Chương 1: Uyên
– Cho một chén chè bột lọc heo quay, ít đường.
Uyên đang múc chè cho đứa học trò, cái vá đồng dừng giữa chừng, nước chè sánh vàng nhỏ giọt xuống nồi.
Có hàng trăm người ở Huế ăn chè bột lọc heo quay. Món chè lạ, miếng heo quay bọc trong viên bột lọc trong veo, ngọt mà mằn mặn, người ngoài tới ăn lần đầu thì nhăn mặt. Nhưng có một người ăn ít đường. Có một người hồi hai mươi tuổi nói "chè chi mà ngọt rứa, ăn như ăn đường phèn", rồi tháng nào cũng ra bến đò Vỹ Dạ ăn đủ bốn chén.
Uyên ngẩng lên.
Ông ấy đứng ngoài mái che bằng bạt xanh, tay xách cái túi vải bố đựng ống bản vẽ, tóc muối tiêu cắt ngắn, đeo kính gọng mảnh. Gầy hơn. Lưng hơi gù như những người cả đời cúi trên bàn. Nhưng cái cách đứng nghiêng về một bên, dồn sức lên chân phải, thì hai mươi năm cũng không đổi được.
– Dạ, ông ngồi chờ chút, – Uyên nói. Giọng bình thường. Tay múc tiếp cho đứa học trò.
Ông ấy ngồi xuống cái ghế nhựa lùn, đặt túi vải bố lên đùi, nhìn ra sông. Ông không nhận ra Uyên. Hoặc có nhận ra mà không dám chắc. Ba mươi chín tuổi, Uyên mập ra, tóc cắt ngắn, da đen vì hai mươi năm ngồi bán chè ngoài bến sông, chẳng còn chi giống đứa con gái mặc áo dài trắng đạp xe qua cầu Trường Tiền.
Cô múc chè, ít đường. Bưng ra.
– Ông ở xa về hả?
– Dạ, tui ở Sài Gòn. Ra làm việc với chủ một cái nhà rường ở trong kiệt kia, – ông chỉ về phía con đường làng chạy dọc sông Vỹ Dạ. – Người ta muốn trùng tu.
Ông ăn một muỗng chè, nhắm mắt lại. Uyên quay vô, ngồi xuống sau nồi chè, tay run.
Trương Đình Khoa. Kiến trúc sư. Hai mươi năm trước học năm cuối Đại học Khoa học, khoa Kiến trúc, ở trọ đường Nguyễn Trường Tộ. Có học bổng vô Sài Gòn làm cho một công ty thiết kế lớn. Đi đúng vào mùa thu năm đó, không một lời từ biệt.
Không, Uyên tự sửa lại. Có một lời. Lời của Uyên. Không có lời đáp.
Mùa hè năm 2006, Khoa nói với Uyên rằng anh được nhận vô Sài Gòn. Anh hỏi Uyên có muốn vô với anh không. Uyên mười chín tuổi, học năm hai sư phạm Văn, mạ bệnh thận, ba đi biển mất từ hồi Uyên học lớp năm. Uyên không trả lời được. Uyên khóc rồi bỏ về.
Ba ngày sau, Uyên viết một mảnh giấy, nhét vô cái giỏ xe đạp của Khoa ở nhà trọ: "Rằm tháng Bảy, sáu giờ chiều, bến đò Vỹ Dạ. Anh còn muốn thì tới. Em sẽ trả lời anh ở đó."
Uyên đã định nói "dạ có". Uyên đã thưa với mạ, mạ khóc, rồi gật. Uyên đã nhờ dì Ba qua nấu cơm cho mạ.
Rằm tháng Bảy năm đó, ngày Vu Lan, cả Huế cài hoa hồng trên ngực áo. Uyên mặc áo dài tím mạ may, cài một bông hồng đỏ, vì mạ còn. Uyên ra bến đò Vỹ Dạ lúc năm giờ rưỡi. Ngồi ở hàng chè của mệ Tư, ăn hai chén chè bột lọc. Chờ tới sáu giờ. Bảy giờ. Tám giờ, chùa bên kia sông đánh chuông, người ta thả đèn hoa đăng trôi kín mặt nước. Chín giờ, mệ Tư dọn hàng.
Khoa không tới.
Một tuần sau, Uyên nghe người ta nói anh đã vô Sài Gòn từ đầu tháng.
Uyên không khóc trước mặt ai. Uyên học xong sư phạm, không xin được biên chế, về phụ mệ Tư bán chè vì mệ già yếu. Năm mạ mất, Uyên mua lại cái gánh chè của mệ, rồi dựng cái quán bạt xanh này. Năm nào tới rằm tháng Bảy, Uyên cũng nấu một nồi chè bột lọc heo quay. Không phải vì chờ. Uyên tự nói vậy. Vì khách quen hỏi.
– Cô ơi, – ông khách gọi. – Cho tui hỏi cái. Hồi trước ở bến ni có một mệ bán chè, mệ Tư. Mệ còn không cô?
Uyên cầm cái vá, đứng dậy.
– Còn. Mệ chín mươi mốt rồi. Mệ ở trong nhà đằng sau quán. Ông hỏi mệ chi?
Ông khách cởi kính ra, lau vô vạt áo. Bây giờ thì ông nhìn Uyên lâu, rất lâu, cái nhìn của người đang đo một ngôi nhà cũ, tìm cái cột gốc còn nguyên dưới lớp sơn mới.
– Uyên, – ông nói. Không phải câu hỏi.
– Dạ.
Ông đứng dậy làm đổ cái ghế nhựa. Chén chè trên bàn chao, nước chè sánh ra mặt bàn.
– Em… sao em không tới?
Uyên đặt cái vá xuống. Hai mươi năm, Uyên đã tập nói nhiều câu. Câu nào cũng sắc, cũng nhẹ, cũng đủ để người kia đau. Mà giờ đứng đây, nghe câu hỏi đó, Uyên chỉ thấy lạ.
– Tui tới, – Uyên nói. – Tui ngồi ngay chỗ anh đang đứng, tới chín giờ tối. Người không tới là anh.
— Hết chương 1 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình