Chương 2: Ba mươi hũ dầu vừng
Bộ đầu Khổng không cấm nàng điều tra tiếp. Ông chỉ cho nàng ba ngày, trước khi huyện lệnh thăng đường xử án.
– Cô là đứa duy nhất trong nha môn này biết chữ mà không lười. – Ông nói. – Nhưng ba ngày thôi. Nhân chứng có, động cơ có, mùi dầu có. Huyện lệnh không đợi được cái mũi của cô lâu hơn thế.
Ngày thứ nhất, nàng xuống nhà lao. Cung Thọ ngồi trong góc, hai đầu gối co lên, đã một ngày không ăn. Thanh Hạc ngồi xuống đối diện gã, đặt vào giữa một bát cháo.
– Anh tới cửa sau tiệm anh trai giờ Hợi. Tôi không hỏi anh tới làm gì. Tôi hỏi: ai bảo anh tới?
Thọ ngẩng lên, nhìn nàng rất lâu. Rồi gã thò tay vào trong áo lót, lấy ra một mẩu giấy gấp làm tám, nhàu nát.
– Tôi không dám đưa bộ đầu. – Gã nói nhỏ. – Đưa ra thì anh tôi mang tiếng. Tôi nghĩ anh tôi chỉ hồ đồ. Tôi nghĩ huyện lệnh sẽ không tin tôi đốt.
Thanh Hạc mở mẩu giấy. Vài dòng chữ viết vội: Giờ Hợi đêm mười bốn, ra cửa sau tiệm, anh có chuyện bàn về phần của chú. Đừng nói với ai. Không có chữ ký. Nhưng nét chữ ấy, Thanh Hạc đã thấy ở biển hiệu "Dầu vừng ép nóng" treo trước tiệm Cung Ký suốt mười năm.
– Anh tới, đứng ngoài cửa sau gõ cửa. – Thọ kể. – Không ai mở. Tôi đứng đợi một lúc lâu rồi về. Về được nửa đường thì nghe người ta hô cháy.
Ngày thứ hai, Thanh Hạc đi khắp ba tiệm sơn trong huyện. Nàng không hỏi ai mua dầu trẩu, vì dầu trẩu tiệm sơn nào cũng mua. Nàng hỏi có ai không làm nghề sơn mà mua dầu trẩu, mua nhiều, trong tháng này.
Tiệm thứ nhất không. Tiệm thứ hai là tiệm của Cung Thọ, đã bị niêm phong. Tiệm thứ ba nằm bên kia sông, ở xóm Bãi Dâu, chủ là một ông già lưng còng tên Mạch. Ông Mạch lật sổ, lật tới lật lui, rồi dừng lại ở một dòng.
– Đây. Mười hai ngày trước. Bốn vò dầu trẩu, mỗi vò năm cân. Người mua không phải thợ sơn, tôi nhớ vì ông ta không biết dầu trẩu phải mua loại đã nấu hay loại sống, hỏi tôi loại nào cháy đèn sáng hơn. Tôi bảo dầu trẩu không ai thắp đèn. Ông ta bảo mua về bôi thuyền.
– Ông ta trông thế nào?
– Béo. Nói giọng bến bên kia. Trả bằng tiền đồng mới, đếm rất nhanh, như người quen đếm tiền cả ngày. – Ông Mạch nhíu mày. – À, tay ông ta có mùi mè. Tôi bán sơn bốn mươi năm, mũi tôi kém lắm rồi, nhưng mùi mè thì vẫn ngửi ra.
Ngày thứ ba, Thanh Hạc dậy từ canh tư. Nàng không đi tìm ba mươi hũ dầu vừng. Nàng đi tìm chỗ người ta có thể cất ba mươi hũ dầu vừng.
Ba mươi hũ, mỗi hũ nặng bằng một đứa trẻ năm tuổi, không thể giấu dưới gầm giường. Phải có xe, có người khiêng, có một cái kho. Và phải làm trước đêm cháy, trong lúc tiệm vẫn mở cửa, mà người trong xóm không thấy gì lạ.
Nàng ra bến, ngồi uống trà ở quán nước đầu bến từ sáng đến trưa, hỏi chuyện mọi người chèo đò ghé vào. Đến người thứ chín thì có chuyện. Một anh chèo đò chở hàng nhớ ra, mười ngày trước có một chuyến chở ba mươi hũ sành từ bến Lâm Giang sang bến Đông, thuê kho của nhà họ Hoàng để gửi. Người thuê đò là một gã làm công trẻ, mặc áo có thêu chữ Cung ở ngực.
Kho nhà họ Hoàng ở bến Đông chỉ là một gian nhà gỗ sát sông, cửa khóa ngoài. Thanh Hạc mời lý trưởng bến Đông đi cùng làm chứng. Ông Hoàng mở cửa kho, run run.
Trong kho, xếp thành ba hàng, mười hũ một hàng, là ba mươi cái hũ sành có miệng bịt lá chuối khô, buộc dây gai. Trên vai mỗi hũ có một con dấu đỏ in chữ Cung.
Thanh Hạc gỡ dây một hũ, nhấc miếng lá chuối lên. Mùi mè rang đầy cả gian kho.
— Hết chương 2 —

🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe