Chương 1: Người chồng
Con gái tôi gọi về lúc mười giờ đêm, lần đầu tiên sau bốn năm. Nó không chào. Nó nói: ba, công an tỉnh mời con lên lấy mẫu, nói là mở lại vụ của mẹ. Ba có biết không.
Tôi nói tôi biết. Chính tôi làm đơn.
Tôi là Mạc Văn Quý, sáu mươi tuổi, trồng chè ở phường B'Lao, Lâm Đồng. Hồi đó còn gọi là thị xã Bảo Lộc. Vợ tôi là Kha Thị Ngọc Bích. Tháng Mười năm 2007, chè đang vào lứa hái cuối năm, chúng tôi cãi nhau to vì chuyện tôi đem sổ đỏ đi thế chấp vay tiền mua máy sao chè mà không hỏi cô ấy. Cô ấy xếp quần áo vào cái túi du lịch màu cam, nói đi Sài Gòn làm, không cần tôi nữa. Tôi giận, không cản. Con bé Mai năm ấy lên bảy, đứng ở cửa khóc, tôi bế nó vào nhà.
Đó là lần cuối tôi thấy vợ tôi.
Tôi đi tìm sau ba tuần, khi cô ấy không gọi về cho con lần nào. Tôi xuống Sài Gòn, hỏi từng chỗ quen. Không ai thấy. Tôi trình báo. Công an hỏi tôi nhiều lần. Người trong xóm bắt đầu nhìn tôi như nhìn một cái giếng sâu.
Tháng Ba năm 2008, giữa đêm, điện thoại bàn nhà tôi reo. Tôi nhấc máy, alô ba lần, không ai trả lời. Đầu dây bên kia chỉ có một tiếng xè xè đều đều, như tiếng mưa, rồi tôi nhận ra đó là tiếng béc tưới đang quay, tiếng nước phun xè xè lên lá. Mười giây sau máy cúp. Số lạ, gọi từ một bốt điện thoại công cộng. Tôi kể với công an. Họ ghi lại, rồi thôi. Mùa khô ở đây nhà nào chẳng tưới.
Tháng Tư năm 2010, mấy người đi đào măng tìm thấy hài cốt dưới một khe suối cạn, cách nhà tôi mười hai cây số, gần rẫy cà phê. Xét nghiệm ADN với mẹ vợ tôi xác định là Bích. Không xác định được nguyên nhân chết rõ ràng, chỉ ghi có vết nứt ở xương sọ. Không xác định được thời gian chết, chỉ ước chừng hơn một năm.
Công an đưa tôi nhận dạng đồ đạc. Cái túi du lịch màu cam không có. Trên người cô ấy chỉ còn một cái quần tây, một đôi dép, và một cái áo len dệt tay màu xanh rêu, cổ lọ.
– Tôi không biết cái áo này. – Tôi nói với cán bộ hồi đó. – Bích không có áo len nào màu xanh rêu. Cô ấy ghét màu xanh rêu, nói nhìn như lá chè úa.
Cán bộ ghi lời tôi vào biên bản. Rồi thôi. Một người đàn bà bỏ nhà đi ba năm, mặc cái áo mua ở đâu đó, có gì lạ.
Từ năm 2010, cả xóm có một câu trả lời: Quý giết vợ rồi bịa chuyện vợ bỏ đi. Không ai nói thẳng. Họ chỉ không mua chè của tôi nữa. Con gái tôi lớn lên trong câu trả lời ấy.
Hồi nó học lớp năm, một hôm nó đi học về, quăng cặp lên bàn, hỏi tôi một câu mà chắc chắn nó nghe ở đâu đó: ba chôn mẹ ở đâu. Tôi đang sao chè, tay đảo cái chảo gang, mùi chè cháy lên khét lẹt. Tôi tắt bếp, ngồi xuống bậc cửa, kể cho nó nghe từ đầu, lần thứ nhất, chuyện cái sổ đỏ, cái túi màu cam, cái cửa tôi không ra cản. Nó nghe hết, không khóc. Tối đó nó ăn cơm xong, rửa chén, rồi ôm gối sang ngủ với bà nội. Từ năm ấy trở đi, nó không bao giờ hỏi lại. Tôi nghĩ có những câu hỏi người ta thôi hỏi không phải vì đã có câu trả lời, mà vì đã tự chọn một câu trả lời.
Mấy năm sau, khách buôn chè từ Sài Gòn lên, không biết chuyện cũ, mua chè của tôi. Người trong xóm thì vẫn đi đường vòng qua cổng nhà tôi, mỗi lần có đám giỗ thì không mời. Tôi quen. Tôi chỉ không quen được tiếng điện thoại bàn reo lúc nửa đêm. Mười tám năm, tôi chưa bao giờ cắt cái điện thoại bàn ấy. Năm mười tám tuổi, nó bỏ lên Đà Lạt học, rồi đi làm, không về.
Tôi không giết vợ tôi. Nhưng tôi đã để cô ấy đi ra khỏi cửa mà không cản. Mười sáu năm, từ ngày người ta tìm thấy cô ấy, tôi không biết hai điều đó cái nào nặng hơn.
Tháng Hai năm nay, tôi đọc báo thấy công an tỉnh lập tổ rà soát án cũ. Tôi viết đơn bằng tay, bốn trang, gửi tới. Tôi chỉ xin một việc: xem lại cái áo len.
— Hết chương 1 —

🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám