Chương 1: Đêm lò tắt
Bốn giờ sáng, mẻ bánh cuối cùng của lò củi Cái Khế ra lò, và Lành đếm được đúng bốn trăm ổ.
Nó đếm lại. Nó đếm tới lần thứ ba, bằng tay, từng ổ một, nhặt từ cái nia tre bỏ sang cái thúng. Bốn trăm. Không dư.
Ba năm nay, chưa đêm nào lò này ra đúng bốn trăm.
Lành đứng giữa gian lò, hai bàn tay dính bột trắng tới khuỷu, mồ hôi chảy ròng ròng sau lưng áo thun ba lỗ. Lửa trong lò gạch vòm đã tàn, chỉ còn than đỏ hồng dưới đáy, toả hơi nóng hầm hập. Mùi bánh mì mới nướng thơm lựng cả gian nhà, thứ mùi mà cả xóm Cái Khế đã quen ngửi lúc bốn giờ sáng suốt năm mươi năm. Sáng mai, người ta sẽ không ngửi nữa.
Tuần sau, máy xúc vô. Cả dãy nhà ven rạch Cái Khế nằm trong diện giải toả làm bờ kè. Bà Ba Huệ, chủ lò, đã mất từ tháng trước, bảy mươi sáu tuổi, ngủ một giấc trên cái ghế bố kê ở góc lò, chỗ bà vẫn ngồi canh thợ mỗi đêm. Con cháu bà ở Sài Gòn, không ai theo nghề. Họ nhận tiền đền bù, gửi Lành một phong bì cảm ơn, dặn nó làm mẻ cuối cho đủ mối, rồi khoá cửa.
Đêm nay là mẻ cuối. Lành làm một mình. Mấy anh thợ khác đã đi làm chỗ khác từ tuần trước.
Mười một giờ, nó nhồi bột. Thau nhồi bằng nhôm to như cái nia, bột mì, nước, muối, men, nó nhồi bằng tay theo cách bà Ba dạy, không xài máy, gập bột lại, ấn xuống bằng gót bàn tay, xoay một phần tư vòng, gập lại. Bốn mươi phút, hai cánh tay mỏi nhừ. Mười hai giờ, nó chia bột, cân từng viên trên cái cân đĩa cũ, vo tròn, xếp hàng trên mặt bàn rắc bột. Gian lò im phăng phắc. Chỉ có tiếng dế ngoài mé rạch, tiếng nước vỗ vào chân cột nhà sàn phía sau, và tiếng cái quạt trần quay lạch xạch.
Hai giờ, lúc ngồi chờ bánh nở, Lành ngủ gật trên ghế đẩu. Trong giấc ngủ chập chờn, nó nghe tiếng ai huýt sáo rất khẽ, đúng cái điệu vọng cổ nó đã nghe suốt ba năm, từ phía cái bàn nhồi bột cũ ở góc trong cùng. Nó không mở mắt. Nó đã quen. Nó chỉ nghĩ: đêm cuối rồi, ông cũng tới.
Nó đi ra cửa sau, nhìn lên cái kệ gỗ đóng ngoài vách, sát mé rạch. Cái kệ ba năm nay đêm nào cũng có một ổ bánh mì đặt trên đó, gói trong tờ giấy báo. Sáng ra ổ bánh biến mất. Có khi là chị ve chai, có khi là ông xe ôm say rượu ngủ ngoài bến, có khi là mấy đứa con nít bán vé số lấy. Bà Ba dặn: đừng có rình, để người ta lấy cho đàng hoàng.
Đêm nay cái kệ trống trơn. Không có ổ thứ bốn trăm lẻ một để đặt lên đó.
Lành thấy trong ngực trống rỗng. Không phải sợ. Nó đã hết sợ cái ổ bánh dư từ lâu rồi. Nó thấy như có người vừa đi khỏi mà không chào.
Nó quay vào, ngồi xuống cái ghế bố của bà Ba, cầm điện thoại gọi về Sóc Trăng. Ba nó dậy sớm, ông vẫn dậy lúc bốn giờ từ hồi còn chạy xe lôi.
– Ba hả. Con đây. Mẻ cuối xong rồi ba.
– Ừ. Đủ không con?
Lành ngạc nhiên. Ba năm nay, ba nó chưa bao giờ hỏi lò ra bao nhiêu ổ.
– Đủ. Đúng bốn trăm. Không dư ổ nào ba.
Đầu dây im một lúc lâu. Lành nghe tiếng ông Sáu Cò hắng giọng, tiếng ly cà phê đặt xuống bàn.
– Vậy hả. – Ông nói. – Vậy là ổng đi rồi.
– Ai đi hả ba?
– Thôi. Con lo dọn dẹp đi. Bữa nào về, ba kể.
Ông cúp máy. Lành ngồi đó, nhìn cái điện thoại. Rồi nó đứng dậy, cúi xuống cái thúng bánh, định phủ tấm vải mùng lên cho khỏi bụi.
Tay nó dừng lại.
Bốn trăm ổ bánh mì nằm trong thúng, vàng ruộm, giòn rụm, vỏ nứt răng rắc. Trên mặt mỗi ổ, chỗ người thợ rạch dao lam để bánh nở, là ba đường rạch chéo. Không phải một đường dọc như Lành rạch ba năm nay. Ba đường chéo, song song, đều nhau, đường giữa sâu hơn hai đường bên.
Đó là kiểu rạch của ổ thứ bốn trăm lẻ một.
Lành nhìn xuống bàn tay phải. Lưỡi dao lam vẫn kẹp giữa ngón cái và ngón trỏ, dính bột. Nó đã rạch bốn trăm ổ đêm nay. Nó nhớ rõ từng mẻ. Nó không nhớ đã rạch như thế này.
Nó cầm một ổ lên, bẻ đôi. Vỏ vỡ răng rắc, hơi nóng phả lên mặt nó. Ruột bánh trắng, dai dai, đặc hơn thường lệ. Và từ trong ruột bánh, thoảng lên một mùi mà nó chỉ từng ngửi thấy ở ổ thứ bốn trăm lẻ một: mùi nồi cơm gạo mới vừa chín tới.
Trong lò không có hạt gạo nào. Nó chắc chắn như vậy.
— Hết chương 1 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị