Chương 2: Mười ngày
Mười ngày ấy là mười ngày lạ nhất mà tôi từng sống.
Bách Lý ở lại quán. Hắn không phải người xấu. Hắn trả tiền chè sòng phẳng, ăn bánh ít khen ngon, chiều chiều còn bổ củi giúp tôi. Hắn chỉ lúc nào cũng nhìn ông Ôn, như con mèo nhìn cái lỗ chuột. Ông Ôn thì vẫn làm mọi việc như cũ. Sáng gánh nước, trưa nấu chè, chiều vót nan, tối đi ngủ sớm.
Tối ngày thứ hai, hắn ngồi với tôi bên bếp lửa, nướng mấy củ khoai. Hắn hỏi tôi ông Ôn có hay kể chuyện ngày xưa không. Tôi bảo không, ông chỉ kể chuyện khách qua đèo, ông nào đi buôn quế, bà nào gánh cau, đứa nào trốn nhà đi lính. Hắn gật đầu, rồi kể cho tôi nghe về sư phụ hắn. Sư phụ hắn năm nay bảy mươi, nằm liệt một chỗ đã ba năm, đêm nào cũng gọi tên người em đã mất. Hắn nói hắn không ghét ông Ôn. Hắn chỉ muốn sư phụ được nhắm mắt.
– Rứa anh có giết ông không? – Tôi hỏi.
Hắn lấy que cời than, lật củ khoai, rất lâu mới trả lời.
– Đấu kiếm thì không ai hứa trước được, em ạ.
Ngày thứ ba, tôi không chịu được nữa. Lúc Bách Lý ra sau hè, tôi kéo tay ông Ôn.
– Ông ơi, răng ông không tập kiếm? Hắn tập từ sáng tới tối, con nghe gió kiếm rít như sáo.
Ông Ôn xoa đầu tôi.
– Hắn ở Kiếm Ý, Tũn ạ. Hắn đọc được ý người khác trước khi người ta ra tay. Ông tập bao nhiêu cũng không nhanh hơn được cái ý của chính mình. Mà hễ có ý là hắn biết.
– Rứa thì ông thua chắc.
Ông không trả lời. Ông chỉ bảo tôi sáng mai dậy sớm, theo ông xuống khe, và đếm bước giùm ông.
Sáng hôm sau tôi đếm. Tám trăm mười hai bước xuống. Tám trăm mười hai bước lên. Sáng hôm sau nữa cũng tám trăm mười hai bước. Ông bước đều như cái đồng hồ nước ở nhà ông quan huyện Phù Lâm mà tôi thấy hồi nhỏ. Có những chỗ dốc đứng ông phải nghiêng vai, có những chỗ có rễ cây chắn ngang ông phải xoay người cho hai thùng nước lách qua. Mỗi lần xoay, ông xoay đúng một góc, không hơn không kém. Nước trong thùng sóng sánh mà không đổ một giọt.
Ngày thứ sáu, ông bảo tôi để ý sương. Tôi để ý. Sương trên đèo Mây Trắng lúc tờ mờ sáng dày tới mức đứng cách ba bước không thấy mặt người. Sương nằm trong khe như sữa trong chén, tới giờ Thìn mới tan.
Ngày thứ tám, Bách Lý đi theo ông xuống khe. Hắn đi sau ông mười bước, mắt nhắm, bàn tay đặt hờ lên chuôi kiếm. Tôi biết hắn đang đọc ý ông. Lên tới đỉnh, hắn mở mắt, nhíu mày, rồi nói một câu tôi không hiểu:
– Ông không nghĩ gì cả.
– Gánh nước thì nghĩ chi. – Ông Ôn nói. – Nghĩ thì đổ.
Tối hôm thứ chín, ông Ôn gọi tôi ra hiên. Ông kể cho tôi nghe chuyện bốn mươi năm trước. Ông kể ngắn, giọng đều như kể chuyện người khác.
Năm ấy ông hai mươi bảy tuổi, Kiếm Ý, đệ nhất kiếm khách xứ này. Kiếm hội Phù Lâm, ông đấu với Tiết Hồng Lăng, người bạn thân nhất của ông, cũng Kiếm Ý. Hai người đánh từ sáng tới trưa không ai thắng. Rồi tới một lúc, ông đọc được ý của Hồng Lăng sắp chém vào vai trái mình. Ý tới, kiếm tới, ông chém trước. Ông chém đúng như cái ý ông vừa đọc được. Nhưng Hồng Lăng đã đổi ý ở nửa nhịp cuối, định thu kiếm xin hòa. Ý thì ông đọc được, nửa nhịp đổi ý thì không. Kiếm của ông không thu lại kịp.
– Cái Kiếm Ý đó, người ta khen là nhanh. – Ông nói. – Ông thì biết nó là cái gì. Là chém trước khi người ta kịp đổi ý.
Đêm ấy ông vứt kiếm xuống khe, lên đỉnh đèo dựng quán. Ông tự hạ mình xuống Kiếm Tâm, không mài cái ý nữa. Bốn mươi năm gánh nước, tập đúng một việc: bước mà không nghĩ.
– Rứa mai ông đánh bằng chi?
Ông Ôn chỉ vào cái đòn gánh dựa ở góc hiên. Đòn gánh tre đực, dài hơn sải tay, hai đầu mòn nhẵn như ngà, chỗ giữa lõm xuống vừa cái vai ông.
– Ông chỉ có cái đó. Ông dùng cái đó bốn mươi năm rồi.
— Hết chương 2 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn