Chương 1: Kèo ong số mười bốn
– Tí, khói đen thì ong dữ, khói trắng thì ong hiền. Con coi kỹ nè.
Ông Chín Lợp thổi phù vào cái ống hun khói bằng thiếc, cái ống cũ đen nhẻm như cái bình tưới cây, miệng ống nhả ra một luồng khói trắng đục như sữa đặc. Mùi dầu tràm thơm nồng lan ra. Ông nhét thêm một nắm lá tràm tươi vô bầu ống, đậy nắp, bóp cái bễ da cho khói phụt ra đều.
– Người ta hun ong bằng xơ dừa, khói nó xám, ong chịu chớ hổng ưa – ông nói. – Tao trộn lá tràm non vô, khói trắng như bông gòn, ong ngửi tưởng mùi nhà, nó hiền re.
Thằng Tí mười một tuổi, cháu nội ông, ngồi chồm hổm dưới gốc tràm, mắt mở to nhìn tảng ong vàng óng treo dưới cây kèo. Cây kèo là một cây tràm non chặt sẵn, gác nghiêng giữa hai cây tràm lớn, cao ngang đầu người. Ong mật về làm tổ dưới kèo, ông Chín chỉ việc trông nom, tới mùa thì cắt mật. Nghề gác kèo ong ở rừng tràm Hạ Mây có từ đời ông cố của ông Chín, truyền tới đời ông là đời thứ năm.
– Ông ơi, sao ong biết đường về kèo?
– Ong nó bay thẳng – ông Chín nói, tay cầm con dao cắt mật mỏng như lá lúa, cắt một miếng sáp vàng ươm. – Đi kiếm bông kiếm nước, về là bay một đường thẳng băng, hổng quẹo. Ở trong rừng mà lạc, mày cứ coi ong bay. Buổi trưa nó bay đi uống nước, mày đi theo là ra kênh. Chiều nó bay về, mày đi ngược là ra kèo.
Thằng Tí gật gật, mắt vẫn không rời tảng mật. Ông Chín cắt cho nó một miếng nhỏ cỡ ngón tay. Nó nhai, mật chảy xuống cằm, ngọt lịm, thơm mùi bông tràm.
Năm 2066, rừng tràm Hạ Mây đã nhỏ đi nhiều so với hồi ông Chín còn trẻ. Người ta trồng lúa tự động, trồng chuối bằng máy, nuôi tôm trong những cái hồ nổi có mái che. Nhưng rừng tràm vẫn còn, rộng mấy chục nghìn mẫu, nước đen như nước trà, mùa mưa ngập tới ngực, mùa khô thì nứt nẻ, lớp than bùn dưới đất khô cong như mùn cưa. Mùa khô năm nay khô quá. Ba tháng không một giọt mưa. Tháng trước, ở rìa phía tây, than bùn bén lửa, cháy âm ỉ dưới đất, khói nâu bay khắp vùng, cả xứ Hạ Mây mờ mịt như mùa sương. Người ta đắp đê, bơm nước, mà lửa dưới than bùn đâu có dễ dập. Nó cháy ngầm, bò dưới đất như con rắn, ló lên ở chỗ này, tắt ở chỗ kia.
Bốn ngày trước đó, ở độ cao bốn trăm cây số, Quách Ngân Tuệ áp ống kính vào ô cửa sổ tròn của trạm quỹ đạo, chụp một tấm ảnh vùng Hạ Mây.
Cô không định chụp. Cô đang thu dọn đồ đạc cho chuyến về, nhét từng món vào cái túi vải nhỏ được phép mang theo, thì trạm bay ngang qua vùng đồng bằng phía nam. Trời quang. Bên dưới, những dòng sông chảy ra biển như những cành cây bạc, những thửa ruộng xếp thành ô vuông xanh vàng xen kẽ. Ở giữa là một vệt xanh thẫm, rộng mênh mông, mờ đi dưới một lớp khói nâu nhạt như ai phủ lên một tấm voan. Cô biết đó là rừng tràm. Cô chưa từng tới đó. Cô chỉ thấy nó đẹp, và buồn, như một tấm ảnh cũ bị ố.
Tối hôm ấy, cô gọi về cho con gái. Con bé bảy tuổi, đang nghỉ hè ở nhà bà ngoại, mặt dí sát vào màn hình.
– Mẹ ơi, bao giờ mẹ về?
– Bốn ngày nữa. Mẹ rơi xuống biển, chú tàu cứu hộ vớt mẹ lên, rồi mẹ về.
– Mẹ có mang quà không?
– Mẹ mang ảnh – Tuệ nói. – Mẹ chụp được một cái rừng đẹp lắm.
Con bé nhăn mặt. Nó muốn kẹo. Tuệ cười, hứa mua kẹo ở bến tàu. Cô không biết bốn ngày sau mình sẽ không rơi xuống biển, và cái rừng trong tấm ảnh sẽ không còn là thứ cô chỉ nhìn từ trên cao.
Ông Chín đang cắt tới miếng mật thứ ba thì nghe tiếng rít trên trời.
Không phải tiếng máy bay. Tiếng máy bay ông nghe quen rồi, mấy chiếc xe bay chở hàng ngang qua rừng mỗi ngày kêu vo vo như con ruồi. Tiếng này rít lên như tiếng gió xé tàu lá dừa, cao vút, rồi trầm xuống, rồi một tiếng bụp nặng nề trên cao, như ai bung một tấm bạt khổng lồ.
Ông ngửa mặt lên. Qua kẽ lá tràm, ông thấy một cái chấm đen đang rơi xuống, phía trên nó là một cái dù màu cam. Mà cái dù chỉ bung có một nửa. Nửa kia xoắn lại như cái khăn vắt, phần phật.
Cái chấm đen rơi nhanh quá. Nó to dần, to dần, và ông thấy nó không phải chấm. Nó là một cái khối tròn tròn như cái chuông úp ngược, cháy đen một bên, to cỡ cái ghe.
– Tí! Chạy!
Ông chụp tay thằng cháu, lôi nó chạy về phía cái mương cạn. Hai ông cháu nhảy xuống mương, nằm úp mặt. Một giây sau, đất rung lên. Một tiếng rầm khủng khiếp, tiếng cây gãy răng rắc, tiếng lá tràm rơi rào rào như mưa đá. Rồi im.
Ông Chín ngẩng lên. Cách chỗ hai ông cháu nằm chừng năm chục mét, cái kèo ong số mười bốn của ông, cái kèo cho mật nhiều nhất rừng, đã biến mất. Ở chỗ đó giờ là một cái hố cạn, cây tràm gãy đổ ngổn ngang, và giữa cái hố, cái khối đen như cái chuông úp ngược nằm nghiêng, bốc khói. Tấm dù màu cam vắt trên ngọn mấy cây tràm, phất phơ như lá cờ.
Thằng Tí run cầm cập.
– Ông ơi... cái gì vậy ông?
Ông Chín chưa kịp trả lời thì nghe từ trong cái khối đen vọng ra một tiếng gõ. Cộp, cộp. Rồi một giọng đàn bà, nhỏ, khàn, nghèn nghẹt như nói qua một lớp chăn dày.
– Có ai... không? Có ai ngoài đó không?
— Hết chương 1 —
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe