Chương 2: Gói
Ba: gói.
Tôi chưa từng gói bánh chưng. Ở nhà, ở Nam Định, Tết nào bà với mẹ cũng gói trên cái chiếu trải giữa sân, bố chẻ lạt, em trai tôi rửa lá. Phần tôi là đứng xem, thỉnh thoảng được giao việc đong đỗ, và năm nào cũng bị bà đuổi đi chỗ khác vì cứ nhón miếng thịt ướp hạt tiêu ăn sống.
Chị Huệ gói không có khuôn. Chị trải bốn tàu lá chuối lên mặt bàn, mặt xanh xuống dưới, đặt chéo nhau thành hình chữ thập. Gấp mép lá thành bốn góc vuông bằng hai ngón tay cái, đều tăm tắp như có thước. Rải một lớp gạo, một lớp đỗ, hai miếng thịt, lại một lớp đỗ, một lớp gạo. Gấp từng cạnh lá lên, gập góc, ép, rồi buộc lạt chéo. Chưa tới ba phút, trên bàn có một chiếc bánh vuông vức, góc nhọn, cạnh thẳng, như vừa gỡ ra từ khuôn gỗ.
Anh Cẩn đứng nhìn, không nói gì, rồi lấy điện thoại ra quay lại.
– Ba năm nay em gói bánh tròn vì em không biết gói vuông – anh thú nhận.
– Tại em là người làm khoa học – chị Huệ nói. – Người làm khoa học cứ cần cái khuôn.
Chị đưa cho tôi bốn tàu lá.
– Em gói đi.
Chiếc bánh đầu tiên của tôi bung ra ở góc thứ ba, gạo đổ ra mặt bàn. Chiếc thứ hai vuông được ba góc, góc thứ tư phồng lên như cái gối. Chiếc thứ ba buộc lạt chặt quá, bánh thắt eo như cái bánh giầy. Chị Huệ không chê câu nào. Chị cầm tay tôi, chỉ: gập góc thì ép bằng ngón cái, không phải bằng lòng bàn tay. Ngón cái của em biết đâu là vuông, lòng bàn tay thì không biết.
Đến chiếc thứ sáu, tôi gói được một chiếc vuông. Không đẹp bằng của chị, cạnh hơi méo, nhưng đứng được trên bàn mà không nghiêng. Chị Huệ cầm lên, xoay một vòng, gật đầu.
– Được rồi. Đây là bánh của em. Đánh dấu vào.
Tôi buộc thêm một sợi lạt đỏ cắt từ cái ruy băng gói quà.
Chúng tôi gói được mười hai chiếc. Chị Huệ gói thêm một chiếc nhỏ xíu, bằng nửa bàn tay, không bỏ thịt, chỉ có đỗ. Chị bảo đó là bánh cho thằng Bin. Bin là con trai chị, năm nay mười tuổi, ở với ông bà ngoại ở Kim Sơn. Lúc chị sang Hàn, Bin bốn tuổi. Năm nào chị cũng gói một chiếc bánh nhỏ như thế, quay video gửi về, Bin xem xong thì đòi bà gói cho một chiếc y hệt.
– Thế bánh ấy chị để làm gì? – tôi hỏi.
– Chị ăn – chị nói, rồi cười. – Thì ai ăn nữa. Bin có biết vị đâu.
Bốn: luộc.
Vấn đề là cái bếp chung đóng cửa lúc mười một giờ đêm. Nội quy ký túc xá dán ở cửa, có cả bản tiếng Anh. Bánh chưng phải luộc ít nhất mười tiếng. Anh Cẩn đã tính: bắt nồi lúc sáu giờ chiều, tới bốn giờ sáng mới xong. Ba năm trước, anh lén luộc qua đêm, bị chú bảo vệ phát hiện lúc hai giờ sáng, tắt bếp, bánh sống. Hai năm trước, anh luộc bằng nồi áp suất, bánh chín nhưng nát. Năm ngoái, anh mang ra ngoài thuê bếp một nhà hàng người Việt, mất một trăm nghìn won tiền bếp, bánh chín nhưng anh ngồi một mình ở nhà hàng tới bốn giờ sáng.
Năm nay anh quyết định xin phép.
Chú bảo vệ ca đêm là chú Park, sáu mươi mấy tuổi, tóc bạc cắt ngắn, lúc nào cũng mặc áo đồng phục xanh thẫm, đi tuần mỗi giờ một lần với cái đèn pin dài. Chú không nói được tiếng Anh. Tôi học tiếng Hàn được hai năm, là người duy nhất trong ba đứa nói được kha khá. Thế nên tôi là người đi xin.
Tôi đứng trước quầy bảo vệ, giải thích bằng thứ tiếng Hàn lắp bắp của mình: đây là bánh truyền thống ngày Tết của người Việt, phải luộc mười tiếng, chúng cháu sẽ thay nhau ngồi canh, không để cháy, không làm ồn.
Chú Park nghe hết, rồi lắc đầu. Quy định là quy định. Bếp đóng lúc mười một giờ. Có báo cháy, có camera. Nếu có chuyện gì, chú mất việc.
Tôi quay lên, báo lại. Anh Cẩn thở dài. Chị Huệ nhìn mười ba chiếc bánh xếp trên bàn, lặng đi một lúc.
– Thôi luộc tới mười một giờ thì vớt ra – chị nói. – Mai luộc tiếp năm tiếng. Bánh sượng một tí, ăn vẫn được.
Mười giờ rưỡi đêm, chú Park đi tuần lên tầng ba. Chú đứng ở cửa bếp, nhìn cái nồi inox lớn đang sôi sùng sục, hơi nước bốc mờ cả cửa kính. Chú hỏi tôi cái chiếc bánh nhỏ xíu buộc riêng trong nồi kia là của ai.
Tôi nói của con trai chị Huệ. Con chị mười tuổi, ở Việt Nam, sáu năm chưa gặp mẹ.
Chú Park đứng im khá lâu. Rồi chú đi ra, không nói gì.
— Hết chương 2 —

🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường