Chương 3: Mùa mưa năm tám lăm
Tháng Tám năm một ngàn chín trăm tám mươi lăm, bột mì hiếm như vàng. Lò bánh mì củi Cái Khế được phân phối mỗi đêm vừa đủ bột cho ba trăm ổ, cân đo kỹ càng, có người của hợp tác xã ngồi đếm. Làm dư một ổ là thiếu bột, thiếu bột là bị ghi tên.
Ông Năm Rạng bốn mươi bốn tuổi, thợ cả, tay to như hai cái bàn chải, đêm nào cũng nhồi bột ở cái bàn gỗ trong cùng. Bà Ba Huệ ba mươi lăm tuổi, đứng lò. Hai vợ chồng không có con.
Dưới gầm cầu tàu cũ ở bến Cái Khế có một thằng nhỏ chừng mười tuổi, ngủ trên tấm bìa các-tông. Tên nó là Cò, vì nó ốm nhom, chân dài, đứng một chân ngoài bến như con cò. Không ai biết cha mẹ nó đâu. Ban ngày nó lượm ve chai, xin cơm thừa ở chợ. Đêm nào nó cũng ngồi ngoài mé rạch, sát vách lò bánh, ngửi mùi bánh mì nướng, cho tới khi ngủ gục.
Bà Ba thấy nó nhiều lần. Bà lấy cơm nguội cho nó. Nhưng bánh mì thì không được. Bánh mì đếm từng ổ.
Một đêm, ông Năm làm một chuyện mà bà Ba phải nhiều năm sau mới hiểu hết. Ông bốc trong cái lon sữa bò đựng phần gạo của hai vợ chồng một nắm, đem ra cái cối đá sau nhà, xay thành bột. Ông trộn nắm bột gạo đó vô bột mì của lò, nhồi chung. Chia ra ba trăm viên, dư ra đúng một viên nhỏ. Ông nặn viên đó thành một ổ bánh nhỏ hơn mấy ổ kia một chút, rạch ba đường chéo lên mặt, đưa vô lò.
Ra lò, người hợp tác xã đếm được ba trăm lẻ một. Ông Năm cầm ổ có ba đường rạch lên, nói: "Ổ này tui làm bằng phần gạo nhà tui. Ổ này của tui." Người hợp tác xã nhìn ông, nhìn ổ bánh nhỏ, rồi gật đầu, không ghi gì.
Ông Năm đi ra cửa sau, gói ổ bánh trong tờ giấy báo, đặt lên bậu vách sát mé rạch. Rồi ông đi vô, không nói với thằng Cò câu nào. Sáng ra ổ bánh không còn.
Đêm nào cũng vậy. Ba trăm lẻ một. Ba đường rạch chéo. Tờ giấy báo trên bậu vách. Ông Năm không bao giờ gọi thằng Cò vô lò, không bao giờ đưa tận tay. Bà Ba hỏi sao không đưa cho nó. Ông nói: "Đưa tận tay là nó mang ơn. Để đó, nó lấy, nó không mang ơn ai, nó còn đứng thẳng lưng được."
Mùa mưa năm đó kéo dài. Ông Năm ăn ít đi, vì phần gạo của hai vợ chồng vơi đi mỗi đêm một nắm. Ông ho khan. Bà Ba nói ông đi khám, ông nói hết mùa mưa rồi đi.
Đêm mười bốn tháng Mười, hai giờ sáng, đang nhồi bột ở cái bàn gỗ trong cùng, ông Năm gục xuống. Tay ông vẫn còn ngập trong thau bột. Bà Ba chạy tới, đỡ đầu ông. Ông thở được mấy hơi nữa. Ông nhìn ra cửa sau, chỗ cái bậu vách. Ông nói một câu cuối, bà Ba nhớ suốt bốn mươi năm:
– Mẻ này còn thiếu một ổ.
Đêm đó lò ra ba trăm ổ. Không có ổ nào ba đường rạch. Không có gì trên bậu vách.
Sáng ra, bà Ba ngồi bên xác chồng trong gian lò, thấy thằng Cò đứng ở cửa sau, nhìn vô. Lần đầu tiên nó bước vô lò. Nó đứng nhìn ông Năm nằm trên tấm phản, rồi nó quỳ xuống, cúi đầu lạy ba lạy. Không ai dạy nó. Bà Ba không biết làm sao nó biết.
Người ta chôn ông Năm ở nghĩa địa sau chùa đầu xóm. Bà Ba không có tiền làm đám lớn. Mấy chị bỏ mối góp tiền mua cái hòm gỗ tạp. Người của hợp tác xã, cái người đêm nào cũng ngồi đếm bánh, đem tới một bao gạo năm ký, đặt ở góc lò, không nói câu nào. Bà Ba ngồi nhìn cái bàn nhồi bột trong cùng, thau bột của ông còn nguyên, bột đã khô cứng lại với dấu năm ngón tay ông in trên đó.
Đêm hôm sau, lò làm lại bình thường. Bà Ba đứng lò thay chồng, mắt đỏ hoe. Bà không có nắm gạo nào để xay. Bà chia bột đúng ba trăm viên, không dư một gam. Hai giờ sáng, mẻ đầu ra lò, người hợp tác xã đếm.
Ba trăm lẻ một.
Ổ dư nằm ở góc khay, nhỏ hơn các ổ khác một chút, trên mặt có ba đường rạch chéo song song, đường giữa sâu hơn hai đường bên.
Bà Ba cầm ổ bánh lên, tay run, nóng hổi. Chỗ vỏ nứt, bà ngửi thấy mùi cơm mới. Bà không la, không khóc. Bà đi ra cửa sau, gói ổ bánh vô tờ giấy báo, đặt lên bậu vách. Sáng ra, ổ bánh không còn.
Thằng Cò lượm bánh trên bậu vách lò Cái Khế thêm sáu năm. Năm mười sáu tuổi, nó xuống Sóc Trăng chạy xe lôi, lấy vợ, sinh được một thằng con trai. Nó không bao giờ quay lại Cái Khế. Nhưng ba mươi hai năm sau, nó gửi thằng con trai nó lên, với một câu dặn.
Và đêm cuối cùng của lò bánh mì củi Cái Khế, thằng con trai ấy đứng giữa gian lò nguội dần, nhìn bốn trăm ổ bánh mì có ba đường rạch chéo. Rồi nó lặng lẽ cầm một ổ, gói vô tờ giấy báo, đi ra cửa sau, đặt lên cái kệ gỗ sát mé rạch.
Lúc nó quay vô, sau lưng nó, trên cái bàn nhồi bột cũ mèm ở góc trong cùng, có một cục bột nhỏ đã được ai đó vét sạch khỏi thau, vo tròn, đặt ngay ngắn ở góc bàn.
— Hết —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị