Chương 1: Tám giờ tối
Tám giờ tối thứ Hai đầu tháng Chín, Minh Khuê mở máy tính để gửi bản dịch cho nhà xuất bản, và trong danh sách mạng không dây hiện ra một cái tên mới: "Nhà đối diện tắt đèn giùm cái".
Cái tên viết không dấu, chữ thường, nhưng cô đọc ra ngay. Cô nhìn nó mười giây. Rồi cô ngẩng lên, nhìn qua cửa sổ.
Ngõ nhà cô ở phố Thụy Khuê hẹp như một khe nứt giữa hai dãy nhà ống, rộng chưa tới hai mét. Cửa sổ phòng làm việc tầng ba nhà cô nhìn thẳng sang cửa sổ tầng ba nhà đối diện, gần tới mức ban ngày cô đọc được nhãn hộp sữa trên bậu cửa bên ấy. Căn nhà đó bỏ trống hai năm, cuối tháng Tám mới có người dọn về. Cô chưa gặp mặt. Cô chỉ biết cửa sổ bên ấy treo tấm rèm màu xám, và đêm nào cũng tắt đèn từ tám giờ tối.
Còn cô thì đêm nào cũng bật đèn tới ba giờ sáng, có hôm tới năm giờ, khi tiếng chổi tre của bà Tư quét trước hàng xôi bắt đầu vọng vào ngõ.
Cô hai mươi chín tuổi, dịch sách tiếng Pháp. Cô làm việc ban đêm vì ban đêm ngõ yên, không có tiếng xe máy, không có tiếng bà Tư đầu ngõ rao xôi, không có tiếng bọn trẻ đá bóng vào cửa cuốn. Cái đèn bàn của cô là loại đèn trắng, sáng, xài cho đỡ mỏi mắt. Cô chưa bao giờ nghĩ tới chuyện ánh đèn ấy đi đâu sau khi ra khỏi cửa sổ.
Hóa ra nó đi thẳng sang nhà đối diện.
Cô có thể kéo rèm. Cô có thể đổi đèn vàng. Cô có thể sang gõ cửa, xin lỗi. Nhưng cái tên wifi ấy, cái chữ "giùm cái" ở cuối, có một giọng điệu làm cô ngứa ngáy. Cô mở trang quản lý cục phát wifi nhà mình, xóa cái tên cũ có tên nhà mạng và một dãy số, gõ vào:
"Nhà đối diện kéo rèm vào là xong".
Cô bấm lưu. Rồi cô bật đèn làm việc tới ba giờ sáng, như thường lệ.
Sáng hôm sau, lúc cô mở điện thoại kiểm tra thư, danh sách mạng có hai cái tên mới. Cái thứ nhất của nhà đối diện: "Rèm mỏng. Đèn em sáng như sân bóng". Cái thứ hai, lạ hoắc: "Hai đứa thôi đi cho bà ngủ".
Cô nhận ra cái thứ hai. Bà Tư bán xôi đầu ngõ, bảy mươi tuổi, có thằng cháu nội học lớp mười cài wifi cho bà.
Cô bật cười một mình trong căn phòng còn tối. Rồi cô đổi tên wifi: "Thế anh mua rèm dày đi".
Tám giờ tối, bên kia đổi: "Mua rồi. Vẫn sáng. Đèn gì đấy".
Cô đổi: "Đèn học sinh. Ba trăm nghìn".
Bên kia: "Đèn ba trăm mà sáng như ba triệu".
Cô ôm bụng cười, rồi kéo rèm, rồi tháo cái bóng trắng, lắp một bóng vàng nhỏ hơn. Cô không nói với bên kia. Cô chỉ đổi tên wifi thành: "Đã đổi đèn. Đừng cảm ơn".
Sáng hôm sau, cô xuống mở cổng, thấy trên tay nắm cổng nhà mình có treo một cái túi giấy nâu. Bên trong là hai ổ bánh mì còn nóng, vỏ giòn rụm, ruột thơm mùi bơ. Không có giấy ghi. Không có tên.
Cô cầm cái túi, đứng giữa ngõ, nhìn sang cánh cửa nhà đối diện. Cửa đóng im lìm, khóa bên ngoài.
Cô mang cái túi lên phòng, ngồi ăn một ổ ngay bên bàn làm việc. Vỏ bánh vỡ ra lạo xạo, rơi vụn khắp bản in thử. Ruột bánh mềm, dai, có vị ngọt nhẹ của men ủ lâu. Không giống bánh mì đầu ngõ. Giống cái bánh mì cô ăn ở một tiệm nhỏ ở Lyon năm cô đi học, cái năm mà mỗi sáng đi bộ qua cầu để mua một ổ, rồi ngồi ăn trên bậc thềm thư viện.
Cô ăn hết ổ thứ nhất. Rồi ăn luôn ổ thứ hai. Rồi ngồi nhặt vụn bánh trên bản in thử, cho vào miệng.
Buổi trưa cô xuống ngõ mua xôi, hỏi dò bà Tư.
– Bà ơi, sáng nay bà có thấy ai treo túi bánh mì ở cổng nhà cháu không?
– Bà bán xôi, bà đi ngủ lúc chín giờ, dậy lúc năm giờ, – bà Tư nói, xúc xôi lạc vào lá chuối. – Cái gì xảy ra từ chín giờ tới năm giờ thì bà không biết. Mà cái thằng nhà đối diện cháu ấy, sáng nào bà dậy cũng thấy nó đi về rồi. Người toàn mùi bơ.
Bà đưa cô gói xôi, nhìn cô bằng con mắt của người bán hàng bốn chục năm ở đầu ngõ.
– Cái tên wifi "Hai đứa thôi đi" là thằng Đông đặt đấy, – bà nói thêm. – Bà không biết đặt. Nhưng bà đồng ý.
Cô cầm gói xôi đi về, mặt nóng ran, dù trời đầu thu còn mát.
Tối đó, cô đổi tên wifi: "Bánh mì của ai thế".
Tám giờ, bên kia đổi: "Bánh mì gì cơ".
Cô nhìn cái tên ấy, mỉm cười, rồi gõ: "Giả vờ dở thế".
Bên kia im lặng một lúc lâu. Rồi chín giờ kém mười, đèn bên ấy đã tắt, cái tên đổi thành: "Ngủ đây. Mai có nho khô".
Sáng hôm sau, hai ổ bánh mì trong túi giấy có nho khô.
— Hết chương 1 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe