Chương 1: Lớp lót
Năm Trạc mười hai tuổi, ngày đầu về xưởng cụ Phó Khiết, cậu thò tay vào thùng sơn sống, và đêm ấy cả hai cánh tay sưng vù như hai cái bắp chuối.
Ngứa. Ngứa đến tận xương. Cậu gãi đến chảy máu, khóc suốt đêm. Sáng ra, cụ Khiết đến bên chõng, không thương xót gì, chỉ cầm tay cậu lên xem, rồi bảo vợ lấy nước lá khế đun sôi để nguội rửa cho cậu.
– Sơn sống thì cắn. – Cụ nói. – Ai làm nghề này cũng phải để nó cắn một lần. Rồi con sẽ biết sơn chín thì không cắn ai.
Mười ngày sau, tay Trạc lành, để lại những vết thâm loang lổ như vỏ cây bàng. Cụ Khiết dẫn cậu vào buồng ủ, một gian buồng tối om sau xưởng, không cửa sổ, nền đất lúc nào cũng tưới ướt, mái lợp hai lớp rạ. Trên các giá tre là những cái hộp, cái khay, cái bình, đen bóng, đỏ thẫm, nằm im trong bóng tối ẩm ướt như những con vật đang ngủ.
– Sơn ta là nhựa cây sơn. – Cụ nói. – Nó không khô như nước khô. Nó phải chín. Mà nó chín trong ẩm, chứ không chín trong nắng. Phơi nắng, hơ lửa, nó se mặt ngoài, trông như khô, mà bên trong còn sống. Sơn sống thì một năm sau vẫn còn cắn người. Con nhớ chưa?
Cậu nhớ. Tám năm sau, Trạc hai mươi tuổi, hai cánh tay vẫn còn những vết thâm cũ, và cậu biết phân biệt sơn chín với sơn sống chỉ bằng cái mũi. Sơn sống có mùi chua hăng, xộc lên tận óc. Sơn chín không có mùi gì, hoặc chỉ thoang thoảng như mùi gỗ cũ.
Mùa xuân năm ấy, quan quản gia phủ Thượng thư họ Trịnh đến phố Hòm Đỏ.
Phố Hòm Đỏ là phố của thợ sơn. Có mười hai xưởng, lớn nhất là xưởng Hưng Thịnh của ông Lỗ Văn Cát, ba mươi thợ, hai buồng ủ, hàng bán khắp kinh thành. Xưởng của cụ Phó Khiết đứng thứ mười, chỉ có cụ, bà cụ, Trạc và hai đứa học việc. Nhưng hàng của cụ Khiết thì người trong nghề đều biết. Một cái khay cụ làm hai mươi năm trước, người ta vẫn bưng trà hằng ngày, không nứt một sợi tóc.
Quan quản gia họ Trịnh ngoài năm mươi, béo, mặc áo gấm, đi kiệu. Ông đến xưởng Hưng Thịnh trước, rồi đến xưởng cụ Khiết, nói cùng một lời: cụ bà phủ Thượng thư sắp mừng thọ tám mươi, phủ cần bốn mươi hộp trầu sơn son thếp vàng, vẽ hạc vẽ tùng, để làm quà cho khách. Mỗi xưởng làm một hộp mẫu, hạn ba mươi ngày. Hộp nào đẹp hơn, phủ đặt cả bốn mươi hộp ở xưởng ấy. Mỗi hộp mười quan.
Bốn trăm quan. Cả đời cụ Khiết chưa từng nhận một đơn hàng nào lớn đến thế. Mái xưởng dột ba chỗ, mùa mưa năm ngoái phải lấy nón lá hứng nước. Bà cụ ho từ đầu đông, thuốc thang chưa dứt. Hai đứa học việc ba tháng chưa được lĩnh đồng công nào, vẫn ở lại vì thương cụ. Trạc nhìn thầy cầm tờ giấy đặt hàng của phủ Thượng thư, thấy tay cụ run run, mà không phải vì già.
Tối đó, cụ Khiết ngồi trước bàn, vẽ mẫu cái hộp lên giấy. Trạc ngồi bên cạnh, tính ngày bằng que tính.
– Lớp lót, lớp bó, lớp thí, lớp mài. – Trạc đếm. – Tối thiểu mười hai lớp sơn. Mỗi lớp ủ ba ngày. Là ba mươi sáu ngày, thầy ạ. Chưa kể vẽ, chưa kể thếp vàng.
– Mỗi lớp ủ hai ngày rưỡi. – Cụ Khiết nói. – Cuối xuân trời nồm, buồng ủ ẩm hơn ngày thường. Kịp.
Ngày thứ nhất, cụ Khiết chọn một khúc gỗ mít già, tự tay đẽo thân hộp. Ngày thứ hai, cụ bó vải màn lên gỗ bằng sơn trộn mùn cưa, phết lớp lót đầu tiên. Ngày thứ năm, phết lớp thứ hai.
Ngày thứ bảy, cụ Khiết ngã trong buồng ủ.
Cụ ngã ngửa ra nền đất ẩm, cái bát sơn trên tay văng đi. Bà cụ chạy vào, gọi Trạc. Hai bà cháu khiêng cụ lên giường. Thầy thuốc đến, bắt mạch, bảo cụ trúng phong nhẹ, nửa người bên phải tê dại, phải nằm ít nhất một tháng.
Đêm đó, cụ Khiết nằm trên giường, nói không rõ tiếng. Trạc phải ghé sát tai mới nghe được.
– Con làm. – Cụ nói. – Con làm đúng như thầy.
— Hết chương 1 —

🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe