Chương 1: Chữ kiếm thiếu bộ đao
Lá thư đầu tiên quay về núi Nưa sau đúng bốn mươi hai ngày, và nó không phải thư trả lời. Nó là lá thư của chính Ngạn.
Ngạn nhận ra nét chữ của mình ngay khi gỡ sợi lạt buộc. Cùng tờ giấy dó anh đã mua ở chợ Bến Sung, cùng những dòng anh viết dưới ngọn đèn dầu lạc, mồ hôi rịn ra tay cầm bút. Chỉ khác là bây giờ trên mặt giấy có thêm những vòng tròn đỏ, nhỏ và tròn trịa, khoanh quanh từng chữ một. Bên lề có những dòng chú thích bé như hạt kê, cũng bằng màu đỏ ấy.
Lá thư anh gửi đi viết thế này:
"Chiến thư. Kính gửi Hàn Khải tiền bối, phố Hàng Bút, kinh kỳ. Kẻ hậu sinh Mã Văn Ngạn, giang hồ gọi là Ngạn Nhất Kiếm, đệ tử của Đoàn Tứ Hải ở núi Nưa. Ba mươi năm trước, tiền bối đánh gãy kiếm của sư phụ tôi ở bến Bình Than, khiến người phải bỏ giang hồ lên núi. Nay tôi học thành, xin hẹn tiền bối mùng chín tháng Chín ở bến cũ, một kiếm định sinh tử, rửa cái nhục ba mươi năm."
Chữ "kiếm" trong "Nhất Kiếm" bị khoanh đỏ. Bên lề ghi: "Thiếu bộ đao. Kiếm không có đao thì thành chữ thiêm, nghĩa là tất cả. Ngạn Tất Cả. Nghe cũng hay, nhưng không phải điều anh muốn nói."
Chữ "chiến" trong "chiến thư" ở đầu thư cũng bị khoanh. "Viết thiếu bộ qua. Chữ chiến mà bỏ cây giáo đi thì còn lại chữ đơn: một mình. Anh gửi đơn thư, không phải chiến thư."
Chữ "nhục" viết dư một nét. Chữ "sinh" viết ngược thứ tự nét, nên đầu bút bị toè. Ở cuối thư, dưới chỗ Ngạn ký tên, có thêm một dòng ngắn:
"Người không viết nổi chữ kiếm thì cầm kiếm làm gì. Viết lại cho đúng rồi gửi. Hàn."
Ngạn ngồi trên tảng đá trước cửa am, đọc đi đọc lại ba lần. Mặt anh nóng bừng. Anh hai mươi hai tuổi, mười bốn năm cầm kiếm, chém được một chiếc lá tre đôi theo chiều dọc mà lá không rơi. Còn chữ thì sư phụ chỉ dạy cho đủ đọc tên thuốc trên gói thuốc bắc, đủ viết tên mình. Anh chưa bao giờ nghĩ chữ "kiếm" có cái bộ gì bên cạnh.
Sư phụ Đoàn Tứ Hải đang ngồi xổm bên bếp đất nấu nồi cháo kê như mọi buổi sáng. Ông đã ngoài bảy mươi, lưng còng, hai bàn tay sần như vỏ quế. Ngạn đưa lá thư cho ông. Ông lau tay vào vạt áo, cầm lên, nheo mắt đọc.
Đọc xong, ông cười. Cười tới chảy nước mắt, phải ngồi bệt xuống đất, cái muôi gỗ rơi vào tro.
– Lão Hàn, – ông nói, vừa thở vừa cười. – Lão Hàn ác miệng ba mươi năm không bớt.
– Sư phụ cười gì? Nó sỉ nhục con. Sỉ nhục cả sư phụ.
– Nó sửa chữ cho mày. – Ông Tứ đưa lại lá thư. – Mà nó sửa đúng. Chữ kiếm của mày thiếu bộ đao thật. Tao dạy mày viết chữ đó hồi mày tám tuổi, mày lười, mày bỏ cái bộ bên phải đi cho nhanh. Tao lười sửa.
Ngạn giật lấy lá thư, chạy vào am.
Phiên chợ Bến Sung kế đó, anh xuống núi từ lúc gà gáy, vác theo một bó quế khô. Giữa chợ, dưới gốc gạo, có ông đồ Tâm ngồi viết thuê văn tế, thư nhà và đơn từ, mỗi lá ba đồng. Ngạn đặt bó quế xuống trước chiếu ông.
– Cháu không nhờ viết. Cháu nhờ ông dạy cháu viết đúng một chữ.
Ông đồ ngước lên, nhìn thanh kiếm sau lưng anh rồi nhìn bó quế. Ông trải một tờ giấy bản, chấm bút, viết chữ kiếm thật chậm. Bên trái là chữ thiêm, như một mái nhà che trên hai người đứng cạnh nhau. Bên phải là hai nét sổ, một ngắn một dài.
– Đây là bộ đao, – ông đồ nói. – Thiếu nó thì chữ còn lại là mái nhà với người ở. Có nó thì thành cái để chém. Người xưa tính kỹ lắm, anh ạ. Họ để cái đao đứng ngoài mái nhà.
Ngạn ngồi xổm cạnh chiếu, viết thử lên tờ giấy bản. Nét đầu run, nét thứ hai xiên. Bọn trẻ bán rau ngồi gần cười khúc khích. Anh viết tới tờ thứ năm thì cái bộ đao mới chịu đứng thẳng. Ông đồ gật gù, thu bó quế, còn trả lại cho anh hai thanh.
– Anh viết thư cho ai mà phải học chữ kiếm cho đúng thế?
– Cho người cháu sắp đánh nhau.
Ông đồ bật cười, rồi thôi cười khi thấy anh không đùa.
– Thế thì cẩn thận, – ông nói. – Người sửa chữ cho anh là người đọc anh kỹ hơn cả anh đọc mình đấy.
Ba đêm sau, anh viết lại. Lần này anh mượn sư phụ cuốn sách chữ cũ, tra từng chữ, đếm từng nét. Chữ kiếm có đủ bộ đao, chữ chiến có đủ cây giáo bên phải. Anh viết mười tờ, xé chín, giữ tờ đẹp nhất. Anh không đổi một lời nào trong thư. Mùng chín tháng Chín, bến Bình Than, một kiếm định sinh tử.
Anh gửi theo phường buôn quế xuôi về kinh.
Lần này thư về nhanh hơn, ba mươi sáu ngày. Vẫn là lá thư của anh. Vẫn những vòng tròn đỏ. Nhưng ít hơn.
Chữ kiếm không còn bị khoanh. Bên cạnh nó có một dấu chấm đỏ nhỏ, như người thầy đồ chấm chữ học trò viết được.
Chữ "sinh tử" bị gạch một đường mảnh. Bên lề ghi: "Chữ đúng rồi. Ý thì chưa. Anh có biết chữ võ viết thế nào không? Bên trái là chữ chỉ, nghĩa là dừng. Bên phải là chữ qua, cây giáo. Người xưa ghép dừng với giáo thành võ. Anh viết chữ võ mười lần rồi hẵng viết chữ tử."
Và cuối thư, một dòng mà Ngạn không hiểu:
"Sư phụ anh còn nấu cháo kê buổi sáng không? Hồi trẻ người ấy hay để cháy đáy nồi. Hàn."
Ngạn cầm lá thư đứng trước bếp, nhìn cái nồi đất đen sì của sư phụ, đáy nồi đúng là có một lớp cháy khét mà sáng nào anh cũng phải cạo.
— Hết chương 1 —
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe