Chương 2: Son không phải mực
Mùa hè trên núi Nưa ẩm như nhúng nước. Ngạn viết thư thứ ba trong một tháng mưa dầm, bàn kê sát vách, giấy dó cứ bị hơi nước làm loang mực.
Anh không biết nên viết gì. Anh đã viết chữ võ mười lần, rồi hai mươi lần, cho tới khi chữ võ của anh đứng vững như một người xuống tấn. Viết xong anh mới ngồi nhìn nó. Dừng và giáo. Anh nghĩ tới mười bốn năm học kiếm, học chém, học đâm, học đỡ. Không ai dạy anh dừng.
Lá thư thứ ba anh viết ngắn:
"Hàn tiền bối. Chữ võ tôi đã viết hai mươi lần. Tôi vẫn hẹn tiền bối mùng chín tháng Chín. Nhưng tôi muốn hỏi: ba mươi năm trước ở bến Bình Than, tiền bối và sư phụ tôi đánh nhau vì chuyện gì? Sư phụ tôi không kể. Mã Văn Ngạn."
Anh bỏ chữ "Nhất Kiếm" ra khỏi tên mình. Anh không biết vì sao.
Thư về đúng lúc mùa nhãn chín. Lần này, ngoài lá thư của anh, còn kèm một tờ giấy riêng gấp tư. Lá thư của anh chỉ có hai vòng đỏ, khoanh hai chữ viết vội. Tờ giấy kia thì viết kín, nét nhỏ, đều, nghiêng nhẹ về bên phải.
"Ông tôi kể thế này. Năm ấy ông và sư phụ anh cùng đi áp tải một chuyến muối cho phường buôn ở bến Bình Than. Đêm cuối, có người đến mua lại nửa chuyến hàng với giá gấp đôi, trả bằng bạc, không cần sổ sách. Sư phụ anh muốn bán. Ông tôi không chịu, vì nửa chuyến muối ấy là của một làng biển đã góp cả năm. Hai người cãi nhau, rồi rút kiếm. Ông tôi chém gãy kiếm của sư phụ anh ở nhát thứ chín. Nhát thứ mười, ông tôi dừng. Sư phụ anh thà bị chém còn hơn bị tha. Người ném nửa thanh kiếm xuống sông rồi đi. Ông tôi lặn xuống mò suốt một buổi chiều, mò được mũi kiếm, giữ tới bây giờ."
Ngạn đọc tới chữ "ông tôi" thì dừng lại, đọc lại từ đầu.
Ông tôi.
Anh lật tờ giấy. Không có tên ký. Chỉ có dòng cuối: "Anh viết chữ ngày bây giờ khá hơn rồi. Chữ ngạn trong tên anh là bờ sông, đừng viết nó như con sóng."
Tối ấy anh mang cả hai tờ giấy cho sư phụ. Ông Tứ đọc rất lâu, lâu hơn mọi lần. Ngọn đèn dầu lạc nổ lép bép. Đọc xong, ông không cười.
– Đúng, – ông nói. – Đúng vậy. Có điều lão Hàn kể còn thiếu. Tao muốn bán nửa chuyến muối vì mẹ tao đang nằm chờ thuốc ở quê. Tao không nói với lão. Nói ra thì nghe như tao xin.
Ngạn ngồi im. Sư phụ anh chưa bao giờ nhắc tới mẹ.
– Mẹ tao mất trước khi tao về tới. – Ông Tứ gấp tờ giấy lại, rất cẩn thận, theo đúng nếp cũ. – Nên tao giận lão ba mươi năm. Giận vì lão đúng. Mày hiểu không? Người ta tha mày mà người ta còn đúng nữa, cái đó mới khó nuốt.
Ông đưa ngón tay lên vuốt những vòng tròn đỏ trên lá thư của Ngạn. Rồi ông dừng lại, đưa ngón tay lên mũi.
– Cái này không phải son chu sa.
– Dạ?
– Chu sa thì người ta mài với nước, khô rồi là xỉn, sờ vào ráp tay. Cái này bóng. Mày sờ coi, nó trơn như sáp. – Ông Tứ nhíu mày. – Lão Hàn là người khó tính nhất kinh kỳ. Lão chấm chữ bằng chu sa mài trong nghiên đá, chưa bao giờ dùng thứ khác.
Ngạn sờ. Đúng là trơn. Anh đưa lên mũi ngửi, thấy thoang thoảng mùi hoa, mùi mà anh chỉ từng ngửi thấy khi đi ngang mấy cô gái ở chợ phiên.
Sư phụ anh im lặng một hồi. Rồi ông đứng dậy, đi vào gian trong, lục dưới đáy cái hòm gỗ mít. Ông lôi ra một gói vải điều đã bạc màu, mở ra. Bên trong là một chuôi kiếm, lưỡi gãy ngang chỉ còn một gang tay, gỉ đen.
– Mùng chín tháng Chín, mày đi kinh, – ông nói. – Mày mang cái này theo. Mũi kiếm ở chỗ lão Hàn, chuôi ở chỗ tao. Ba mươi năm rồi. Cũng nên để chúng nó gặp nhau.
– Còn trận đấu?
Ông Tứ nhìn anh. Trong đôi mắt đục của ông có cái gì đó Ngạn không đọc được.
– Mày cứ mang kiếm theo. Tới nơi rồi mày tự biết.
Ngạn lên đường hôm hăm sáu tháng Tám. Anh đi bộ xuôi theo sông Chu ra bến đò, rồi theo thuyền buôn muối ngược về kinh. Mười hai ngày đường. Trong tay nải có thanh kiếm của anh, cái chuôi kiếm gãy của sư phụ, và cả ba lá thư đầy vòng đỏ, gấp phẳng, kẹp giữa hai tấm tre.
Đêm cuối trên thuyền, anh nằm ngửa nhìn trời, nghĩ về cái mùi hoa trên những vòng tròn đỏ, và về người đã viết "ông tôi kể thế này".
Anh chợt nghĩ ra một điều. Trong ba lá thư hồi âm, chưa có một lá nào nhận lời đấu.
— Hết chương 2 —

🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe