Chương 3: Hộp thiếc
Mệ Tư mở cái hộp thiếc bằng mấy ngón tay run như lá chuối khô.
Trong hộp có những thứ mà một bà bán chè gom góp suốt nửa thế kỷ ở một bến đò: mấy đồng tiền xu nhôm từ hồi bao cấp, một cái kẹp tóc nhựa của ai bỏ quên, một tấm ảnh trắng đen ông chồng mệ mặc áo lính, mấy tờ vé số trúng an ủi chưa lãnh. Và một mảnh giấy học trò gấp làm tư, đã ngả màu trà, mép giấy mềm như vải.
– Con nhỏ áo trắng không tới, – mệ nói. – Mệ giữ. Mệ chờ hoài. Ai tới ăn chè mặc áo trắng mệ cũng hỏi có phải tên Uyên không. Không có ai hết.
Uyên ngồi xổm cạnh mệ, đưa tay ra cầm mảnh giấy. Tay Uyên run.
– Mệ ơi, – Uyên nói, giọng nghẹn. – Con đó là con. Bữa đó con mặc áo tím, mệ ơi. Áo dài tím. Rằm tháng Bảy, mạ con còn, con cài bông hồng đỏ. Con ngồi ăn hai chén chè của mệ. Mệ còn hỏi con chờ ai mà mặc đẹp rứa.
– Áo tím, – mệ Tư lẩm bẩm, nhìn lên mái bạt. – Áo tím thì mệ đâu biết. Thằng ni nói áo trắng.
Khoa ngồi xuống ghế nhựa đối diện. Anh nhớ ra. Anh đã viết "cô áo trắng" vì trong đầu anh, Uyên lúc nào cũng mặc áo dài trắng đi học, tà áo bay qua cầu Trường Tiền, cái nón bài thơ đội lệch. Anh chưa bao giờ thấy Uyên mặc màu gì khác.
Uyên mở mảnh giấy. Mép giấy rách một chút ở nếp gấp. Chữ mực bút bi xanh, nét nghiêng của một đứa sinh viên kiến trúc quen viết chữ in, giờ đã nhòe nhiều chỗ, nhưng vẫn đọc được.
"Uyên. Anh đã chờ từ năm giờ bốn mươi tới tám giờ. Mai anh ra lại, ra tới ngày anh phải đi. Nếu em không tới thì anh hiểu. Đây là địa chỉ và số điện thoại công ty anh ở Sài Gòn. Nếu một ngày em đổi ý, em gọi. Anh không đổi số. Anh muốn nói với em mà chưa bao giờ dám: Anh không cần em vô Sài Gòn. Nếu em không đi được vì mạ, thì anh làm ở Sài Gòn hai năm, để dành tiền, rồi anh về. Anh về Huế mở văn phòng sửa nhà rường. Em chỉ cần chờ. Hai năm. Khoa."
Uyên đọc xong, gấp lại, rồi mở ra đọc lại. Lần thứ hai, Uyên đọc thành tiếng, khẽ, như người ta đọc sớ.
Mệ Tư đã ngủ gật trên ghế, đầu nghiêng vào cột quán.
– Hai năm, – Uyên nói, không ngẩng lên. – Anh nói hai năm.
– Anh nói vậy. Rồi em không gọi.
– Tui không biết có tờ giấy này.
– Rồi anh không về.
Uyên ngẩng lên.
– Năm thứ ba, anh về, – Khoa nói. – Anh về đứng ở đầu cầu Trường Tiền hai tiếng đồng hồ. Rồi anh không đi qua. Anh nghĩ em có gia đình rồi. Anh sợ đi qua cầu, gặp em đang dắt con. Anh lên tàu về lại.
– Tui không có gia đình.
– Anh biết. Mệ chủ nhà rường hồi sáng nói cho anh biết. Mệ nói bến đò có cô Uyên bán chè, hồi trước đi dạy văn, không lấy chồng. Mệ hỏi anh ăn chè chưa. – Khoa nhìn xuống chén chè bột lọc đã nguội. – Anh ra đây không phải để ăn chè.
Một lúc lâu, không ai nói gì. Bên kia sông, chùa bắt đầu thỉnh chuông chiều. Từng tiếng ngân trên mặt nước, chậm và tròn.
Uyên đứng dậy, múc một chén chè mới, nóng, ít đường. Đặt trước mặt Khoa.
– Chén kia nguội rồi.
Khoa nhìn chén chè. Rồi anh cho tay vào túi áo, móc ra một vật nhỏ, đặt cạnh chén. Cái nhẫn bạc mua ở chợ Đông Ba, đen xỉn, mặt trong khắc lệch một chữ U bằng kim may.
– Anh định trả lại em cái này. Hai mươi năm rồi, nó không phải của anh.
Uyên không cầm lên. Uyên chỉ nhìn.
– Nhà rường anh trùng tu, – Uyên hỏi, – làm bao lâu?
– Một năm. Có khi hơn. Người ta muốn giữ nguyên kèo cột, thay mái ngói âm dương, làm lại bức bình phong. Anh phải ở lại.
– Ở mô?
– Chưa biết. Anh tính thuê một phòng gần đây.
Uyên cầm cái nhẫn bạc lên, xoay xoay trong lòng bàn tay, chùi vào vạt áo. Nó không sáng lên được, bạc đã ngả đen quá lâu.
– Rằm tháng Bảy năm ni, – Uyên nói. – Âm lịch. Còn mười một ngày nữa.
– Anh coi lịch rồi, – Khoa nói. – Lịch âm. Anh coi ba lần.
Uyên nhìn anh. Rồi lần đầu tiên sau hai mươi năm, Uyên cười mà không giống tiếng ho.
– Sáu giờ chiều, – Uyên nói. – Ở đây. Mặc áo chi cũng được.
Mệ Tư cựa mình trên ghế, mở mắt, nhìn hai người, rồi lẩm bẩm như nói với cái hộp thiếc trong lòng:
– Rứa là xong. Mệ giữ mỏi tay rồi.
— Hết —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình