Chương 1: Vé số một nghìn tám trăm bảy mươi ba
Bảy giờ bốn mươi hai. Hai chín E một, chấm bốn trăm mười tám, chấm lẻ sáu. Xe tay ga màu đen nhám. Người lái là phụ nữ, áo khoác màu hồng cánh sen, khẩu trang vải hoa, mùi dầu gió. Vé số một nghìn tám trăm bảy mươi ba.
Tôi không cố nhớ. Nó tự vào.
Tôi là Tạ Đăng Khoái, hai mươi ba tuổi, giữ xe ở bãi xe máy cổng phụ của một bệnh viện lớn ở Hà Nội được hai năm rưỡi. Bãi rộng bằng hai sân bóng, mái tôn, mỗi ngày từ hai nghìn tới hai nghìn hai trăm lượt xe. Ở cổng vào, tôi xé vé, viết biển số lên cuống vé bằng bút dạ, dán cuống lên yên xe. Ở cổng ra, người ta đưa vé, tôi so biển số, thu tiền, cho đi. Có camera ở hai cổng, nhưng đã lâu không ai xem lại, vì có tôi.
Từ bé tôi đã nhớ số. Biển số xe, số điện thoại, số nhà, số trang sách. Lớp ba, cô giáo đọc một dãy hai mươi số, tôi đọc lại xuôi rồi ngược. Lên cấp ba, tôi học không giỏi, văn kém, ngoại ngữ kém, thi đại học trượt. Mẹ tôi bảo nhớ số thì để làm gì, có ai trả tiền cho cái đấy đâu.
Bà Quế chủ thầu bãi xe trả tiền cho cái đấy. Sáu triệu rưỡi một tháng, ăn trưa ở căng tin.
Nhưng ở bãi, người ta gọi tôi là thằng Khoái hâm. Vì tôi hay lẩm bẩm. Đứng ở cổng, xe vào, môi tôi mấp máy đọc biển số, giờ, màu xe. Chị Nụ giữ cổng ra cùng ca hay trêu: "Thằng này đọc kinh cả ngày." Tôi không giận. Đọc ra thành tiếng thì nó vào sâu hơn.
Có lần, một chị ôm đứa con sốt co giật chạy vào cấp cứu lúc nửa đêm, gửi xe xong quên cả lấy vé. Ba hôm sau con khỏi, chị quay ra, đứng giữa bãi hai nghìn chiếc khóc vì không nhớ mình để xe ở đâu, không nhớ cả biển số, giấy tờ để trong cốp. Tôi hỏi chị vào lúc nào. Chị bảo nửa đêm thứ Ba. Tôi dẫn chị đi thẳng tới hàng thứ mười một, chiếc xe số màu xanh, biển ba mươi Gờ một, năm trăm bảy mươi bảy, chín mươi hai, vào lúc mười hai giờ mười tám phút. Chị nhìn tôi như nhìn ông bụt. Hôm sau chị mang ra cho tôi một túi bưởi. Cả bãi kể chuyện ấy hai tuần, rồi lại gọi tôi là thằng hâm như cũ. Người ta nhớ chuyện lạ thì nhanh, nhớ người làm ra chuyện lạ thì lâu hơn.
Bảy giờ năm mươi. Ba mươi Ka hai, chấm hai trăm linh chín, chấm ba mươi mốt. Xe số cũ màu đỏ, yếm vỡ một góc. Người lái là đàn ông khoảng bốn mươi, áo phông xám, có vết sẹo ở cằm, đội mũ bảo hiểm nửa đầu màu trắng. Vé số một nghìn chín trăm linh hai.
Tôi nhớ anh ta thêm vì một lẽ: anh ta không vào cổng bệnh viện. Anh ta gửi xe, rồi đi bộ ra quán trà đá đối diện, ngồi nhìn vào bãi.
Mười một giờ năm phút, anh ta lấy xe số đỏ ra, đưa vé một nghìn chín trăm linh hai. Hai giờ chiều, anh ta quay lại. Lần này đi bộ, không có xe. Anh ta đến thẳng cổng ra, chìa ra một cái vé.
Vé số một nghìn tám trăm bảy mươi ba.
– Xe tôi đâu? – Anh ta nói to. – Tôi gửi xe tay ga đen ở đây từ sáng, giờ ra tìm không thấy.
Chị Nụ cầm vé, nhìn cuống, đối chiếu sổ. Vé thật, của bãi, có biển số viết tay của tôi. Chị gọi bà Quế.
Tôi đứng ở cổng vào, cách hai mươi mét. Tôi nhìn anh ta. Áo phông xám. Sẹo ở cằm. Mũ trắng nửa đầu.
Không phải người áo khoác hồng.
— Hết chương 1 —

🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu