Chương 2: Tủ tiêu bản
Cửa đầu hồi khoá suốt đêm, chìa nằm trong túi áo khoác của cô. Chú Thương thề là chú đi cửa sau, không bước vào hành lang dãy cũ. Khe cửa phòng thí nghiệm, Vỹ còn nhét thêm một cái khăn lông cho kín. Vậy mà bảy giờ bốn mươi, làn khép lá vẫn đi ngang khay trinh nữ, từ đầu cửa vào trong, hai mươi giây, dừng ở chậu cuối.
Lần này, cái micro gắn trên máy quay ghi được thêm một thứ. Ngay khi chậu cuối khép lá, có hai tiếng gõ khô, gọn, như ai gập đốt ngón tay gõ lên mặt gỗ.
Cốc. Cốc.
Thanh Tâm nghe tới đó thì đưa tay tắt đoạn phim.
Vỹ nói nhanh, như sợ ai cướp lời:
– Có thể là ống nước cô. Dưới bàn đá có đường ống dẫn ra bồn rửa. Bảy giờ bốn mươi nhà ăn bơm nước lên bồn, nước chạy trong ống, ống rung, cây khép. Tiếng gõ là tiếng ống giãn nở vì nước lạnh.
Cô gật đầu. Cô để nó nói. Cô biết dãy nhà này từ hồi mười sáu tuổi, cô biết đường ống nước đi âm trong tường phía bên kia, không chạy dưới bàn đá. Cô biết nhà ăn bơm nước lúc năm giờ chiều chứ không phải bảy giờ bốn mươi. Nhưng cô để nó nói, vì nó cần nói, và vì cô cũng cần nghe một ai đó nói ra một điều có lý.
Hai đứa học trò nhìn cô. Cô biết mình đang làm mặt gì, nên cô quay đi, đi tới cuối dãy bàn, chỗ cái ghế đẩu gỗ đặt sát tủ tiêu bản. Cô đặt tay lên mép bàn đá. Ngay chỗ đầu bàn, cạnh cái ghế, mặt đá có hai vết lõm nhỏ, mòn bóng, cách nhau một đốt ngón tay.
Hồi cô học lớp mười một, cũng ở phòng này, cũng thi khoa học kỹ thuật, cô đã hỏi thầy Quế hai vết lõm đó ở đâu ra. Thầy cười, gõ hai cái xuống đúng hai chỗ đó.
– Khoá sổ. Hết một ngày thì khoá sổ. Gõ một cái cho cây, một cái cho mình.
Học xong đại học, cô về trường dạy. Thầy Quế đã nghỉ hưu, nhưng trường vẫn mời thầy ở lại trông phòng thí nghiệm. Thầy tóc bạc trắng, đi đâu cũng mang theo cái túi vải đựng kéo cắt cành với giấy báo ép tiêu bản. Thầy muốn giao cái tủ cho cô. Bộ tiêu bản bốn trăm mấy mẫu, thầy lặn lội mấy chục năm từ Langbiang xuống Cát Tiên mới có, mỗi mẫu một tờ giấy dày, nhãn viết tay mực tím. Thầy nói cả trường chỉ có cô đủ kiên nhẫn để giữ nó. Cô từ chối. Cô nói cô còn phải dạy, còn phải ôn đội tuyển, còn phải lo cho con nhỏ. Cô nói tiêu bản giấy bây giờ ai còn xem, chụp ảnh số hoá lên mạng là xong.
Thầy không cãi. Thầy chỉ gật đầu, cất cái túi vải vào tủ, khoá lại.
Mùa đông năm đó thầy nhập viện. Cô định vào thăm, rồi lu bu đề thi học kỳ, rồi con sốt, rồi thầy mất. Ngày đưa tang, cô bận coi thi. Chìa khoá tủ tiêu bản, gia đình thầy gửi lại cho tổ Sinh, đến tay cô. Cô bỏ nó vào ngăn kéo, buộc bằng một sợi dây thun, và chưa mở lần nào.
– Cô ơi.
Khuê đứng sau lưng cô, giọng nhỏ.
– Mình mở tủ ra coi được không cô?
Chìa khoá xoay khó, ổ khoá kêu rít. Cánh tủ mở ra, một mùi hắc xộc lên, mùi giấy mục và mốc. Ba người đứng im.
Cả bốn tầng tủ là những chồng giấy dày xếp ngay ngắn. Nhưng mấy năm mùa mưa Đà Lạt, tủ gỗ hút ẩm, giấy hút ẩm, mốc đã ăn vào. Những đốm trắng xám lan trên lá dương xỉ ép, trên cánh hoa mua, trên những chùm lan rừng đã phai thành màu nâu đất. Vỹ rút thử một tờ ở tầng trên cùng, giấy mềm oặt, cái nhãn mực tím ở góc nhoè đi một nửa: Mimosa pudica L. Trinh nữ. Thu tại Đơn Dương, tháng 3 năm 1991. Â.Q.
Dưới hai chữ cái viết tắt tên thầy có hai dấu chấm nhỏ, song song.
Thanh Tâm rút tờ thứ hai. Cũng hai dấu chấm. Tờ thứ ba. Tờ thứ mười. Tờ nào, dưới chữ ký tắt, cũng có hai dấu chấm mực tím, nhỏ như hai hạt tiêu.
– Khoá sổ, – cô nói, không biết mình nói thành tiếng.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị