Chương 1: Bốn mươi bảy giây
Tiếng khóc bắt đầu lúc chín giờ kém năm.
Tôi nằm sấp sau một cái rễ đa to bằng bắp đùi, má áp xuống lớp lá mục ẩm sình, mũi ngửi thấy mùi đất, mùi rêu, và một mùi gì đó ngọt lợ như nhang trầm đã cháy hết. Ông nội tôi nằm bên cạnh, im như khúc gỗ. Cách chúng tôi chừng mười bước, trong cái hốc tối om giữa những rễ phụ buông xuống như rèm, ánh lửa xanh lét bắt đầu lập loè.
Rồi tiếng khóc.
Nó là tiếng một người đàn bà, không trẻ không già, khóc rấm rứt, nấc lên từng chặp, thỉnh thoảng nghẹn lại thành mấy chữ không rõ. Nó không to. Nó chỉ vừa đủ nghe giữa tiếng nước sông Lam vỗ vào bãi, tiếng ếch nhái dưới ruộng ngô, tiếng gió lùa qua tán đa um tùm trên đầu. Nó lan đi theo mặt sông, xa tới đâu tôi không biết, nhưng tôi biết lúc này, ở trong làng, nhà nào cũng đã cài then cửa.
Ông nội tôi đặt bàn tay khô nóng lên lưng tôi, ấn nhẹ. Ý ông là: nằm im, và đếm.
Tôi đếm. Đếm theo đồng hồ điện thoại, màn hình đã chỉnh tối hết mức, giấu dưới vạt áo.
Đây là đêm thứ ba chúng tôi ra nằm ở đây. Và đây là lý do.
Tôi về quê nội ở Thanh Chương hồi đầu tháng Bảy, năm thứ ba đại học, mang theo ba lô, máy ghi âm của câu lạc bộ phóng viên trường, và cái ý định ngủ cho đã một tháng. Làng Trai nằm ven sông Lam, có một bến đò ngang, và ở đầu bến có cây đa mà ông tôi bảo đã ba trăm tuổi, gốc mười người ôm không xuể. Hồi nhỏ tôi hay trèo lên rễ nó ngồi ăn bắp luộc chờ đò.
Tối đầu tiên về tới nơi, tôi rủ ông ra bến hóng mát. Bà nội tôi chặn ngay ở cửa.
– Nỏ được đi! Chín giờ rồi! Ra đó mà chi?
Tôi ngơ ngác. Bà kể, giọng thì thào như sợ ai nghe: ba tháng nay, gốc đa có ma. Chín giờ tối là thấy lửa xanh, nghe tiếng khóc, có đêm nghe cả tiếng chuông leng keng như chuông đám. Có người bảo là hồn bà Hai Lý, chết đuối ở bến này năm tám tư. Có người bảo là mấy người lính ngày xưa chôn quanh gốc đa. Có người đi qua bị nhập, về sốt ba ngày. Từ đó, không ai dám ra bến sau chín giờ. Đò ngang cũng nghỉ sớm.
Ông nội tôi ngồi trên phản, cầm điếu cày, nghe hết rồi rít một hơi dài.
– Ma chi mà biết đúng giờ đò nghỉ. – Ông nói.
Bà tôi lườm ông một cái. Ông không nói gì thêm. Nhưng đêm đó, lúc cả nhà đã ngủ, tôi thấy ông đứng ở đầu hồi, nhìn ra phía bến đò, rất lâu.
Sáng hôm sau, ông dắt tôi ra bến.
Cây đa vẫn như xưa. Chỉ khác là dưới gốc giờ đầy chân hương mới cắm, hoa quả, bánh kẹo, mấy cái áo giấy, đôi hài giấy. Người làng mang ra cúng. Ông tôi đi vòng quanh gốc đa một lượt, chậm rãi, cúi xuống nhìn đất. Rồi ông đi xuống bãi sông.
Bãi cát dưới bến dài chừng trăm mét. Ông dừng lại ở một chỗ, ngồi xổm, bốc một nắm cát lên, xoe xoe giữa mấy ngón tay.
– Phương à. Cháu nhìn bờ sông bên ni coi.
Tôi nhìn. Bờ đất phía hạ lưu bị sạt một mảng lớn, vết sạt còn mới, rễ tre trơ ra, có chỗ hàm ếch khoét sâu vào bờ.
– Năm ngoái chỗ ni còn là bãi ngô của nhà o Thơm. – Ông nói. – Sông nỏ tự ăn vô nhanh rứa được.
Tôi chưa hiểu. Ông đứng dậy, phủi tay, chỉ xuống một vệt dài trên mặt cát gần mép nước. Hai đường song song, sâu, có vân.
– Đó là vết ống. Ống bơm cát, cháu à.
— Hết chương 1 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị