Chương 1: Bờ ao
Nghiệm thi, điều một. Người chết là nam, chừng bốn mươi tuổi, thân dài năm thước hai tấc, nằm ngửa trên bờ ao sen phía đông làng Thủy Trúc. Do người làng vớt lên lúc gà gáy lần hai.
Thân Vĩnh viết xong dòng ấy, ngẩng lên, thấy thầy mình vẫn chưa động vào người chết. Ông già Ninh Bá Khương ngồi xổm cách cái xác ba bước chân, hai tay để trên đầu gối, nhìn. Ông nhìn cái ao, rồi nhìn cái xác, rồi lại nhìn cái ao, như người ta đứng giữa chợ nhẩm giá hai món hàng.
– Thầy ơi, quan huyện đang chờ. – Vĩnh nói nhỏ.
– Để quan chờ. – Ông Ninh nói, không quay lại. – Người chết chờ được thì người sống cũng chờ được.
Quan huyện họ Ứng ngồi trong cái lều vải dựng tạm dưới gốc gạo, có lính che lọng, có người quạt, có ấm trà. Lý trưởng làng Thủy Trúc đứng hầu bên cạnh, kể đi kể lại câu chuyện mà cả làng đã kể từ sáng: Cù Văn Toại chủ lò nhuộm chàm lớn nhất làng, tối qua đi ăn cỗ cưới nhà bên kia sông, về khuya, say, đi tắt qua bờ ao, trượt chân. Áo còn nồng mùi rượu. Ai cũng ngửi thấy.
Vợ người chết là Nghiêm Thị Lụa, ngồi bệt dưới chân bờ ao, cái nón lá ôm trong lòng, không khóc thành tiếng, chỉ có nước mắt chảy mãi. Bên cạnh chị là người đàn ông cao gầy, hai bàn tay xanh lè màu chàm tới tận cổ tay, là Lương Đắc, người cùng góp vốn làm lò với Toại đã sáu năm. Đắc khóc to hơn cả vợ người chết.
Ông Ninh đứng dậy, bước tới, quỳ xuống bên cái xác.
Nghiệm thi, điều hai. Hai bàn tay người chết màu xanh chàm, ăn sâu vào da, từ đầu ngón tới quá cổ tay. Đây là vết nghề, không phải vết thương. Móng tay sạch.
Ông Ninh nâng bàn tay ấy lên, lật qua lật lại, rồi nói với Vĩnh:
– Ghi thêm: móng tay sạch, không có bùn.
– Bùn thì sao ạ?
– Người ngã xuống ao, sặc nước, thì hai tay quờ quạng. Ao sen đáy bùn sâu tới gối. Ngón tay nào cũng phải cào vào bùn, vào rễ sen. Ông này mười móng sạch như vừa rửa.
Vĩnh ghi. Tay cậu run một chút. Cậu mười chín tuổi, theo ông Ninh mới được một năm rưỡi, đã thấy nhiều người chết, nhưng chưa quen được cái cách thầy mình nói chuyện về họ như nói về đồ vật trong nhà.
Ông Ninh cúi xuống mặt người chết. Ông không động tay, chỉ nhìn. Rồi ông lấy ra từ trong túi vải đeo bên hông một dải lụa trắng nhỏ bằng hai ngón tay, chấm nhẹ vào khoé miệng người chết, giữ một lúc, rồi giơ lên trước nắng.
Đầu dải lụa thấm ướt, có một quầng xanh nhạt. Xanh như màu nước trời lúc chớm sáng.
– Thầy... – Vĩnh nói.
– Im. Ghi đi.
Nghiệm thi, điều ba. Trong miệng và mũi người chết có nước, có bọt nhỏ, là dấu chết đuối thật. Nước thấm vào lụa trắng hiện màu xanh nhạt.
Rồi ông Ninh làm một việc mà cả làng đứng xem đều thấy lạ. Ông cởi dép, xắn quần, bước xuống mép ao, vốc lên một vốc nước. Mặt ao sen tháng sáu phủ kín bèo tấm, xanh như tấm thảm, nước ông vốc lên lổn nhổn những hạt bèo li ti. Ông lấy một dải lụa khác thấm vào vốc nước ấy, giơ lên.
Dải lụa ướt, màu nâu đục, lấm tấm bèo.
Ông giơ cả hai dải lụa cạnh nhau, đi tới trước lều của quan huyện.
– Bẩm quan. – Ông nói. – Người này chết đuối. Nhưng không chết đuối ở cái ao này.
Quan huyện Ứng đặt chén trà xuống.
– Ngỗ tác nói gì?
– Bẩm, ao này kín bèo. Người ngã xuống đây, sặc nước, thì miệng mũi phải có bèo, như cái vốc nước này. Trong miệng ông Toại không có một hạt bèo nào. Nước trong miệng ông ấy trong, không bùn, lại có màu xanh. Bẩm quan, Thủy Trúc là làng nhuộm chàm.
Lý trưởng chen vào, giọng gay gắt:
– Ông già này nói lạ. Ông Toại cả đời ngâm tay trong chàm, ăn uống gì chẳng xanh.
– Tay xanh thì phải. – Ông Ninh đáp, giọng vẫn đều. – Nhưng ông lý thử nghĩ: người say mà tối về còn ngồi uống một ngụm nước chàm?
Dưới bờ ao, chị Lụa ngẩng lên. Cái nón trong lòng chị rơi xuống, lăn một vòng trên cỏ.
Quan huyện Ứng nhìn hai dải lụa trong tay ông già, rồi nhìn ra cái ao, rồi nhìn đám dân đang xì xào. Ông ta nói, giọng không vui:
– Ngỗ tác muốn gì?
– Bẩm, xin quan cho tiểu nhân xem lò nhuộm.
— Hết chương 1 —

🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu