhỏ lăn ra, lăn xuống sườn đồi, dừng lại dưới chân bà Đẩu.
Bà Đẩu cúi nhìn quả bưởi nhỏ. Bà không nhặt.
Rồi tiếng cưa máy nổ lên.
Ba mươi mốt cây bưởi đỏ. Chín cây bưởi già nhà ông Khiết, cây nào cũng to hơn người ôm, cây nào cũng hai mươi, ba mươi năm tuổi, cây nào bố cô cũng ghép tay từ mắt cây Cụ. Hai người thợ làm từ sáng tới trưa. Tiếng cưa máy rít lên, gầm gừ, rồi tiếng cây đổ, rồi tiếng cưa máy lại rít lên. Mùn cưa bay như bụi vàng. Mùi nhựa bưởi đắng ngắt lan ra khắp sườn đồi.
Mẹ Đài đứng dưới hiên, nhìn được ba cây thì quay vào bếp. Bà không ra nữa. Đài nghe trong bếp tiếng dao thớt chặt đều đều, chặt mãi, chặt mãi, như bà đang băm cả một con lợn.
Bố cô thì không vào. Ông ngồi trên ghế ở hiên, hai tay đặt lên đầu cây gậy, nhìn thẳng lên đồi, không rời mắt một giây nào. Mỗi lần một cây bưởi già đổ xuống, Đài thấy vai ông giật nhẹ, như có ai vỗ vào lưng. Nhưng ông không quay đi. Có một lần cô chạy xuống, định đẩy xe lăn của ông vào nhà. Ông gạt tay cô ra, mạnh tới mức cô loạng choạng.
– Không, – ông nói. Rõ ràng. Một chữ.
Rồi ông chỉ lên đồi, rồi chỉ vào mắt mình. Phải nhìn.
Tới trưa, bốn mươi gốc bưởi nằm ngổn ngang trên sườn đồi. Người ta chất cành lá thành đống, rưới dầu, đốt ngay tại chỗ theo hướng dẫn của chị Hiền. Khói bốc lên, đen kịt, cay xè, mùi tinh dầu bưởi cháy khét lẹt. Cả xóm đứng nhìn đống lửa. Không ai nói câu nào.
Đài đứng giữa sườn đồi, trước đống lửa, mặt lem nhem tro, tay phồng rộp vì cái cưa. Cô nhìn những gốc cây bị cưa sát đất, lõi gỗ trắng ngà ứa nhựa. Ở chỗ cây bưởi đỏ thứ ba hàng thứ hai, có một con rầy chổng cánh đang bò trên mặt gốc cây, chổng đuôi, không có chỗ nào để đậu nữa.
Cô giẫm lên nó.
Chiều hôm đó, khi mọi người đã về hết, Chinh vẫn ở lại. Anh xới đất quanh những gốc cây đã chặt, rắc vôi bột, lấy nilon đen phủ lên, cho gốc khỏi đâm chồi. Đài làm cùng anh. Hai người làm tới lúc trời tối hẳn, không nói với nhau quá mười câu.
Lúc xong, anh đứng thẳng lưng, phủi tay, nhìn sang hàng rào nhà bà Đẩu. Sáu cây bưởi già dương tính vẫn đứng đó, sát hàng rào, tán lá xanh rờn, đang ra đợt lộc hè.
– Sáu cây ấy còn đứng thì bốn mươi cây hôm nay chặt cũng bằng thừa, – anh nói.
Hai tuần sau đó là hai tuần dài nhất của Đài ở quê.
Đoạn phim cô quay cảnh chặt cây và đăng lên trang bán hàng, kèm lời kể đầy đủ từ đầu tới cuối, nhận về những phản ứng mà cô không lường trước. Có người ủng hộ, nói hiếm ai dám nhận như vậy. Có người chia sẻ để cảnh báo vườn nhà họ. Nhưng cũng có người viết: bưởi Gò Mít có dịch, đừng mua. Đơn hàng đặt trước cho Tết năm sau, chưa nhiều, nhưng có, bị hủy gần một nửa. Công ty lữ hành từng ngỏ ý đặt ba mươi đoàn mùa hoa năm sau gửi một tin nhắn lịch sự, rằng họ sẽ xem xét lại.
Hưng tắt máy. Đài gọi mười lần, tin nhắn hiện đã gửi, không hiện đã xem. Bác cả, bố Hưng, sang nhà ngồi uống nước với bố cô, nói mấy câu vòng vo, rồi về. Mẹ cô nhìn theo bác, nói một câu duy nhất: anh em họ hàng thì cũng đến thế thôi.
Còn bà Đẩu thì không chặt.
Ông trưởng thôn sang nói chuyện ba lần. Chị Hiền gọi điện hai lần. Lần thứ ba ông trưởng thôn sang, bà Đẩu lấy cái chõng tre kê ngay dưới gốc cây bưởi già gần hàng rào nhất, nằm lên đó, đắp cái chăn mỏng, tuyên bố từ nay bà ngủ ở đây.
– Ông muốn chặt thì chặt cả tôi luôn, – bà nói vọng ra.
Tối hôm ấy Đài nấu một nồi chè đỗ đen, múc một bát to, mang sang. Bà Đẩu nằm trên chõng dưới gốc bưởi, chăn trùm tới cằm, đèn pin đặt cạnh gối. Thấy Đài, bà quay mặt vào gốc cây.
– Cháu không sang nói chuyện chặt đâu ạ, – Đài nói, đặt bát chè lên mép chõng. – Cháu mang chè thôi.
Bà Đẩu không quay lại. Đài đứng một lúc, rồi về. Sáng hôm sau, cái bát không đã được rửa sạch, úp trên cột cổng nhà cô, bên trong có hai quả trứng gà.
Cả xóm chia đôi. Một nửa bảo bà Đẩu ngang, cả xóm đã phải chặt mà bà không chịu. Một nửa bảo bà đúng, cây nhà bà bị lây từ cây nhà người ta, sao bắt bà chịu. Và tệ hơn cả, cái tin đồn Hưng thả ra ở nhà văn hóa bắt đầu lan đi, lớn dần như cái nấm sau mưa. Người ta bảo cái màn của thằng Chinh là để nuôi bệnh. Người ta bảo nó biết trước dịch sẽ tới. Người ta bảo nó chờ cả xóm chặt hết, rồi nó bán cây giống giá cắt cổ.
Đài nghe được câu đó ở chợ. Hai bà bán rau ngồi cạnh nhau, không biết cô đứng sau lưng.
– Thằng ấy khôn. Năm năm nuôi cái màn, giờ thì hốt bạc.
– Ừ, nghe bảo trong đó có ba nghìn cây. Cả xóm phải trồng lại thì mua của ai?
Đài đứng im, cầm mớ rau muống, không trả tiền. Bà bán rau ngẩng lên, thấy cô, mặt tái đi.
Tối đó chị Hiền gọi điện. Không phải để hỏi chuyện bà Đẩu. Chị gọi để nói một chuyện khác.
– Chị hỏi khắp rồi, – chị nói. – Mấy cơ sở sản xuất giống bưởi được công nhận trong tỉnh, cây sạch bệnh năm nay đã đặt hết, phải chờ sang vụ sau, có chỗ chờ tới hai năm. Mua bên ngoài thì lại là cây không rõ nguồn. Trồng lại cây không sạch thì vài năm nữa lại chặt.
– Thế xóm em phải làm gì hả chị?
Chị Hiền im một lúc.
– Thì chờ, – chị nói. – Hoặc là… em hỏi cái anh Chinh ấy. Chị biết anh ấy có một nhà lưới. Mỗi năm anh ấy gửi mẫu lên trạm chị xét nghiệm, năm năm nay không sót năm nào. Năm nào cũng âm tính. Nhưng anh ấy chưa bao giờ làm hồ sơ xin công nhận cơ sở. Chị hỏi, anh ấy bảo chưa cần.
Đài cúp máy. Cô đi ra hiên.
Trăng hạ tuần mọc muộn, đỏ quạch như lòng đỏ trứng vịt, lơ lửng trên ngọn đồi phía Đông. Ở đồi bên kia, cái màn trắng của Chinh vẫn ở đó, phập phồng trong gió đêm. Ba nghìn cây bưởi con. Năm năm. Năm nào cũng âm tính. Năm năm, bán được bốn trăm cây. Cô nhớ câu anh nói hôm trồng bưởi đỏ: em làm ngân hàng, em tính xem anh lãi được bao nhiêu.
Cô đã tính. Không lãi. Lỗ. Lỗ nặng. Khung sắt mạ kẽm sáu trăm mét vuông, lưới chống côn trùng, hệ thống tưới, cửa hai lớp, bầu đất, công chăm năm năm. Một người kỹ sư bỏ việc lương cao về quê thì không có số vốn ấy. Một người mua phân, mua thuốc mà tiền năm nào cũng hụt mấy chục triệu thì có.
Bố cô ngồi trong nhà, trước cái ti vi tắt. Ông đã ngồi như vậy mỗi tối, từ hôm chặt cây.
Đài đi vào, kéo cái ghế con, ngồi xuống trước mặt ông. Cô nắm lấy bàn tay trái của ông, lật ngửa lòng bàn tay lên. Rồi cô dùng ngón trỏ của mình, chậm rãi, vẽ lên lòng bàn tay ông một nét sổ thẳng xuống, một nét ngang sang phải.
– L, – cô nói. – Không phải lái. Phải không bố?
Ông Khiết nhìn cô. Mắt ông đỏ lên.
– Là lưới, – Đài nói. – Bố góp tiền dựng cái lưới ấy. Đúng không?
Bàn tay ông nắm chặt lấy tay cô. Môi ông run lên, méo xệch, mở ra, khép lại. Ông cố. Cổ ông nổi gân. Mặt ông đỏ bừng. Đài thấy ông cố, cố như hôm đầu tiên cô dắt ông đi được mười bước.
Nhưng không có chữ nào ra được. Chỉ có tiếng thở khò khè.
Rồi ông buông tay cô, giơ ngón tay trỏ lên, chỉ ra cửa sổ, về phía đồi bên kia. Chỉ một lần. Rõ ràng. Như chỉ đường cho một người lạc.
Đài đứng dậy. Cô lấy cái đèn pin trên đầu tủ chè, xỏ dép, đi ra ngõ, xuống bờ suối cạn.
— Hết chương 7 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe