Chương 1: Đêm thứ nhất
Tấm thiệp cưới nằm trong ngăn ví thứ hai, kẹp giữa thẻ căn cước và tờ hai trăm nghìn để dành, đỏ bạc màu, mép sờn như vải cũ. Hồng Gấm không cần mở ra. Cô thuộc từng chữ trên đó: "Trân trọng kính mời… tới dự lễ thành hôn của hai con chúng tôi: Nguyễn Hoàng Vũ – Trần Thị Liên."
Cô sờ vào cái ví trong túi áo khoác khi chiếc xe ôm thả cô xuống đầu làng Phù Lãng. Chiều tháng Chạp, sông Cầu xám như chì, gió bấc thổi rát mặt. Trên con đường gạch dẫn vào làng, hai bên là những bức tường xếp bằng chum vỡ, mảnh sành, bình méo, thứ đặc sản của một làng gốm mà ai đi qua cũng chụp ảnh. Khói lò bốc lên ở đâu đó phía bờ sông, mùi củi thông cháy hăng hắc.
Mười một năm cô không về. Bố mất năm ngoái, cô về chịu tang ba ngày rồi đi. Lần này cô về để ký giấy bán cái lò bầu của bố cho một công ty du lịch ở Hà Nội. Họ trả giá tốt, họ sẽ giữ lại cái lò làm điểm tham quan, xây thêm nhà hàng và khu trải nghiệm làm gốm cho khách. Cô ở Sài Gòn, làm thiết kế gốm cho một xưởng xuất khẩu, không có lý do gì giữ một cái lò mà mình không ở cạnh.
Chỉ có một việc phải làm trước khi ký. Ông chú họ gọi điện bảo: cái lò đang đốt mẻ cuối, ba ngày ba đêm, đợi mở lò xong rồi hẵng bàn giao. Người đốt lò là Vũ.
Cô biết là Vũ. Cô đã biết từ năm ngoái, ở đám tang bố, khi người đàn ông quỳ ở hàng con cháu, chít khăn trắng, khóc to hơn cả cô, là anh. Cô không nói với anh câu nào trong ba ngày tang ấy. Anh cũng không nói với cô. Cô tưởng như thế là xong.
Lò bầu nhà cô nằm sát bờ sông, dài gần hai chục mét, bò dọc theo sườn dốc như một con rồng đất nằm ngủ, chia làm năm bầu, mỗi bầu có cửa đậu nhỏ để nhìn lửa. Lúc Gấm tới, trời đã nhá nhem. Lửa trong cửa lò đầu tiên đỏ rực, hắt ra ánh cam lên cả một khoảng sân gạch. Anh ngồi đó, trên cái bậc gạch thấp trước cửa lò, cởi trần, vai quàng cái khăn mặt ướt, tay cầm cây sào sắt đẩy củi.
Vũ quay lại khi nghe tiếng bước chân. Mười một năm, anh già đi nhiều hơn con số ấy. Da đen bóng vì lửa, vai u lên, hai bàn tay chai sần như hai miếng gỗ. Anh nhìn cô một lúc, rồi đứng dậy, lấy cái áo vải treo trên cọc tre mặc vào, cài cúc, như người ta chỉnh trang lại trước khi gặp khách.
– Gấm về rồi à. – Anh nói. – Ăn cơm chưa?
– Em ăn ở Hà Nội rồi. – Cô nói dối.
Anh gật đầu, chỉ cái ghế đẩu tre bên cạnh. Cô ngồi xuống. Hơi nóng từ cửa lò phả vào mặt rát như đứng trước nắng tháng Sáu.
– Mẻ này ba trăm hai mươi món. – Vũ nói, không nhìn cô, mắt dán vào lửa. – Chum, vại, lọ hoa, mấy cái bình men da lươn bố em vẽ mẫu từ hồi còn sống, anh nặn theo. Đêm nay đốt bầu một, mai sang bầu hai, ba. Rạng sáng ngày thứ ba thì ủ lò. Ngày thứ tư nguội mới mở được.
– Sao anh không đợi em về rồi hãy đốt? – Gấm hỏi.
– Đốt lò phải xem ngày, xem gió. – Anh nói. – Gió bấc thế này lửa mới đều. Đợi em thì sang giêng mất.
Gấm không nói gì nữa. Lửa nổ lách tách. Một tảng than đỏ sụp xuống trong lò, tung lên một bụi tàn lửa lấp lánh.
Khoảng tám giờ, có tiếng xe máy đỗ ngoài ngõ. Một người phụ nữ chừng ba mươi, áo phao màu đỏ đun, đầu đội mũ len, tay xách cái cặp lồng ba ngăn, đi vào sân. Theo sau là hai đứa trẻ, một đứa chừng tám tuổi, một đứa chừng năm tuổi, mặt đỏ hồng vì rét.
– Chú Vũ ơi, cơm tối đây! – Người phụ nữ gọi to, rồi khựng lại khi thấy Gấm. – Ơ, chị Gấm phải không? Chị về lúc nào thế?
Gấm nhìn người phụ nữ. Gương mặt tròn, lúm đồng tiền bên má trái. Cô nhớ gương mặt ấy, cô bé học dưới cô hai lớp, con nhà ông Trần bán củi ở xóm bến. Trần Thị Liên.
Cô dâu trong tấm thiệp cưới.
– Chị mới về. – Gấm nói. Giọng cô đều đều, như không phải giọng mình.
Liên đặt cặp lồng xuống bậc gạch, mở ra: cơm trắng, đậu phụ rán, rau cải luộc, một bát canh cua. Hai đứa trẻ sà vào, ngồi hai bên Vũ, đứa nhỏ leo luôn lên đùi anh đòi xem lửa.
– Mẹ con em dọn cơm thì chị ăn cùng luôn nhé. – Liên nói, xởi lởi. – Nhà em ngay cạnh, có gì chị cứ sang.
Gấm cảm ơn, nói cô no rồi. Cô đứng dậy, bảo phải về nhà ông chú để đồ. Lúc đi ra tới ngõ, cô quay lại. Dưới ánh lửa lò, Vũ đang gỡ xương cá cho đứa nhỏ ngồi trên đùi, Liên ngồi bên cạnh múc canh. Một gia đình. Đúng như cái tấm thiệp đã hứa.
Cô đi ra đường, sờ tay vào ngăn ví thứ hai, và mười một năm qua như chưa từng trôi qua.
Tối đó, ông chú họ dọn mâm rượu với đĩa cá mè kho, ngồi khề khà kể chuyện giá đất ven sông lên vùn vụt từ khi có cầu mới. Ông bảo công ty du lịch trả thế là hời, ngày xưa bố cô bán cả lò cũng không được một phần mười. Ông bảo cái lò bầu ấy đốt củi, khói mù, giờ người ta đốt lò ga cả rồi, giữ làm gì cho khổ.
– Thế anh Vũ có ý kiến gì không chú? – Gấm hỏi, cố giữ giọng như hỏi chuyện người dưng.
Ông chú gắp miếng cá, nhai chậm.
– Thằng Vũ lò ấy à? Nó bảo lò là của nhà cháu, cháu quyết. Nó chỉ xin đốt nốt mẻ này cho xong, vì mẫu bình là của bố cháu vẽ. – Ông uống một ngụm rượu, khà một tiếng. – Cái thằng, khổ thân. Mười một năm nay…
Ông không nói hết câu, vì bà thím ở dưới bếp gọi lên hỏi có ăn thêm cơm không. Gấm cũng không hỏi tiếp. Cô nghĩ mình biết vế sau rồi: mười một năm nay nó lo vợ lo con, lo cả cái lò không phải của mình. Cô ăn hết bát cơm mà không biết mình ăn gì.
— Hết chương 1 —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe