Chương 3: Hạt cườm cuối cùng
Bữa cơm tối hôm đó dài như một năm học.
Ông Cẩm ngồi đầu bàn, người Huế, giọng nhỏ nhẹ, ăn chậm, mắt nhìn đâu cũng như đang đếm. Trong sách, chính vì ông ngồi đây đêm nay mà sáng mai ông còng tay con Sáu nhanh như vậy: ông thấy nó bưng trà, ông thấy nó là người duy nhất được đụng vào cái chén. Ông không ác. Ông chỉ tin cái gì mắt ông thấy.
Tôi bưng gà nấu nấm lên. Cậu Quý cười nói rổn rảng, kể chuyện đua ngựa ở Phú Thọ, rót rượu cho ông Cẩm. Tới món tráng miệng, cậu nói như tình cờ:
– Chú coi chừng con Sáu nghe chú. Bữa nay nó lạ lắm. Cả ngày không nói một tiếng, mắt cứ láo liên.
Ông Phán khoát tay:
– Con nhỏ ở với nhà mười năm. Mày nói tầm bậy.
Ông Cẩm không nói gì. Ông chỉ quay lại nhìn tôi, một cái nhìn dài.
Tôi đứng sau ghế ông Phán, hai tay chắp trước bụng, cúi mặt. Cậu Quý đang gài một cái bẫy, tôi hiểu. Cái chén biến mất, cậu không biết nó đi đâu. Nếu sáng mai người ta tìm thấy cái chén có thuốc, cậu cần sẵn một người để đổ tội. Cậu đang gieo vào đầu ông Cẩm cái tên con Sáu, để mai khỏi phải tốn công.
Mười giờ đêm, cả nhà đi ngủ. Ông Cẩm ở lại vì sương mù, ngủ phòng khách tầng trên. Tôi về cái buồng nhỏ sau bếp, không thắp đèn, ngồi trong bóng tối trên cái phản gỗ, tay nắm cái chiêng đồng bà bếp vẫn dùng để gọi ăn cơm.
Tôi đợi.
Gần nửa đêm, cánh cửa buồng hé ra. Một bóng người lách vào, cúi xuống lục gầm phản, rồi mở cái rương gỗ của con Sáu. Mùi dầu chải tóc thơm nức trong căn buồng nhỏ.
Tôi gõ chiêng. Ba tiếng, liền nhau, đinh tai. Rồi tôi la, bằng giọng con Sáu nhưng không phải giọng “dạ”:
– Ông ơi, cậu Quý lục phòng con!
Bảy hạt rơi trong bóng tối. Ba mươi chín.
Đèn bật sáng khắp nhà. Bà bếp chạy ra, thằng Tám chạy ra, cô Ngân khoác vội áo choàng, ông Phán chống gậy, và ông Cẩm đứng ở đầu cầu thang, áo ngủ, tay cầm cây đèn bão.
Cậu Quý đứng giữa buồng tôi, cái rương mở toang. Cậu không chạy. Cậu là người khôn. Cậu quay lại, mặt đầy phẫn nộ, chỉ vào tôi.
– Chú! Con nghi nó lấy chén của thím, nên con xuống kiếm! Chén mẻ thêm cái gì? Nó giấu! Nó bôi cái gì vô chén đó, chú ơi, nó định hại chú!
Cậu nói hay. Tôi phải công nhận. Cậu nói đúng như một nhân vật được tác giả cho nhiều chữ.
Mọi người quay sang nhìn tôi. Ông Phán nhìn tôi. Cô Ngân nhìn tôi, tay bịt miệng. Ông Cẩm bước xuống từng bậc, nhìn tôi.
– Sáu, – ông Cẩm nói, – cái chén đâu?
Ba mươi chín chữ. Tôi đứng đó, trong cái buồng hầu chật chội, mười mấy con mắt đổ dồn vào, và tôi nghĩ tới tụi học trò lớp chín. Tôi nghĩ tới những bài văn dài bốn trang mà không nói được một ý. Tôi nghĩ tới câu tôi viết bằng mực đỏ không biết bao nhiêu lần: em cắt bớt đi, chữ nào không cần thì bỏ.
– Thưa ông. Chén trong túi áo măng tô của ông. Con chưa rửa.
Mười ba hạt. Hai mươi sáu.
Ông Cẩm khựng lại. Rồi ông quay lên tiền sảnh, thò tay vào túi áo măng tô của chính mình, rút ra cái gói khăn vải thô. Ông mở ra dưới ánh đèn bão. Cái chén men lam, miệng sứt hình trăng khuyết, và quanh vành chén, một lớp mỏng màu rêu xanh, khô lại thành vệt, như ai lấy ngón tay miết một vòng.
Cậu Quý la lên:
– Đó! Đó! Chính nó bôi! Nó bỏ vô túi chú để…
– Để làm gì? – ông Cẩm hỏi, giọng vẫn nhỏ nhẹ. – Để tôi thấy à?
Cậu Quý ngậm miệng.
Ông Cẩm quay sang tôi.
– Thuốc gì đây?
– Thuốc chuột kho chè. Chìa khóa kho ai giữ, ông hỏi.
Mười một hạt. Mười lăm.
Ông Phán đứng chết lặng ở cửa buồng. Tôi thấy môi ông mấp máy, rồi ông nói khẽ, không nhìn ai:
– Kho chè… chỉ có thằng Quý giữ chìa.
Không ai nói gì một lúc lâu. Rồi thằng Tám tài xế, đứng nép sau lưng bà bếp, bước ra một bước. Mặt nó vẫn trắng như lúc chiều. Nó không nhìn cậu Quý. Nó nhìn tôi, và tôi biết nó đang nhớ lại cái nhìn ở ngoài vườn.
– Thưa ông Cẩm, – nó nói, giọng run run, – chiều nay con đứng ngoài ô kính đỏ. Con thấy.
Đó là câu thoại mà trong sách thằng Tám không bao giờ nói. Tôi không biết nó có bao nhiêu chữ. Tôi chỉ biết nó vừa tiêu mấy chữ đó vào đúng chỗ.
Cậu Quý vùng chạy. Cậu chạy được tới cửa bếp thì vấp cái chiêng đồng tôi để dưới đất, ngã sấp. Ông Cẩm không cần chạy theo. Ông chỉ đứng đó, cầm cái chén, như người cầm bằng chứng đã cầm cả đời.
Gần sáng, sương tan. Người ta dẫn cậu Quý xuống dốc. Ông Cẩm mặc lại áo măng tô, đứng ở thềm, hỏi tôi câu cuối:
– Sao mày biết nó bôi vào chén?
Tôi có mười lăm chữ. Tôi có thể kể lể. Tôi có thể nói về một cuốn sách in năm sáu mươi hai và một lớp học ở Quy Nhơn. Ông sẽ không tin, và tôi sẽ hết chữ.
– Con thấy qua cửa kính màu.
Sáu hạt. Còn chín.
Ông Cẩm gật đầu, đội mũ, đi.
Buổi trưa, ông Phán gọi tôi vào thư phòng. Ông ngồi sau bàn giấy, già đi mười tuổi trong một đêm. Ông đẩy về phía tôi một cái chén sứ trắng, rót đầy trà sen, rồi rót cho mình một chén.
– Ngồi xuống, Sáu. Mười năm nay mày bưng trà cho tao, chưa uống với tao chén nào. – Ông im một lúc. – Mày muốn gì, cứ nói. Tao không tiếc.
Tôi nhìn vòng hạt cườm. Chín hạt.
Chín. Đúng bằng câu cuối cùng con Sáu nói trong cuốn sách, trong khám, trước khi chết. Con không có bỏ gì vô chén trà hết. Chín chữ.
Tôi không cần câu đó nữa. Không ai cần nó nữa.
– Con xin ông cho con đi học chữ.
Tám hạt rơi lên mặt bàn gỗ, lăn tới chân cái chén trắng, rồi tan.
Ông Phán nhìn tôi rất lâu. Rồi ông gật đầu, chậm rãi, như người vừa đọc xong một bức thư dài.
Trên cổ tay tôi còn đúng một hạt cườm xanh, nằm giữa sợi chỉ trống trơn, sáng lên dưới nắng trưa Đà Lạt. Tôi khép tay lại, nắm lấy nó.
Chữ cuối cùng, tôi để dành.
— Hết —

⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không