Chương 2: Cuốn sổ màu lá chuối
Trâm không kể với ai mấy ngày đầu. Kể với ai bây giờ? Mẹ cô ở Quảng Trị sẽ bảo con về nhà đi, đừng ở một mình. Bạn bè ở Sài Gòn sẽ cười, bảo Huế thì ma nhiều là phải. Cô tự nói với mình rằng có thể chính cô lược tối hôm trước mà quên. Cô đang làm năm đơn hàng cùng lúc, ngủ mỗi đêm bốn tiếng. Quên là chuyện thường.
Nhưng cô biết mình không lược kiểu đó. Cô học lược đơn, mũi đều, như mọi người học bây giờ. Cô chưa bao giờ lược đôi trong đời.
Đêm thứ hai, tiếng bàn đạp đến lúc hai giờ năm mươi. Lần này Trâm đếm được: ba mươi bảy phút. Sáng ra, ống tay áo của bà Diệp ở Vỹ Dạ, cái áo màu tím sen cô cắt mà chưa kịp ráp, đã được ráp vào thân, đường may máy thẳng như kẻ chỉ, mép vải được viền một đường cuốn mỏng như sợi tóc. Kiểu viền mà cô chỉ thấy trong mấy cái áo dài cũ ở bảo tàng.
Đêm thứ ba, Trâm thử để đèn. Cô bật bóng đèn vàng dưới nhà, kéo rèm cửa sổ, nằm trên gác cố thức. Cô thức tới hai giờ thì không nhớ gì nữa. Sáng ra, đèn đã tắt. Ai đó tắt. Rèm cửa sổ được kéo ra, kéo hết, để ánh trăng lọt vào. Và cái ma-nơ-canh bằng mây đứng ở góc phòng, cái dáng người không đầu cô dùng để thử áo, đã bị xoay lại, quay mặt ra cửa sổ, như đang đứng ngóng ai ngoài đường.
Đêm thứ tư, cô làm một việc của người thợ. Cô tháo sợi dây curoa da nối từ bánh đà xuống bàn đạp, cuộn tròn lại, nhét vào túi áo khoác, treo áo khoác trên móc sau cửa buồng ngủ trên gác. Không có dây curoa thì có đạp gãy chân cái máy cũng không chạy. Cô khóa cửa buồng, chìa khóa đặt dưới gối.
Hai giờ năm mươi, tiếng bàn đạp lại vang lên dưới nhà. Lạch xạch. Lạch xạch. Nhưng lần này có thêm một tiếng khác, tiếng kim máy dập xuống mặt bàn, tách, tách, tách, đều như mưa nhỏ rơi trên lá chuối. Máy đang chạy.
Trâm ngồi dậy trong bóng tối, rờ tay xuống dưới gối. Chìa khóa vẫn còn. Cô không dám bước ra. Cô ngồi ôm chăn tới sáng, nghe từng tiếng chim đầu tiên trên hàng cây long não ngoài đường.
Sáng ra cô mở cửa buồng. Áo khoác vẫn treo trên móc. Cô thò tay vào túi. Túi trống. Sợi dây curoa đã nằm lại trên bánh đà dưới nhà, căng thẳng, nối đúng chỗ, như chưa từng ai tháo.
Trâm ngồi bệt xuống bậc thang cuối, hai tay ôm đầu gối, run. Cô không khóc được. Cô chỉ thấy lạnh, cái lạnh từ nền gạch bông thấm lên qua lòng bàn chân.
Buổi trưa, cô đi bộ qua cầu Gia Hội, tìm tới xóm nhà mệ Ngoạn. Bà hàng nước ngồi dưới gốc cây vú sữa đầu ngõ, ngó cô từ đầu xuống chân rồi hỏi o mua máy may của mệ phải không. Cái xóm này ai cũng biết. Bà rót cho cô một ly chè xanh, nước vàng óng, nóng phỏng môi.
– Mệ Ngoạn may tới ngày cuối đó o. – Bà nói. – Bữa mệ đi là đang may áo cưới cho con Thảo, cháu ông Ba bên kia sông. Áo chưa xong. Người ta tìm thấy mệ ngồi gục trên bàn máy, tay còn cầm cây kim lược. Con Thảo sau đi may chỗ khác, cưới rồi, nhưng nghe nói cái áo dở đó mệ cũng dặn con cháu phải làm cho xong, đừng bỏ. Con cháu mệ có ai biết may mô.
Trâm hỏi mệ mất hồi nào. Bà hàng nước bấm đốt ngón tay.
– Rằm tháng bảy. Ba giờ sáng. Mệ quen thức giờ đó ngồi may, nói là giờ ni trời mát, chỉ không xoắn.
Tối đó Trâm thắp một cây nhang trên nóc máy, cắm vô một cái ly sứ đựng gạo, khấn lí nhí như khấn ông bà. Cô không biết khấn gì cho đúng. Cô chỉ nói con là Trâm, con mới về đây, con không có ý gì. Rồi cô mở hộc kéo, lấy cuốn sổ màu lá chuối ra đọc. Đọc cho kỳ hết.
Cuốn sổ không chỉ ghi số đo. Những trang sau là những trang mệ viết cho người học nghề, cẩn thận, dạy từng bước. Cách cắt tà sao cho xéo vải. Cách ủi đường may trên lụa mà không bóng vải. Cách viền cuốn. Cách lược đôi. Mệ ghi kèm hình vẽ bằng bút chì. Có trang mệ viết: «Đứa mô học được cuốn ni thì may được áo cưới.» Trâm đọc đến ba giờ sáng. Đọc như người đói ăn. Mắt cô díp lại trên trang cuối.
Trang cuối là số đo của cô Thảo, cô dâu. Ngực tám mươi hai. Eo sáu mươi mốt. Dài áo một trăm ba mươi lăm. Dưới đó mệ ghi một dòng, mực tím đã nhòe: «Áo ni gấp. Phải xong trước mồng mười.»
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị