Chương 2: Người mặc vest ăn cơm tấm
Thứ Hai, tuần thứ hai ở hẻm 51. Bán được một trăm sáu mươi dĩa. Bì tính thêm năm nghìn: có ba mươi mốt người lấy. Không ai bỏ đi.
Quán mới không có biển hiệu. Má không chịu bỏ tiền làm bảng, nói khách quen tự tìm tới. Tôi lấy tấm bìa các tông, viết bằng bút lông dầu: "Bà Sáu dời vô hẻm 51 – sườn vẫn nướng than". Dán ở cột điện chỗ cũ, ngày nào cũng ra coi nó còn không.
Tôi đổi mấy thứ nhỏ. Hộp xốp thay bằng hộp giấy, đắt hơn bốn trăm đồng một hộp, nhưng đồ mang đi không còn mùi nhựa nóng. Nước mắm pha sẵn đóng vô hũ nhỏ, khách văn phòng đặt qua điện thoại khỏi đổ lênh láng. Tôi lập một bảng tính trên điện thoại, mỗi tối nhập số dĩa, số ký sườn, số bì múc thêm. Sau mười ngày tôi biết thứ Hai bán nhiều nhất, thứ Bảy ít nhất, trời mưa bán mang đi gấp đôi ăn tại chỗ, và cứ hai mươi ký sườn thì má hao hụt mất một ký rưỡi vì ướp xong để qua đêm chảy nước.
Má không thích bảng tính. Má thích đứng bên lò, nghe tiếng mỡ nhỏ xuống than kêu xèo xèo, ngửi mùi sườn sém cạnh rồi lật đúng lúc. Nhưng tới cuối tháng, tôi đọc số cho má nghe: lời hai mươi chín triệu, sau khi trừ mặt bằng, trừ lương thằng Tí và một chị phụ bếp mới. Má im lặng một lúc, rồi nói:
– Mai mua thêm cái lò nữa.
Có một buổi sáng đầu tháng thứ hai, xe của lò mổ bị kẹt ở cầu Kênh Tẻ, tới bảy giờ vẫn chưa thấy sườn. Khách đã ngồi kín bốn bàn. Chị phụ bếp chạy ra chợ, về với hai túi sườn đông lạnh của một sạp đầu hẻm, đá còn bám trắng.
– Rã đông bằng nước ấm, mười lăm phút là ướp được. – Chị nói, thở hồng hộc.
Má cầm một miếng lên, bóp thử, rồi đặt xuống.
– Treo bảng hết sườn. Ai ăn bì chả thì bán, má bớt mười nghìn.
Sáng đó mất gần ba triệu. Tôi đứng sau quầy, tay cầm bút mà không biết ghi khoản này vào cột nào. Chiều về, má chỉ nói một câu, giọng bình thường như kể chuyện thời tiết:
– Một bữa không có sườn thì khách tiếc. Một bữa sườn dở thì khách quên mình luôn.
Người đàn ông mặc vest xuất hiện vào tuần thứ sáu.
Anh ta tên Vĩnh, chừng bốn mươi, tóc chải gọn, đi cùng một cô gái trẻ cầm máy tính bảng. Anh ta ăn hết một dĩa sườn bì chả, gọi thêm một miếng sườn không, rồi xin gặp chủ quán. Má lau tay vô vạt áo, ra ngồi đối diện.
– Bên con có hai mươi ba cửa hàng cơm tấm ở thành phố. – Vĩnh nói, lễ phép. – Con ăn sườn ở đây ba lần rồi. Sườn của cô ngon hơn của con. Con muốn mua công thức nước ướp và nước mắm. Con trả ba trăm triệu, cô đứng tên là người sáng lập công thức, tên cô in trên menu.
Cô gái trẻ đẩy máy tính bảng qua. Một bản hợp đồng soạn sẵn, chữ nhỏ.
Tôi chưa kịp mở miệng thì má đã nói:
– Được.
Tôi quay qua nhìn má. Má không nhìn tôi.
– Cô để con gái cô coi hợp đồng đã. – Vĩnh nói, nhã nhặn. – Con không gấp.
Họ đi rồi, tôi kéo má vô góc bếp.
– Má điên hả má? Ba trăm triệu là bằng mười tháng lời. Người ta có hai mươi ba tiệm, công thức của má vô tay người ta là má hết đường.
– Công thức của má là cái gì? – Má hỏi ngược lại. – Nước mắm, đường, tỏi, hành, mật ong, sữa đặc. Mày đọc lại coi có cái gì người ta không biết.
– Vậy sao người ta trả ba trăm triệu?
Má không trả lời. Má quay ra lò, lật vỉ sườn.
Tối đó tôi đọc hợp đồng. Đọc tới lần thứ ba thì thấy điều mười một, nằm giữa hai điều khoản về thanh toán: bên bán cam kết không kinh doanh món cơm tấm, dưới bất kỳ hình thức nào, trong bán kính năm cây số tính từ địa chỉ hiện tại, trong thời hạn mười năm.
Mười năm. Má tôi năm nay sáu mươi hai.
— Hết chương 2 —

🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu