Chương 1: Ong chết ở cửa tổ
Sáng mười hai tháng Ba, Thiệu nhấc nắp thùng thứ bảy lên và nghe thấy một thứ tiếng không đúng. Đàn ong khỏe kêu đều như nồi cơm sắp sôi. Đàn này kêu rời rạc, từng con một, như ai đó gảy dây đàn bị chùng.
Anh cúi xuống. Trên tấm ván cửa tổ, ong nằm thành một lớp mỏng, con nào cũng co chân lại, vòi lè ra. Vài con còn bò, quay vòng tròn trên một chỗ, cánh run tới mức trông như mờ đi. Dưới đất, quanh chân kê thùng, xác ong vàng rải một vạt dài gần nửa mét.
Anh đi dọc hàng thùng. Thùng tám, thùng chín, rồi đến thùng mười bốn. Ba mươi tư thùng, hai mươi mốt thùng có ong chết trước cửa.
Mẹ anh đứng ở đầu bờ rào, tay còn cầm cái rổ rau, chưa kịp hỏi gì thì anh đã ném cái mũ lưới xuống đất.
– Ông Rỡ phun thuốc rồi.
– Con đã biết chắc đâu. – Bà Cót đặt cái rổ xuống. – Đừng có sang bên ấy mà nói to.
Thiệu không trả lời. Bên kia hàng rào dâm bụt là vườn nhãn bảy sào của ông Rỡ, hàng cây già tán xòe như những cái ô đen. Đang mùa nhãn trổ hoa, chùm hoa vàng nhạt lốm đốm khắp tán, mùi ngai ngái ngọt trôi sang tận sân nhà anh. Chính vì cái mùi ấy mà anh mới về đây.
Ba năm trước, Kiều Văn Thiệu còn làm kỹ thuật viên bảo trì máy lạnh cho một tòa văn phòng ở Cầu Giấy, mỗi tháng mười hai triệu, thuê phòng trọ mười lăm mét vuông, sáng nào cũng nhai bánh mì trên xe máy. Một hôm trèo lên mái tòa nhà sửa giàn nóng, anh thấy một đàn ong bám thành chùm to bằng quả bưởi dưới chân cục máy. Anh ngồi nhìn nó gần một tiếng. Tối đó anh gọi về cho mẹ, hỏi ngày xưa ông ngoại nuôi ong ở chỗ nào.
Người làng nghe tin Thiệu bỏ Hà Nội về thì nói đúng một câu, nói đi nói lại cả tháng: về nuôi ong thì ai chả nuôi được, cần gì phải lên Hà Nội học. Câu ấy vừa đúng vừa sai. Ai cũng nuôi được mấy đàn ong nội trong cái đõ gỗ treo đầu hồi. Nhưng không ai sống được bằng ong.
Năm đầu, anh vay tám mươi triệu, mua ba mươi đàn ong ý của một trại ở Gia Lâm. Tháng Sáu nắng bốn mươi độ, anh đặt thùng ngoài bãi trống cho tiện đi lại, không che, không đặt máng nước. Một buổi trưa anh đang ăn cơm thì nghe tiếng ầm ầm như mưa đá. Mười hai đàn bốc bay cùng lúc, cả đàn lẫn chúa, bỏ lại thùng rỗng và những cầu sáp chảy mềm ra như sáp nến. Anh chạy theo một đàn qua ba thửa ruộng, đến bờ sông thì mất dấu.
Ông Rỡ đứng bên kia hàng rào, nhìn anh lội ruộng về, ống quần bê bết bùn, nói một câu mà cả xóm nhắc tới tận Tết:
– Ruồi nhà mày nó cũng biết nóng đấy.
Từ đó ông gọi ong của anh là ruồi.
Thiệu học lại từ đầu. Anh dời thùng vào dưới bóng tre, kê cao lên gạch, đặt mỗi dãy một cái chậu nước có thả rơm cho ong đậu uống khỏi chết đuối. Anh học cách đọc cầu ong: cầu nào nhộng phủ đều như mặt bánh đa, cầu nào lỗ chỗ là chúa yếu. Anh học nghe tiếng thùng, như nghe tiếng máy nén ngày trước. Năm thứ hai, ba mươi tư thùng sống qua hè, anh trả được hai mươi triệu tiền nợ.
Và năm thứ hai, lúc nhãn bắt đầu ra hoa, anh làm một việc khiến ông Rỡ cười cả buổi.
Anh xin ông hai cành nhãn ở cây sát hàng rào, hai cành ngang nhau, cùng hướng nắng. Một cành anh trùm túi lưới trắng thật mịn, ong không chui vào được. Cành kia để trần. Anh buộc mỗi cành một sợi dây dù đỏ.
– Cuối mùa ông đếm quả hai cành này giúp cháu. Cành nào nhiều hơn thì ông biết.
Ông Rỡ khoanh tay, nhìn cái túi lưới như nhìn cái màn trùm cho cây.
– Nhãn nhà tao ra quả từ hồi bố mày còn cởi truồng. Không cần ruồi của mày.
– Thì ông cứ đếm.
Đến tháng Năm, khi Thiệu nhớ ra để sang xem, hai sợi dây đỏ đã biến mất. Cả cái túi lưới cũng không còn. Hai cành nhãn trông y như mọi cành khác. Anh hỏi, ông Rỡ bảo gió.
Từ đấy hai bên không nói chuyện ong với nhau nữa. Năm nay, trước mùa hoa, Thiệu còn sang nói một lần, đứng ở hiên nhà ông mà nói, rằng ông phun thuốc nhãn thì phun lúc chiều muộn, sau năm giờ, khi ong đã về tổ. Ông Rỡ đang mài dao, không ngẩng lên.
Bây giờ thì hai mươi mốt thùng ong chết trước cửa.
Thiệu đẩy cánh cổng tre nhà ông Rỡ. Ông đang ngồi xổm ở góc sân, rửa cái bình phun thuốc đeo vai bằng nước giếng. Nước chảy ra sủi bọt trắng.
– Ông phun lúc nào?
Ông Rỡ nhìn anh, rồi nhìn xuống cái bình.
– Chiều hôm kia. Năm rưỡi. Lúc ấy mày đang ngồi ăn cơm ngoài hiên, tao nghe thấy cái đài nhà mày.
Thiệu định nói tiếp thì ông giơ tay lên, chỉ về phía cánh đồng bên kia con đê.
– Mày nghe đi.
Trong cái nắng sáng mỏng, từ phía bên kia đê vọng sang một thứ tiếng vo vo, to hơn tiếng ong cả trăm lần, lúc gần lúc xa, đều đặn như tiếng máy khâu.
— Hết chương 1 —
🏙️ Đô thị & làm giàu
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe