Chương 2: Người kể chuyện ma hay nhất làng
Ông tôi hồi trẻ là dân quân xã, mấy chục năm đi đắp đê, giữ bãi. Ông biết con sông này như biết lòng bàn tay. Ông bảo tôi, ở đây không ai được phép hút cát. Đoạn sông này gần khúc cua, hút cát thì bờ sụt, mùa lũ sẽ ăn vào tới làng. Người ta đã cấm từ mười năm nay.
– Rứa thì ông báo xã đi ông. – Tôi nói.
– Báo cái chi? Ông có chộ chi mô. Một vết cát.
Tôi nghĩ một lúc, rồi hỏi ông câu mà tôi nhớ mãi về sau, vì nó là chỗ bắt đầu của mọi chuyện:
– Ông ơi, ma bắt đầu khóc từ khi mô?
Ông nhìn tôi, mắt sáng lên dưới hàng lông mày bạc.
Chúng tôi đi hỏi. Không hỏi thẳng, chỉ ngồi uống nước chè xanh ở quán bà Huệ đầu làng, nghe người ta kể. Ai cũng có một chuyện. Người thấy lửa xanh, người nghe tiếng chuông, người thấy bóng trắng ngồi trên rễ đa. Nhưng gặng hỏi ai thấy đầu tiên, hầu hết đều nói nghe người khác kể lại.
Và người kể nhiều nhất, sớm nhất, hay nhất, là chú Đạt.
Chú Đạt là người lái đò ngang. Bốn mươi lăm tuổi, người gầy đét, giọng ồm ồm, ở cái chòi ngay cạnh bến. Chú là người đầu tiên thấy ma, hồi tháng Tư. Chú kể ở quán bà Huệ, kể ở đám cưới nhà ông Tâm, kể ở chợ phiên. Mỗi lần kể lại thêm một chi tiết: đêm đầu thấy lửa, đêm sau nghe khóc, đêm nữa thấy bóng đàn bà tóc dài ngồi trên mũi đò. Chú là người đề nghị nghỉ đò từ tám rưỡi, vì "chừng đó giờ hắn ra rồi, tui nỏ dám chở". Chú là người hay đứng ra gom tiền mua đồ cúng.
– Ông ơi, chú Đạt có nợ ai không ông?
Ông tôi im lặng một lúc lâu, đủ lâu để tôi hiểu câu trả lời là có.
Chú Đạt có thằng con đi xuất khẩu lao động bị lừa, mất gần trăm triệu. Chú vay khắp nơi. Đầu năm nay thì người ta không thấy chú đi đòi nợ nữa, cũng không thấy ai đến đòi nợ chú.
Đêm đầu tiên chúng tôi ra canh, tôi đã sợ thật. Lửa xanh lập loè, tiếng khóc rỉ rả bên tai, gió lạnh từ mặt sông thổi lên, tán đa xào xạc trên đầu như có hàng trăm người đang thì thầm. Tôi run tới mức ông phải nắm chặt cổ tay tôi. Lúc chín giờ rưỡi, tiếng khóc ngưng, ánh lửa tắt, và tôi nghe xa xa trên mặt sông một tiếng máy nổ trầm trầm, rất nhỏ, như tiếng ong vò vẽ trong vách đất. Tiếng máy đó kéo dài tới gần ba giờ sáng.
Đêm thứ hai, tôi mang theo máy ghi âm.
Đêm đó có tiếng chuông. Nó vang lên ngay trên đầu tôi, trong tán đa, leng keng, leng keng, chậm rãi như chuông người ta lắc đi trước linh cữu. Tôi ngước lên. Trên kia chỉ có lá, đen đặc, và mấy đốm sao lọt qua kẽ lá. Không có gió. Vậy mà tiếng chuông cứ đung đưa, lúc gần lúc xa, như có ai đang đi lại trên những cành đa cao. Tôi ôm cái máy ghi âm vào ngực, nhắm mắt, cắn chặt môi tới mức sáng ra còn thấy vết răng. Ông tôi không nhúc nhích. Lúc về, ông chỉ nói một câu: "Chuông gió treo trên cành, cột dây cước, có người giật từ dưới đất. Ông nghe tiếng dây cước cọ vô vỏ cây." Tôi không biết ông nói thật hay ông nói cho tôi đỡ sợ.
Tôi là sinh viên báo chí. Trong lớp tác nghiệp, cô giáo dạy chúng tôi bài học đầu tiên: nghe lại tư liệu nhiều lần, chi tiết nằm ở lần nghe thứ năm. Về nhà, tôi đeo tai nghe, mở đoạn ghi âm tiếng khóc, nghe đi nghe lại dưới ánh đèn dầu trong buồng.
Tới lần nghe thứ bảy, tôi tìm ra nó.
Ở giây thứ ba mươi mốt, người đàn bà nấc lên một tiếng thật dài, nghẹn lại, rồi thốt ra hai chữ mà tôi nghe như là "con ơi". Ở giây bảy mươi tám, cũng tiếng nấc đó, cũng hai chữ đó, cũng cái run giọng ở đúng chữ "ơi". Giây một trăm hai mươi lăm. Một trăm bảy mươi hai.
Cứ bốn mươi bảy giây, tiếng khóc lặp lại y hệt. Từng hơi thở, từng tiếng nấc, từng chỗ nghẹn.
Người thật không khóc giống hệt nhau mỗi bốn mươi bảy giây. Ma, nếu có, chắc cũng không.
Chỉ có một cái tệp ghi âm phát đi phát lại mới làm được như vậy.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị