Chương 1: Bảy người khách
– Đò ơi!
Tiếng gọi vọng qua mặt sông lúc chín giờ kém mười, khi chị Ngần đã tháo dây neo, đã cất cái đèn pin vào hộc gỗ, và trong đầu chỉ còn nghĩ tới nồi cháo cá bống để trên bếp than. Bên này bến Bãi Dâu đã có sáu người ngồi chờ. Người thứ bảy chạy xuống dốc đất, dép tổ ong lẹp xẹp, tay ôm một bó cúc vàng.
– Chờ con với dì ơi, chuyến chót phải không dì?
– Chuyến chót. Lên lẹ đi o, nước đang lên đó.
Cô gái nhảy xuống mạn đò, đò chòng chành một cái rồi đứng lại. Chị Ngần thò tay vào cái túi vải đeo bên hông, lấy ra một thẻ tre, đưa cho cô.
Đó là thói quen của cha chị, ông Cả Đường, người chèo đò ngang ở bến này bốn mươi mốt năm. Thẻ tre to bằng hai ngón tay, dài một gang, cạnh mài nhẵn bóng vì qua không biết bao nhiêu bàn tay. Mỗi thẻ có khía bằng dao nhíp: một khía, hai khía, cho tới mười một khía. Đò chở được mười hai người, nhưng cha chị chỉ khắc mười một thẻ, và chị chưa bao giờ hỏi vì sao. Khách lên đò nhận một thẻ, sang tới bờ thì trả lại. Hồi chị còn nhỏ, chị hỏi cha sao không đếm đầu người cho nhanh. Cha chị nói đêm tối, mưa gió, người ta trùm áo mưa, bồng con, ôm gà, đếm đầu là đếm sai. Mà trên sông, đếm sai một người là chuyện cả đời.
Cha mất đã hai năm. Chị vẫn giữ bộ thẻ, vẫn phát, vẫn thu. Khách quen ở hai bờ đã quen, có người còn đùa gọi là vé tre.
Đêm nay bảy thẻ. Chị nhớ rõ từng người. Thằng Thanh làm khu công nghiệp, dắt chiếc xe số cũ, nhận thẻ một. Hai mẹ con bán bánh tráng ở chợ Ái Nghĩa, gánh hai cái thúng không, nhận thẻ hai và ba. Ông giáo Thịnh dạy Văn về hưu, đội cái mũ cối bạc màu, nhận thẻ bốn. Mệ Hai Mão đi đám giỗ bên Đại Hòa về, chống gậy, nhận thẻ năm. Một anh lạ mặt đeo ba lô, hỏi đường lên Thạnh Mỹ, nhận thẻ sáu. Và cô gái ôm bó cúc vàng, thẻ bảy.
Chị giật dây nổ máy. Cái máy Đông Phong đời cũ khục khặc hai tiếng rồi nổ giòn. Đò tách bến.
Đêm rằm tháng Mười, trăng tròn mà không sáng. Mây mỏng kéo ngang như một lớp vải màn, trăng nằm sau đó, mờ đục như lòng đỏ trứng ngâm nước. Sông Thu Bồn đoạn này rộng chừng bốn trăm mét. Ban ngày nước màu phù sa đỏ. Ban đêm nước đen, chỉ thấy những vệt sáng trăng gãy khúc trôi về phía hạ lưu, và những bó lục bình, những cành tre khô trôi theo. Mưa trên nguồn đã ba ngày. Chị đo bằng mắt: nước lên chừng nửa mét so với chiều qua.
Ra tới giữa sông thì sương xuống.
Sương sông Thu Bồn tháng Mười không giống sương ở chỗ khác. Nó không bay lơ lửng, nó bò sát mặt nước, dày như khói rơm, rồi trong vòng một hai phút nó dâng lên ngang mạn đò, ngang đầu gối người ngồi, ngang vai. Chị Ngần đứng ở đuôi đò mà nhìn mũi đò chỉ còn là một cái bóng.
– Dì ơi, sương dữ rứa hỉ. – Thằng Thanh nói, giọng nửa đùa nửa run.
– Ngồi yên. Ai cũng ngồi yên giùm tui.
Đúng lúc đó cái máy tắt.
Nó không khục khặc báo trước. Nó tắt ngang như có ai bóp cổ. Tiếng máy mất đi, cả con sông im phăng phắc, chỉ còn tiếng nước vỗ lóc bóc vào mạn gỗ và tiếng mệ Hai Mão niệm Phật lầm rầm.
Chị Ngần giật dây. Một lần, hai lần, ba lần. Máy không nổ. Chị cảm thấy dưới chân, con đò bắt đầu xoay. Nước lên mạnh, dòng chảy kéo đò trôi ngang về phía hạ lưu, nơi có mấy cái cọc sắt của chiếc cầu tạm cũ người ta dựng hồi làm cầu mới rồi bỏ lại, đầu cọc nhô lên khỏi mặt nước như răng cưa. Ban ngày chị né mấy cái cọc đó dễ như né ổ gà. Ban đêm, trong sương, không thấy gì hết.
– Thanh, lấy cây sào dưới khoang đưa dì!
– Dạ, con đang giữ xe, dì ơi, xe nó trượt...
Chị bỏ dây giật, bò lên phía trước tìm sào. Trong sương có tiếng ai đó đứng dậy ở mũi đò. Đò nghiêng một cái. Rồi chị nghe tiếng sào tre cắm xuống nước, cái tiếng "ộp" quen thuộc mà chị đã nghe cả đời, rồi tiếng tre cọ vào sắt ken két. Con đò khựng lại, rùng mình, rồi trôi chệch ra, nhẹ như có ai đẩy.
Chị quay về đuôi, giật dây lần thứ tư. Máy nổ.
Mười phút sau, đò cập bến bên kia. Sương tan nhanh như lúc nó tới, trăng lại hiện ra, mờ đục. Khách lên bờ từng người. Chị đứng ở ván cầu, chìa tay thu thẻ, đếm theo thói quen, không nhìn:
– Một. Hai. Ba. Bốn. Năm. Sáu. Bảy.
Rồi một bàn tay nữa đặt vào tay chị một thẻ nữa.
– Tám.
Chị ngẩng lên. Trên con dốc đất dẫn lên đê, bảy cái bóng đang đi xa dần. Thằng Thanh dắt xe, hai mẹ con gánh thúng, ông giáo, mệ Hai, anh đeo ba lô, cô gái ôm hoa. Bảy người.
Chị cúi xuống nhìn nắm thẻ trong tay. Tám thẻ. Bảy thẻ có khía, từ một tới bảy. Thẻ thứ tám trơn láng, không có khía nào.
Và nó ấm, như vừa nằm trong túi áo ai đó rất lâu.
— Hết chương 1 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe