Chương 1: Nút buộc voi
Ông Y Phăn kéo đầu dây qua vòng thứ ba, rồi dừng lại.
Mười hai người khách ngồi quanh ông dưới mái hiên nhà sàn, mỗi người cầm một đoạn dây thừng dài chừng một sải tay, chăm chú làm theo. Mấy người khách Tây cười khúc khích vì dây của họ rối tung. Một cô bé chừng mười tuổi, con của cặp vợ chồng Hà Nội, làm đúng nhất, ngẩng lên nhìn ông chờ bước tiếp theo.
Cô bé chờ. Ông thấy nó chờ. Tay ông đã cầm sẵn đầu dây, ngón cái đã đặt vào đúng cái khe nơi vòng thứ tư phải luồn ngược vào trong. Bốn mươi năm, tay ông tự làm điều đó, không cần nghĩ. Ông rút ngón cái ra, kéo đầu dây thẳng xuống, siết lại.
– Xong rồi, – ông nói, giơ cái nút lên. – Nút buộc voi.
– Sao ông dừng lại ạ? – cô bé hỏi. – Cháu tưởng còn nữa.
Ông nhìn nó. Mắt nó đen, tinh, nhìn tay người lớn như nhìn một bài toán. Ông cười, xoa đầu nó.
– Hết rồi. Nhiêu đó là chắc rồi.
Cậu nhân viên khu nghỉ dưỡng đứng phía sau dịch câu nói sang tiếng Anh, giọng to và vui. Khách vỗ tay. Có người giơ điện thoại lên chụp. Cường, anh quản lý tour, đứng ở góc hiên, cầm điện thoại quay từ đầu tới cuối, như mọi lần.
Ông Y Phăn sáu mươi ba tuổi, làm nài voi ở Buôn Đôn từ năm mười lăm, tới năm năm mươi lăm thì con voi đực cuối cùng ông chăm già yếu, được thả về rừng sống những năm cuối đời. Bây giờ ông làm người dẫn đường cho khu nghỉ dưỡng ở rìa vườn quốc gia, mỗi tuần hai buổi chiều ngồi dạy khách thắt nút buộc voi, kể chuyện săn voi bắt voi ngày xưa, chuyện người M'nông và voi sống với nhau thế nào. Khách thích nghe. Khu nghỉ dưỡng gọi là trải nghiệm văn hóa, bán vé năm trăm nghìn một người.
Nút buộc voi mà ông dạy khách có ba vòng. Nút buộc voi thật có bốn.
Cha ông dặn từ hồi ông còn chưa được cưỡi voi: cái vòng thứ tư là để giữ con voi, giữ nó không đứt dây chạy vào làng lúc nó lên cơn, giữ người nài khỏi bị quật chết. Cái vòng ấy chỉ người nài biết, chỉ dạy cho con cho cháu. Ba vòng thì đẹp, chắc tay, khách mang về treo chìa khóa. Bốn vòng là chuyện sống chết. Ông chưa bao giờ dạy khách vòng thứ tư. Cũng chưa ai hỏi.
Buổi chiều hôm đó, khi khách đã về phòng, Cường ghé lại hiên, đưa ông phong bì tiền công tuần này.
– Ông dạy hay lắm, khách khen nức nở, – Cường nói. – Tuần sau có đoàn bốn chục người, ông chuẩn bị nhiều dây nhé.
Anh ta ngồi xuống bậc cầu thang, châm thuốc, nhìn đoạn dây ông vừa thắt còn treo trên vách.
– Ông này, cái nút đó có chắc thật không? Em thấy khách kéo mạnh là nó tuột.
– Dây thừng mới thì trơn, – ông nói. – Dây mây, dây da trâu thì không tuột.
– Thế dây thép thì sao ông? Dây thép trơn hơn.
Ông Y Phăn nhìn anh ta. Cường cười, phẩy tay, bảo hỏi chơi, hôm trước có ông khách người Úc làm thuyền buồm hỏi vậy mà anh ta không biết trả lời. Ông nói dây thép thì không ai buộc nút này, buộc nút này là để còn tháo ra được, dây thép thì người ta bấm kẹp. Cường gật gù, dụi điếu thuốc vào bậc cầu thang rồi đứng dậy.
Ông không nghĩ gì về câu hỏi ấy, cho tới ba ngày sau.
Cường khoảng ba mươi lăm tuổi, người Quảng Ngãi, vào làm ở khu nghỉ dưỡng được ba năm. Anh ta nói chuyện ngọt, tháo vát, quen biết khắp các buôn, mua mật ong rừng, mua rượu cần, mua cả cá suối của bà con để làm món đặc sản cho khách. Bà con quý anh ta vì anh ta trả tiền nhanh.
Tối đó ông ngồi một mình bên bếp, nghĩ tới con voi đực của ông. Người trong buôn gọi nó là Ê Ban, tên của một ngọn đồi nơi người ta bắt được nó hồi nó còn nhỏ. Bốn mươi năm ông nằm trên lưng nó qua sông, qua rừng, qua những mùa khô cháy nắng và những mùa mưa lầy tới bụng. Mỗi tối ông buộc nó vào gốc cây bằng nút bốn vòng, mỗi sáng ông tháo ra. Nó chưa bao giờ đứt dây. Ngày người ta thả nó về rừng, ông tháo nút lần cuối, cuộn sợi dây lại, treo lên cột nhà cùng cái mõ gỗ nó đeo ở cổ. Cái mõ ấy gỗ đã nứt, giờ vẫn còn treo đó.
Ba ngày sau, người kiểm lâm tên Cận tới buôn, mang theo một cái bao tải.
— Hết chương 1 —

🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám