Chương 1: Lá thư thứ nhất
Mũi đục chạm vào cái gì đó không phải đất.
Tiếng kêu khác hẳn. Đất trát rơm khi đục thì kêu bục bục, rơi lả tả, bốc một mùi ngai ngái của rạ mục và phân trâu. Còn cái này kêu cốc một tiếng, rỗng, như gõ vào ống điếu. Tôi buông búa, lấy tay cạy. Một khúc tre, to bằng cổ tay, dài hơn gang, nằm ngang trong lòng vách, một đầu là mắt tre, đầu kia bịt kín bằng một lớp sáp ong đã ngả màu nâu sẫm, cứng như nhựa thông.
Đó là chiều mười tám tháng chín, ba tháng sau đám bà nội. Tôi về Kim Sơn sửa lại căn nhà ba gian của bà, định làm nhà thờ cho bố tôi, cho các chú, để giỗ chạp có chỗ về. Nhà gỗ xoan, mái ngói ta, cột đá kê, hai bức vách đất ngăn gian giữa với hai buồng. Bức vách bên trái đã nứt nẻ, phồng rộp, chuột đào thủng mấy chỗ. Bố tôi bảo phá đi trát lại.
Ông Tạo, em ruột bà tôi, tám mươi tuổi, ngồi trên chõng tre ngoài hiên, nhìn vào.
– Vách ấy ông trát đấy. – Ông nói, giọng khàn như tiếng gió lọt qua liếp. – Năm bảy ba, sau trận bão mùa thu. Ông mười bảy tuổi. Trát xong, cụ nhà mình kê cái tủ chè vào. Năm chục năm có ai dịch đâu.
Cái tủ chè ấy, sáng nay tôi với thằng em họ mới khiêng ra. Tủ gỗ gụ, chân quỳ, nặng như cối đá. Sau lưng tủ, mặt vách không phồng rộp như những chỗ khác. Có một khoảng nhẵn bóng, rộng bằng tấm lưng người, cao ngang vai một người ngồi bệt, láng như mặt gạch đã được lau bằng giẻ nhiều năm. Tôi đã nhìn nó rất lâu trước khi đục, không hiểu sao tủ kê sát vách mà vách lại mòn như thế.
Rồi tôi nhớ ra. Hồi tôi còn bé, mỗi lần về quê, tối nào cũng thấy bà ngồi trên chiếu, cạnh cái tủ chè, nghiêng người dựa lưng vào khe hở giữa tủ và tường, nhai trầu, mắt nhắm. Bà ngồi như thế hàng giờ. Ai hỏi bà cũng bảo dựa vào đây cho mát lưng. Có lần tôi đòi ngồi chỗ ấy, bà gạt tay tôi ra, không nói gì, lần duy nhất trong đời bà không chiều tôi.
Tôi cầm ống tre ra hiên cho ông xem. Ông lắc đầu. Ông không biết. Ông không cho nó vào. Ông nhớ rõ, vì đất trát ông nhào bằng chân, rơm ông chặt bằng dao, ông trát một mình trong hai ngày.
Tôi lấy dao nhỏ cạy lớp sáp. Bên trong có mùi khô, mùi giấy cũ, mùi gì đó như long não. Một cuộn giấy, buộc bằng một sợi chỉ đỏ đã bạc thành màu hồng nhạt. Tôi gỡ chỉ. Sáu lá thư, giấy pơ-luya mỏng, gấp tư, mực tím.
Lá thứ nhất tôi chép lại ở đây, đúng như nó viết:
«Hà Bắc, ngày 3 tháng 6 năm 1971.
Nhụ thân yêu,
Anh vẫn khoẻ. Đơn vị anh huấn luyện ở đây đã ba tháng, đồi trọc, nắng như đổ lửa, nước giếng chua. Ăn sắn nhiều anh béo ra, chắc về em không nhận ra. Em đừng lo cho anh. Em giữ sức khoẻ, đỡ đần u. Anh có ép cho em một bông hoa sim trong thư này, hoa ở đây tím cả đồi, em xem có giống màu mực anh viết không. Bao giờ anh về, mình làm nhà ở mảnh đất bên ao, anh đã nói với thầy rồi. Em cứ chờ anh.
Anh của em, Thành.»
Trong nếp gấp có một vệt tím mờ, khô như bụi, hình một bông hoa nhỏ.
Tôi chưa bao giờ nghe ai trong nhà nhắc đến người tên Thành.
— Hết chương 1 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị