Chương 3: Cây cột cái
Tám giờ sáng. Nước rút xuống dưới đầu gối.
Ông Thanh lội xuống, Mạn theo sau, rồi ông Bường. Cả gác bu ở đầu cầu thang nhìn xuống. Ông Thanh nhờ Mạn mang theo cái quần kaki xám của ông Sử.
Ông mở cái quần ra dưới ánh sáng ban ngày. Vải kaki xám thấm nước lũ đỏ, nhưng ở chỗ mặt nước dừng lại trên người mặc, phù sa đọng thành một đường đỏ sẫm, rõ như đường kẻ chỉ. Đường ấy không ở ống quần. Nó nằm ngang trên đũng, sát cạp quần, gần tới chỗ dây lưng.
Ông Thanh không nói gì. Ông chỉ cầm cái quần áp lên thân cây cột cái, cạp quần ngang tầm thắt lưng một người cao như ông Sử, ống quần chạm sàn. Rồi ông lùi ra cho mọi người nhìn.
Đường phù sa trên quần nằm cao hơn vạch tám giờ tối, khi nước ngang đùi. Cao hơn vạch chín giờ, khi nước ngang hông ông Bường. Nó nằm ngang đúng vạch cuối cùng ông khắc lúc mười một giờ đêm, cái vạch mà nước lũ ngừng lên và để lại đường bùn đỏ trên thân cột.
– Hồi sáu giờ chiều nước tới đây, – ông Thanh chỉ vạch dưới cùng, sát chân cột. – Lội lúc sáu giờ thì ướt tới mắt cá, có tạt lên thì ướt tới gối. Còn muốn ướt tới cạp quần, nước phải cao như sau mười một giờ đêm. Từ sau mười một giờ đêm, người ta khai không ai xuống nhà dưới cả. Ông Bường ngủ. Tôi nghe ông Bường ngáy suốt. Nhưng có một người đã lội xuống tầng này lúc nửa đêm, lội ngang bụng, tới chỗ bàn thờ, đứng đó một lúc lâu rồi quay về. Rồi người đó thay quần, vì một cái quần ướt tới cạp thì sáng ra ai cũng hỏi.
Ông Bường nhìn cái quần. Rồi ông ngẩng nhìn lên gác.
Ông Sử đứng ở đầu cầu thang, hai tay bám vào tay vịn. Mặt ông không đỏ, cũng không tái. Chỉ có cái miệng mở ra như định nói câu "tui lội ra buộc ghe", rồi khép lại, vì chính ông cũng nhìn thấy cây cột.
Bốn đời nhà ông Bường khắc vạch lên cây cột ấy, để sang năm không quên mà chết. Đêm qua, ông khắc thêm sáu vạch. Sáu vạch ấy, không ai trong nhà nghĩ là để làm chứng.
Ông Sử đi xuống. Ông lội tới bàn thờ, quỳ xuống nền xi măng còn ngập nước tới bắp chân, rồi nói, không với ai cụ thể:
– Tiền trong ủng của tui. Treo trên xà, sau rèm.
Bà Huệ trèo lên lấy. Hai chiếc ủng cao su treo ngược trên xà nhà, trong chiếc bên trái là một túi ni lông buộc chun, trong túi là chín mươi hai tờ năm trăm nghìn, khô nguyên.
Mạn đứng cạnh bác, khẽ nói: tiếng túi ni lông đêm qua. Ông Thanh gật. Một người lội nước ngang bụng mà muốn tiền không ướt thì phải bọc lại, phải buộc chun, phải tìm một chỗ giấu trên cao. Hai chiếc ủng treo ngược trên xà, ai đi qua cũng thấy, chẳng ai nghĩ trong đó có gì ngoài mùi cao su. Ông Sử là người duy nhất trong nhà đi ủng lên bản, vì đường vào rừng mật nhiều vắt. Ba năm nay, mùa nào ông cũng treo đôi ủng ấy trên cái xà ấy.
Ông Bường đứng nhìn túi tiền trong tay vợ. Ông không chửi, không xông tới. Ông chỉ quay sang cây cột, đưa ngón tay cái vuốt lên vạch dao lúc mười một giờ, như người ta vuốt lưng một con trâu già vừa kéo xong đám ruộng khó.
Tới chiều, nước rút ra tới ruộng, công an xã chèo thuyền lên. Ông Sử khai rõ ràng, không chối câu nào. Mùa mật năm nay ông ôm hàng của một mối dưới xuôi, bị trả về cả lô vì người ta trộn đường, ông mất trắng. Ông nghe tiếng ông Bường đếm tiền dưới bàn thờ, bốn mươi sáu triệu, nằm trên gác suốt hai tiếng không ngủ. Ông nói ông định khi về xuôi xoay được thì sẽ gửi lại, coi như mạ cho mượn.
– Thì ông cũng định góp cho mạ, – bà Huệ nói, giọng đắng. – Lấy tiền của mạ góp cho mạ.
Cụ Nhiêu là người duy nhất không nói gì suốt buổi. Đến khi công an chuẩn bị đưa ông Sử lên thuyền, cụ mới gọi:
– Sử.
Ông Sử dừng lại.
– Ba năm mi về nhà ni, mi gọi tau là mạ. Tau nghe mi gọi mạ thiệt bụng. Chừ thì tau không biết nữa.
Ông Sử cúi đầu rất thấp. Ông không trả lời được.
Hai ngày sau, đường ra quốc lộ thông. Ông Thanh và Mạn thu dọn máy móc. Trước khi đi, ông Thanh ra chào cụ Nhiêu, thấy ông Bường đang đứng trước cây cột cái với con dao quắm. Ông đang khắc mấy con số bên cạnh vạch cao nhất của đêm lũ vừa rồi, nét dao chậm và sâu, giống như những vạch năm chín mươi chín, năm hai nghìn mười.
– Khắc số năm thôi, hay khắc thêm chi nữa, ông Bường? – ông Thanh hỏi.
Ông Bường dừng tay một lúc.
– Số năm thôi anh, – ông nói. – Còn chuyện kia thì nhà tui nhớ được. Cái đó khỏi khắc.
Cụ Nhiêu ngồi trên ghế mây ở chân cầu thang, cái tráp gỗ sơn son đặt trên đùi. Cụ không cho để lên bàn thờ nữa. Cụ mở nắp, lấy cái lược đồi mồi ra chải mấy sợi tóc bạc còn lại, chậm rãi, như sáng nào cũng thế, như chưa có trận lũ nào đi qua nhà.
— Hết —

🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe