Chương 1: Sáng
Bốn giờ sáng.
– Thằng nhỏ dậy chưa? – Ông Tư Đởm hỏi vọng xuống từ trên lầu, giọng như loa phường. – Máy gặt sáu giờ vô ruộng, ai ngủ trưa trật thì ở nhà nấu cơm.
Út Thùy đứng dưới bếp, nhìn cái võng mắc ở hiên sau. Gia Thịnh đã dậy từ lúc ba rưỡi, ngồi trên võng, mặc sẵn quần tây áo sơ mi trắng, đi đôi giày thể thao trắng tinh mua tuần trước, tóc chải keo. Anh ngồi thẳng lưng như chờ phỏng vấn xin việc.
– Anh mặc vậy ra ruộng hả? – Thùy hỏi.
– Má anh dặn đi ra mắt phải mặc áo trắng cho sạch sẽ. Mà em nói đi coi gặt thôi mà.
Thùy thở dài, đi vô buồng lấy cái áo bà ba cũ của anh Hai, cái quần đùi, đôi ủng. Thịnh thay ra, cái áo bà ba rộng thùng thình trên người anh như áo mưa trùm cây sào. Má Thùy đi ngang, nhìn một cái, quay mặt đi cười.
Nhà Thùy ở Tháp Mười, bốn chục công lúa, căn nhà lầu một trệt một lửng dựng năm ngoái, ngoài sân có chiếc bán tải với cái máy cày tay. Nhà Thịnh ở trong một con hẻm ba thước gần cầu Ông Lãnh, nhà hai mươi mét vuông, má anh nấu chè bán buổi tối, ba anh chạy xe ôm mất bốn năm rồi. Thịnh làm nhân viên phòng kiểm nghiệm của một công ty xuất khẩu gạo, sáng tám giờ vô kho, cầm cái cân với cái máy đo độ ẩm, chiều năm giờ về. Hai năm quen nhau, đây là lần đầu anh về nhà cô. Đúng mùa gặt, vì ba cô nói: "Muốn coi thằng nào thì coi nó ngày gặt."
Năm giờ.
Cả nhà ăn sáng bằng cơm nguội chiên với trứng, nước trà đá rót trong ca nhựa. Ông Tư Đởm ngồi đầu bàn, sáu mươi tuổi, người to như cái lu, hai bàn tay nứt nẻ như mặt ruộng mùa khô. Ông nhìn Thịnh từ đầu tới chân.
– Con cao bao nhiêu?
– Dạ một mét bảy chú.
– Nặng?
– Dạ sáu mươi hai ký. Bữa thứ Hai con mới cân ở công ty, công ty con ngày nào cũng cân hàng, con cân ké.
Ông Tư Đởm gật gù, quay sang vợ:
– Sáu mươi hai ký. Bao lúa tươi năm chục ký, nó vác lên vai là hai đứa bằng nhau.
Cả bàn cười. Thịnh cũng cười, gãi đầu. Thùy đá chân ba dưới gầm bàn. Ông giả bộ không biết.
Sáu giờ.
Máy gặt đập liên hợp bò vô ruộng như một con bọ khổng lồ màu cam, gầm rú, nuốt từng hàng lúa chín vàng, nhả rơm ra phía sau. Ruộng còn nước đọng, chân lún tới bắp. Việc của người nhà là đứng ở bờ, chờ máy đổ lúa vô bao, cột bao, khiêng ra chỗ xe tải đậu, chất thành đống chờ thương lái.
Thịnh lội xuống ruộng bước đầu tiên thì cái ủng ở lại dưới bùn, chân anh rút lên trần trụi. Anh đứng một chân như con cò, mặt đỏ lựng. Mấy đứa con nít trong xóm theo ra coi gặt cười rần rần. Một đứa la lớn:
– Ông Sài Gòn mất giày rồi bà con ơi!
Thùy lội tới, móc cái ủng lên, đổ nước ra, đưa cho anh. Anh xỏ chân vô, đi tiếp, ba bước lại lún một lần.
Bảy giờ.
Thịnh nhặt một nắm lúa rơi bên bờ, bóc một hạt bằng móng tay, bỏ vô miệng cắn. Anh nhai, nhíu mày, rồi bóc thêm hạt nữa, đưa lên trước mắt soi dưới nắng.
Thằng Mến, cháu ông Tư, đứng gần đó, la lên:
– Ông Sài Gòn đói bụng, ăn lúa sống kìa!
Cả bờ ruộng lại cười. Ông Tư Đởm đang cột bao cũng ngẩng lên, lắc đầu. Thùy đi tới, hỏi nhỏ:
– Anh làm gì kỳ vậy?
– Lúa nhà em đẹp lắm. – Thịnh nói, mắt vẫn nhìn hạt lúa trong lòng tay. – Đài Thơm 8 phải không? Hạt dài, không bạc bụng mấy. Cắn chắc, độ ẩm chừng hai lăm, hai sáu. Bán lúa tươi được giá.
Thùy nhìn anh một giây, rồi bị ba kêu đi khiêng bao, không kịp hỏi thêm.
Chín giờ.
Thịnh vác bao lúa đầu tiên. Bao năm chục ký, anh ngồi xổm, kéo bao lên vai, đứng dậy được nửa chừng thì loạng choạng, bao lúa đổ ụp xuống bờ ruộng, may mà chưa bung miệng. Anh thử lần thứ hai. Lần này anh đứng dậy được, đi được bảy bước, rồi trượt chân xuống mương.
Lúc anh bò lên, có hai con đỉa bám trên bắp chân. Anh không la, chỉ đứng nhìn trân trối. Thằng Mến chạy tới, rắc nắm muối lấy từ túi áo vô con đỉa, nó co lại rớt ra. Thằng nhỏ mười tuổi ngó anh, giọng thương hại:
– Ông Sài Gòn, ông lên bờ ngồi đi. Để con vác cho.
Ông Tư Đởm đi ngang. Ông không cười nữa. Ông chỉ nói, giọng không lớn mà ai cũng nghe:
– Lên bờ ngồi đi con. Ở đây không ai bắt con vác.
Thịnh lên bờ. Anh không ngồi. Anh đứng cạnh đống bao, lấy cây bút bi trong túi áo, xin Thùy một miếng giấy, rồi bắt đầu ghi gì đó mỗi lần máy gặt đổ đầy một bao.
— Hết chương 1 —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình