Chương 1: Viên gạch hoa thứ ba
Lúc bảy giờ sáng, khi Tạ Minh Phương đang đo lại khung cửa sổ ở hành lang tầng hai, cô nghe tiếng một người đàn ông nói rất to từ phòng số bảy, bằng thứ tiếng Việt lẫn tiếng Anh, giọng người sống ở nước ngoài lâu năm.
– Đây là trộm cắp! Các người có chìa khoá phòng, các người vào lúc chúng tôi ngủ!
Phương đặt thước dây xuống bậu cửa, đi tới.
Khách sạn Đồi Thông là một toà biệt thự xây năm 1932, ba tầng, mái ngói vảy cá dốc đứng, nằm trên con dốc nhìn xuống hồ Xuân Hương. Thời Pháp nó là nhà nghỉ của một viên chức ngành đường sắt, sau năm năm mươi tư thành khách sạn nhỏ, sau năm bảy lăm thuộc nhà nước, rồi cổ phần hoá, rồi xuống cấp, rồi năm nay được một công ty du lịch thuê lại để trùng tu. Phương là kiến trúc sư phụ trách hồ sơ trùng tu. Ba tuần nay cô ở luôn trong khách sạn, ăn sáng bằng bánh căn ở chợ Đà Lạt, tối ngồi đọc lại những cuốn sổ đăng ký khách từ những năm chín mươi mà phòng kế toán chất trong kho.
Khách sạn vẫn mở cửa đón khách ở tầng hai, vì tầng ba đang làm giàn giáo.
Cửa phòng số bảy mở. Trong phòng có ba người. Ông khách lớn tuổi ngồi trên ghế bành bọc nhung, tóc bạc trắng, áo len xám, tay chống cây gậy gỗ. Theo sổ đăng ký, đó là ông Quách Hữu Vinh, bảy mươi tám tuổi, quốc tịch Úc. Đứng cạnh ông là người cháu, Quách Gia Bảo, ba mươi lăm tuổi, áo khoác gió đắt tiền, điện thoại cầm tay. Người thứ ba là cậu lễ tân trực đêm, Đinh Khắc Duy, mặt tái mét, tay cầm chùm chìa khoá.
Bảo là người đang nói to.
Ở bức tường phía bắc của căn phòng là cái lò sưởi kiểu Pháp, ốp gạch men hoa xanh trắng sản xuất ở Biên Hoà từ những năm ba mươi. Lò sưởi này Phương đã vẽ lại từng viên trong hồ sơ. Hàng thứ ba từ dưới lên, viên gạch hoa thứ ba từ trái sang, bây giờ đã bị cạy ra, đặt trên sàn gỗ. Sau chỗ viên gạch là một cái hốc gạch nhỏ, sâu chừng hai gang tay.
– Cô là ai? – Bảo hỏi khi thấy cô.
– Tôi là kiến trúc sư trùng tu. Tôi phụ trách cái lò sưởi này. Có chuyện gì vậy anh?
Ông Vinh lên tiếng, giọng chậm hơn cháu ông nhiều.
– Cha tôi làm kế toán ở khách sạn này từ năm năm mươi tám. Gia đình tôi ở phòng này mười bảy năm. Tháng Tư năm bảy lăm, cha tôi giấu một cái hộp sắt sau viên gạch đó. Trong hộp có thư của mẹ tôi, và chiếc nhẫn ngọc của bà nội. Năm bảy chín tôi đi, không kịp lấy. Bốn mươi bảy năm tôi mới về được.
Ông chỉ vào cái hốc trống trên tường.
– Sáng nay tôi dậy, thấy viên gạch nằm dưới sàn, hộp không còn.
– Tối qua chúng tôi đi ăn tối ở chợ đêm, – Bảo nói nhanh, – về lúc mười giờ, chú tôi ngủ ngay. Định sáng nay mới mở. Trong lúc ngủ có người vào. Cửa phòng không bị phá. Chỉ có người có chìa khoá mới vào được. Chiếc nhẫn ngọc đó là đồ gia bảo, giám định ở Melbourne đã định giá. Tôi yêu cầu khách sạn bồi thường hai tỷ, nếu không tôi gọi luật sư và đăng toàn bộ chuyện này lên mạng.
Cậu Duy lắp bắp:
– Dạ, đêm qua em trực ở quầy, chìa phòng bảy không ai mượn, em không lên tầng hai lần nào…
– Cậu nói thì ai chứng minh?
Phương không trả lời. Cô lấy cái đèn pin nhỏ trong túi áo khoác ra, đi lại phía lò sưởi, quỳ xuống.
– Cô làm gì vậy? – Bảo hỏi, giọng sắc lại. – Đừng đụng vào hiện trường.
– Tôi không đụng. – Phương nói. – Tôi chỉ nhìn.
Cô rọi đèn vào hốc tường. Đáy hốc là một lớp bụi mịn màu xám nâu, thứ bụi của gạch nung, của vữa vôi, của mấy chục năm không khí Đà Lạt ẩm lạnh. Ở giữa lớp bụi, có một vết in hình chữ nhật, cỡ một cuốn vở học trò, nơi cái hộp từng nằm. Vết in rõ ràng, bốn cạnh sắc nét.
Nhưng bên trong vết in đó, đáy gạch không sạch. Nó cũng phủ một lớp bụi. Mỏng hơn bên ngoài, nhưng là bụi, đều đặn, mịn như rây bột.
Phương rọi đèn lên mép viên gạch nằm trên sàn. Quanh rìa viên gạch còn dính vữa vôi cũ màu ngà, và ở một cạnh, một vệt keo silicon trắng đục, đã khô cứng. Cô chạm ngón tay lên vệt keo. Nó không dính. Trên bề mặt nó cũng có một lớp bụi mỏng.
Cô đứng dậy, phủi đầu gối.
– Anh Bảo. – Cô nói. – Tôi có thể nói chuyện riêng với ông Vinh được không?
— Hết chương 1 —

🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám