Chương 2: Đêm thứ hai
Ngày thứ hai, con trai thứ của ông Tứ là anh Hoà, người làm cán bộ địa chính ở huyện, lật cuốn sổ tang ra, nhìn dòng chữ, rồi nhìn tôi.
– Chú Quang thổi kèn lâu năm, chắc chú biết người ta hay chơi khăm nhau trong đám ma.
Tôi biết anh nghĩ gì. Anh nghĩ có đứa nào trong xóm, biết chuyện đội 3, ban đêm lẻn vào viết để doạ. Hoặc anh nghĩ là tôi. Tôi không giận anh. Ở vị trí anh, tôi cũng nghĩ vậy.
Đêm thứ hai, anh Hoà lấy cuốn sổ tang cất vào nhà, khoá trong tủ, chìa anh cầm. Rồi anh lấy một cuốn sổ mới tinh, đặt lên bàn thay vào. Anh kê một cái ghế bố ngay cửa rạp, nằm đó canh với tôi.
Khách về hết lúc mười giờ rưỡi. Anh Hoà lật sổ ra xem, có mười bốn chữ ký, toàn bút bi. Anh gật đầu với tôi, rồi nằm xuống ghế bố.
Đêm Tây Nguyên tháng Hai lạnh. Gió từ phía núi Chư Yang Sin thổi về hun hút, lùa qua mấy tấm bạt rạp nghe phần phật như ai đang giũ áo. Ánh đèn tròn đung đưa, bóng người, bóng ghế, bóng cái bàn thờ chao qua chao lại trên nền xi măng. Ngoài vườn, hoa cà phê rụng lả tả. Mùi hoa đậm hơn đêm trước, ngọt đến lợm giọng.
Mười hai giờ, tôi thổi bài Nam Ai. Một giờ, bài Lưu Thuỷ. Anh Hoà ngáy khe khẽ.
Lúc hai giờ, tôi để ý con chó vàng.
Nó vẫn nằm dưới gầm bàn thờ, nhưng đầu nó ngóc lên, tai dựng đứng, mắt nhìn chằm chằm về phía cái bàn nhựa đặt sổ tang. Nó không sủa. Đuôi nó vẫy. Chậm rãi, đều đều, như khi người quen trong nhà đi làm về.
Tôi nhìn theo. Không có gì. Cái bàn nhựa, cuốn sổ mới, cây bút bi buộc dây thun, hộp phong bì. Bóng đèn đung đưa. Hoa cà phê rụng.
Con chó vẫy đuôi một lúc nữa. Rồi nó gối đầu lên hai chân trước, thở ra một hơi dài, nhắm mắt lại.
Năm giờ sáng, anh Hoà dậy, việc đầu tiên là lật cuốn sổ mới ra.
Mười bốn chữ ký bút bi. Và dưới cùng, ba dòng mực tím.
"Phạm Thị Tâm. Đội 3."
"Đinh Văn Lượng. Đội 3."
"Đinh Thị Yến. Đội 3. Con anh Lượng chị Hiền."
Anh Hoà đứng đó, cầm cuốn sổ, không nói gì. Tôi thấy tay anh run. Cây bút bi buộc dây thun vẫn nằm nguyên chỗ cũ. Cạnh đó không có lọ mực, không có cây bút mực tím nào.
Anh Hoà không chịu thua. Anh chạy sang tiệm vàng bên kia đường, nhà ông chủ tiệm có lắp camera an ninh chĩa ra mặt tiền, góc quay lấy được nửa cái rạp tang. Anh xin chép đoạn phim từ mười giờ đêm tới năm giờ sáng, mang về mở trên máy tính xách tay ngay giữa rạp. Cả nhà xúm lại xem, tôi đứng sau lưng anh.
Hình đen trắng, nhoè, nhưng thấy rõ cái bàn nhựa, cuốn sổ, cây bút bi, và cái ghế bố anh Hoà nằm. Thấy cả tôi, ngồi ở góc, ôm cây kèn. Thời gian chạy ở góc màn hình. Mười hai giờ. Một giờ. Không có ai đến gần cái bàn.
Hai giờ mười ba phút, anh Hoà dừng hình, tua lại, xem chậm.
Trong khung hình, những bóng đèn tròn treo ở bốn góc rạp đứng yên phăng phắc. Mấy tấm bạt cũng không lay. Lúc đó không có gió. Vậy mà cuốn sổ tang trên bàn tự lật. Từng trang một, chậm rãi, cách nhau vài giây, như có ngón tay ai đó đang dò tìm một trang còn trống. Lật tới trang cuối có chữ thì dừng lại.
Rồi trong suốt bốn phút tiếp theo, không có gì xảy ra nữa. Chỉ có cuốn sổ mở, nằm im trên bàn. Và con chó vàng dưới gầm bàn thờ, đuôi vẫy đều đều.
Bà con trong xóm nghe tin kéo đến xem. Bà Hiền, chín mươi tuổi, người cuối cùng còn sống của đội 3, được con cháu đẩy xe lăn đến. Bà nhìn vào cuốn sổ, rồi đưa ngón tay nhăn nheo lần theo dòng chữ cuối cùng, "Đinh Thị Yến", rất lâu.
– Con Yến nhà tôi mất năm tám mốt. – Bà nói. – Hai tuổi. Nó chưa biết viết chữ.
Rồi bà ngẩng lên, nhìn quanh rạp tang, mắt mờ đục mà sáng lạ lùng.
– Thầy nó viết hộ nó đấy. Chữ ông Lượng nhà tôi đây. Ông ấy viết chữ đẹp nhất đội, ngày xưa ai có thư về quê đều nhờ ông ấy.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị