Chương 2: Miếng xôi thứ ba
Bát nước chè xanh nóng bỏng, chát đắng, ngọt hậu, thứ chè tươi vò nát hãm trong ấm đất. Anh ngồi trên sàn nhà, bên bếp lửa, hai tay ôm bát, nghe hơi ấm lan dần từ đầu ngón tay. Bà cụ ngồi đối diện, khều khều than hồng bằng một que tre.
– Hôm nay nhà ai cưới hả bà? – anh hỏi.
– Nhà cái Hoan. Con gái út ông trưởng xóm. Cưới chồng.
– Chồng ở đâu ạ?
Bà nhìn anh, không trả lời. Rồi bà hỏi lại, câu mà anh sẽ còn nghe nhiều lần nữa trong buổi chiều hôm ấy:
– Anh đã tìm được đường về chưa?
– Dạ chưa. Bà chỉ giúp cháu với.
– Ừ. Ăn cỗ xong rồi tính.
Trên vách gỗ sau lưng bà, chỗ khói bếp đã hun thành màu nâu sẫm, có treo một tấm ảnh lồng khung kính. Một người đàn ông trẻ, tóc rẽ ngôi, mặc áo đồng phục màu xanh lá cây có cầu vai, loại áo của nhân viên bưu điện những năm chín mươi, đứng cạnh một cột ăng ten bằng tre. Anh ta cười, tay khoác lên vai một cô gái mặc áo dài đỏ.
– Ai đây hả bà?
– Chồng cái Lan – bà nói, không quay lại nhìn. – Ngày xưa cũng lên đây sửa cột sóng. Cũng lạc. Cũng uống bát chè này.
– Thế giờ anh ấy ở đâu ạ?
Bà khều than, một đốm lửa bắn lên, tắt giữa không trung.
– Ở đây chứ đâu. Ở đây ăn cỗ cưới, ở lại luôn. Người ta tốt thì người ta ở.
Anh nhìn lại tấm ảnh. Bộ đồng phục, cái cột ăng ten, nụ cười. Rồi anh nhận ra cái ba lô đồ nghề dưới chân người đàn ông, loại ba lô vải bạt mà ngày anh mới vào nghề, mấy ông kỹ thuật già trong công ty vẫn còn đeo.
Anh muốn từ chối. Anh có việc. Nhưng anh nhìn ra ngoài cửa sổ, và sương đã bao trùm trở lại, đặc quánh, trắng xoá, chỉ có khoảng sân giữa xóm là còn sáng, như một cái giếng ánh sáng đào xuống giữa biển mây. Anh nhìn điện thoại. Năm vạch sóng. Mười bốn giờ hai mươi. Anh nhìn lại lần nữa sau khi uống hết bát chè, cảm giác như đã ngồi gần một tiếng. Mười bốn giờ hai mươi.
Anh đi ra sân. Anh hỏi đường thêm ba người nữa: một ông già đang chẻ lạt buộc bánh, một cô gái đang rửa lá dong bên máng nước, một đứa bé trai chừng mười tuổi cầm cái ná cao su. Ai cũng chỉ về một hướng, nhưng hướng của mỗi người lại khác nhau. Và ai, sau khi chỉ, cũng hỏi lại anh câu ấy:
– Anh đã tìm được đường về chưa?
Anh đi theo hướng ông già chỉ. Con đường đất dẫn ra khỏi xóm, xuyên vào sương. Anh đi chừng mười phút, đếm từng bước, giữ cho hướng đi thẳng. Rồi sương mỏng đi, và trước mặt anh là cây đa, là đám người đang chia thịt, là chiếc xe máy của anh dựng dưới gốc.
Anh thử hướng của cô gái. Hướng của đứa bé. Lần nào cũng thế.
Lần thứ ba quay về, anh ngẩng đầu lên và nhìn thấy cái trạm phát sóng. Nó ở rất cao, trên một mỏm đồi nhô lên khỏi biển sương, cái cột thép hình tháp với đèn đỏ trên đỉnh nhấp nháy đều đặn, một giây sáng, một giây tối. Đúng cái trạm anh cần đến. Gần lắm, chừng một cây số đường chim bay. Nhưng giữa anh và nó, sương trắng như một bức tường.
Trời tối dần. Người ta thắp đuốc, thắp đèn dầu, treo lên cây đa. Cỗ được bày ra trên những tấm lá chuối trải dài trên mặt sân: thịt lợn luộc, lòng, rau cải luộc, canh măng, và xôi, rất nhiều xôi, nếp nương trắng dẻo, đơm thành từng nắm tròn trong những cái lá dong. Người ta kéo anh vào ngồi ở mâm giữa, ngay dưới gốc đa, chỗ mà anh biết, theo mọi đám cưới anh từng dự ở quê, là chỗ dành cho người nhà trai.
Người đàn ông trẻ mặt đỏ rót rượu cho anh. Rượu ngô trong vắt, thơm, cay xé cổ. Anh uống một chén vì lịch sự. Người ta gắp cho anh một nắm xôi. Anh ăn. Gắp cho anh nắm thứ hai. Anh ăn. Xôi ngon tới mức anh thấy mình đã ăn hết trước khi kịp nghĩ.
Rồi cô dâu bước ra.
Cô gái ấy chừng hai mươi tuổi, mặc áo dài đỏ đã bạc màu, loại áo dài cưới người ta may từ những năm chín mươi, đầu vấn khăn đỏ. Mặt cô trắng như sương ngoài kia. Cô đi qua từng mâm, cúi đầu chào, và mọi người đều reo lên. Khi tới mâm của anh, cô dừng lại. Cô cầm một nắm xôi từ cái mẹt trên tay, đặt vào lòng bàn tay anh. Nắm xôi thứ ba.
Rồi cô cúi xuống, vờ như chỉnh lại cái khăn, và nói vào tai anh, rất nhanh, rất nhỏ, bằng giọng của một người con gái thành phố:
– Anh đừng ăn. Ăn ba nắm là anh ở lại. Đi theo tiếng chuông bò. Đừng quay lại nhìn.
Rồi cô đứng thẳng lên, mỉm cười với cả xóm, đi tiếp sang mâm khác.
Anh ngồi yên, nắm xôi trong tay ấm và nặng. Anh nhìn quanh. Không ai để ý. Ai cũng đang cười, đang nói, đang nâng chén. Bà cụ quấn khăn len nâu ngồi ở mâm bên cạnh, nhìn anh, và khẽ hỏi, giọng vẫn hiền như lúc chiều:
– Anh đã tìm được đường về chưa?
Từ đâu đó trong sương, rất xa, có tiếng chuông. Tiếng chuông gỗ đeo cổ bò, lốc cốc, lốc cốc, lúc gần lúc xa.
Anh đặt nắm xôi xuống lá chuối. Anh đứng dậy, nói xin phép đi vệ sinh. Anh đi ra khỏi vòng sáng của đuốc, về phía tiếng chuông. Anh không dắt xe. Anh không quay lại. Sau lưng anh, tiếng cười nói của cả xóm vẫn rộn ràng, không ai gọi theo. Chỉ có một giọng, giọng của bà cụ, vọng theo anh vào sương, không to, không nhỏ, đều đều như người ta đọc tên trong sổ:
– Đạt ơi. Đạt ơi.
Anh chưa từng nói tên mình với ai trong xóm.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị