Chương 2: Khoa
Khoa đã tới.
Anh tới lúc năm giờ bốn mươi chiều ngày mười lăm tháng Bảy, sớm hai mươi phút. Trời Huế giữa hè nóng như rang, cái nóng gió Lào thổi qua đồng làm môi khô nứt. Anh mặc cái áo sơ mi trắng duy nhất còn lành, xỉ đánh lại đôi giày ba ta. Trong túi quần có một cái nhẫn bạc mua ở chợ Đông Ba, giá bốn chục ngàn, khắc chữ U ở mặt trong bằng cây kim của bà chủ trọ.
Anh ngồi ở hàng chè của mệ Tư, gọi một chén chè bột lọc, ít đường.
Sáu giờ. Bảy giờ. Bến đò vắng, chỉ có mấy đứa nhỏ tắm sông, một ông lão câu cá. Mệ Tư hỏi:
– Chờ ai mà ngồi mút mùa rứa con?
– Dạ, chờ một người. Cổ hẹn sáu giờ.
– Răng không tới?
Khoa không biết. Tám giờ, anh viết một mảnh giấy, gửi mệ Tư: "Nếu có cô áo trắng tên Uyên tới hỏi, mệ đưa giùm con. Con đã chờ." Bên trong anh viết thêm mấy dòng, địa chỉ chỗ làm ở Sài Gòn, số điện thoại bàn của công ty, và một câu anh không bao giờ nói thành lời được.
Mệ Tư cầm mảnh giấy, nhét vô hộp thiếc đựng tiền, gật đầu.
Anh chờ thêm ba ngày, ngày nào cũng ra bến lúc sáu giờ. Uyên không tới. Anh đạp xe qua nhà Uyên ở Vỹ Dạ, đứng ngoài ngõ, thấy đèn sáng, nghe tiếng mạ Uyên ho, không dám vô. Ngày thứ tư, công ty gọi điện giục. Anh nghĩ, Uyên đã trả lời rồi. Không tới cũng là một câu trả lời. Uyên là con gái Huế, không ai nói "không" ra miệng.
Anh vô Sài Gòn đầu tháng Tám. Cái nhẫn bạc khắc chữ U, anh giữ trong ngăn kéo hai mươi năm, đi qua bốn lần chuyển nhà, một lần lấy vợ, một lần ly hôn.
– Ngày mười lăm tháng Bảy, – Khoa nói. – Năm 2006.
Uyên đứng sau nồi chè, nhìn anh như nhìn người nói tiếng nước ngoài.
– Rằm tháng Bảy, – Uyên nói. – Âm lịch. Ngày Vu Lan.
Khoa đứng im.
Gió từ sông thổi vô, lật cái bạt xanh phần phật. Một chiếc đò máy chạy ngang, tiếng máy lạch xạch.
– Rằm, – Khoa lặp lại. – Em ghi rằm hả?
– Tui ghi "rằm tháng Bảy". Ở Huế, ai nói rằm tháng Bảy mà là dương lịch? – Uyên bật cười, mà tiếng cười nghe như tiếng ho. – Anh học năm năm ở Huế, anh không biết rằm là âm lịch?
– Anh biết. – Khoa nói, rất chậm. – Anh biết chớ. Nhưng anh đọc tờ giấy đó lúc nửa đêm, ở nhà trọ, đèn cúp, anh đọc bằng ánh đèn pin. Anh đọc chữ "Bảy" với chữ "sáu giờ". Chữ đầu tiên em viết… anh tưởng là "Ngày".
Uyên đứng im. Rồi Uyên đi vô nhà trong, không nói gì.
Khoa đứng một mình dưới mái bạt. Anh nhớ mảnh giấy đó. Anh đã giữ nó một thời gian, rồi đốt đi vào cái đêm đầu tiên ở Sài Gòn, uống say với mấy đứa cùng phòng, đốt cho xong. Anh không nhìn lại lần nào. Hai mươi năm, anh tin rằng Uyên đã không tới.
Hóa ra Uyên đã tới. Hơn ba tuần sau anh. Lúc đó anh đã ngồi ở một căn phòng trọ quận Bình Thạnh, nghe mưa Sài Gòn rơi trên mái tôn, vẽ bản vẽ đầu tiên của đời mình.
Uyên đi ra. Tay cầm một cái hộp thiếc đựng bánh quy, màu xanh đã gỉ sét gần hết, nắp in hình mấy cô gái Tây cưỡi ngựa.
Theo sau Uyên là một bà già nhỏ thó, lưng còng gần gập đôi, chống cây gậy tre, đi từng bước. Mệ Tư. Mệ nhìn Khoa bằng đôi mắt đục mờ.
– Mệ nói có người hỏi mệ, – Uyên nói. – Mệ đòi ra coi. Mệ không nhớ tên tui, mà nhớ khách ăn chè hồi năm sáu chục năm trước.
Mệ Tư ngồi xuống ghế, nheo mắt nhìn Khoa một lúc lâu.
– Thằng ni, – mệ nói, giọng khàn như gió lùa qua vách lá. – Thằng chờ cô áo trắng.
— Hết chương 2 —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình