Chương 1: Ngâm gạo và rửa lá
Một: ngâm gạo.
– Gạo nếp bên này hạt tròn, dẻo quá, gói bánh chưng nó nhão – anh Cẩn nói, tay bốc một nắm gạo trong cái bao năm ký có in hình bông lúa, cho chảy qua kẽ ngón. – Phải ngâm ít thôi, sáu tiếng là đủ. Ở nhà mình ngâm qua đêm được, đây thì không.
Tôi đứng ở cửa bếp chung tầng ba ký túc xá, tay còn cầm cái điện thoại vừa nói chuyện với mẹ xong. Mẹ hỏi Tết có đi đâu không. Tôi nói hội sinh viên tổ chức tiệc lớn lắm, có cả trăm người, mẹ đừng lo. Thật ra hội sinh viên có tổ chức thật, ở một nhà hàng bên kia thành phố, vé ba mươi nghìn won, tôi không mua. Tôi định nằm lì trong phòng, ăn mì, xem phim, ngủ cho qua đêm Giao thừa. Đây là Tết đầu tiên tôi xa nhà, năm thứ hai du học ở Busan, ngành quản trị cảng biển.
Năm thứ nhất tôi không thấy nhớ nhà. Năm thứ nhất bận quá: học tiếng, học chuyên ngành, đi làm thêm ở một quán gà rán gần ga tàu điện, tối nào về tới phòng cũng mười một giờ, quần áo ám mùi dầu chiên, tắm xong là ngủ. Tết năm thứ nhất trùng kỳ thi tiếng, tôi thi xong mới nhớ ra hôm ấy là mùng ba. Năm thứ hai thì khác. Tôi quen đường, quen người, quen cả cái lạnh, nên có thời gian để nhớ. Nhớ những thứ rất vô lý: tiếng xe máy nổ dưới ngõ lúc sáu giờ sáng, mùi khói rơm ở bãi sông, cái vị nước mắm pha của bà, mặn quá tay. Có hôm đi siêu thị, thấy một bó hành lá, tôi đứng nhìn nó năm phút như nhìn người quen.
Anh Cẩn chặn tôi ở hành lang chiều hai mươi bảy Tết, hỏi có biết gói bánh chưng không, chiều ba mươi anh gói. Tôi nói không. Anh nói vậy càng tốt, người không biết thì không cãi.
Anh Cẩn hai mươi chín tuổi, nghiên cứu sinh năm ba ngành hải dương học, người Thanh Hóa, đeo kính dày, nói chuyện chậm như đọc báo cáo khoa học. Ba năm nay Tết nào anh cũng gói bánh chưng ở cái bếp chung này. Anh nói không phải anh nhớ nhà, mà là anh nghiên cứu xem gạo nếp Hàn Quốc cần luộc bao lâu thì chín. Ba năm vẫn chưa có kết luận.
Hai: rửa lá.
Mẹ tôi có gửi lá dong. Một bó năm mươi lá, gói trong ba lớp ni lông, nhét giữa mấy gói mì chính và miến dong, gửi qua một người quen đi máy bay sang. Hải quan sân bay giữ lại. Lá tươi, thực vật, không được mang vào. Người quen nhắn tin xin lỗi, gửi kèm tấm ảnh bó lá nằm trong cái thùng nhựa của hải quan, xanh mướt, buộc lạt cẩn thận, như mẹ vẫn buộc mỗi năm ở chợ Rồng.
Thế nên chúng tôi rửa lá chuối đông lạnh. Ba gói, mua ở tiệm đồ châu Á gần chợ Bujeon, mỗi gói bảy nghìn won. Lá đông cứng, rã đông xong mềm oặt, rách dọc thớ như giấy ướt. Anh Cẩn bảo phải trụng nước sôi cho dai. Tôi trụng, lá dai thật, nhưng thơm mùi tủ đông nhiều hơn mùi lá.
Đúng lúc tôi đang loay hoay lau từng tàu lá bằng khăn giấy, chị Huệ tới. Chị mặc áo phao dài tới gối, đội mũ len, tay xách một cái túi vải nặng trĩu. Chị là người quen của anh Cẩn, làm công nhân ở một xưởng chế biến cá ở Gijang, ba mươi tư tuổi, người Ninh Bình. Chị đi hai chuyến xe buýt, một chuyến tàu điện ngầm, mất gần một tiếng rưỡi để tới đây.
– Lá này gói được – chị nói, cầm một tàu lá lên, soi ra cửa sổ. – Mỗi tội phải lót hai lớp, rách thì lấy lớp trong đỡ.
Chị lôi trong túi vải ra một ký đỗ xanh đã đãi vỏ, một bọc thịt ba chỉ thái miếng to bằng bao diêm, một gói hạt tiêu đen, và một cuộn lạt nhựa màu xanh lá.
– Lạt tre không có, buộc tạm lạt nhựa. Năm ngoái chị lấy dây ni lông buộc, bánh luộc xong dây chảy dính vào lá, bóc mất nửa tiếng.
Rồi chị nhìn cái bàn bếp, nhìn tôi, nhìn anh Cẩn.
– Khuôn đâu?
– Không có khuôn – anh Cẩn nói. – Năm nay anh định gói tròn, bánh tét.
Chị Huệ bật cười, cái cười thành tiếng giòn như tiếng thớt.
– Bánh tét là bánh trong Nam. Gói bánh chưng thì phải vuông. Không có khuôn thì gói tay.
— Hết chương 1 —

🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường