Chương 3: Ngày thứ ba: Bản không chiếu
Kịch bản ngày thứ ba có một cảnh mà ai cũng sợ: cảnh "ông chồng chèo đò chở vợ". Khách hàng muốn đảo vai, cho người xem bất ngờ. Ông Đạm phải ngồi vào đuôi thuyền, đặt hai bàn chân lên hai cán chèo, đẩy thuyền đi một đoạn chừng hai mươi mét. Bà Siêng ngồi mũi.
Vấn đề đầu tiên: đuôi thuyền chỉ có một chỗ ngồi, chính là cái ghế gỗ nhỏ của ông Tư.
Bà Siêng đứng nhìn cái ghế rất lâu. Cả đoàn đứng chờ. Mặt trời đã bắt đầu ngả vàng trên dãy núi phía tây. Rồi bà cúi xuống, tự tay lau cái ghế bằng vạt áo, lau cả bốn chân, lau cả mặt dưới.
– Ông ngồi đi, – bà nói với ông Đạm. – Ngồi cho đàng hoàng. Ghế này có người ngồi rồi đấy.
Ông Đạm ngồi xuống như ngồi vào ghế giám khảo. Bà Siêng ra mũi thuyền, quay lưng về phía ông, hai tay chống lên mạn. Ông đặt hai bàn chân lên cán chèo. Bàn chân ông trắng, mềm, chưa từng chạm vào cán gỗ nào.
– Gót đặt vào đây, – bà nói, không quay lại. – Ngón chân quặp lấy. Đẩy bằng đùi chứ không phải bằng chân. Đẩy ra thì mạnh, kéo về thì nhẹ. Như thở.
Lần thứ nhất, cái chèo trái trượt khỏi chân ông, quất nước tung tóe lên lưng bà Siêng. Lần thứ hai, thuyền quay tròn một vòng như con quay. Lần thứ ba, ông đẩy được năm nhịp, thuyền nhích lên được ba mét, cả đoàn vỗ tay như ông vừa đoạt giải.
Lần thứ tư, khi thuyền vừa ra giữa dòng, ánh vàng cuối ngày đổ ngập cả cánh đồng, ông Đạm đẩy mạnh quá. Chân phải trượt. Người ông ngả hẳn về một bên. Thuyền nghiêng. Ông giơ tay ra quờ quạng, không bám được gì.
Bà Siêng quay phắt lại. Bà túm lấy tay ông.
Không phải nắm tay theo kịch bản. Bà túm cả cổ tay ông bằng bàn tay chai sạn của người bốn mươi năm cầm sào, kéo ông ngồi thẳng lại, giữ ông như giữ một cái mái chèo sắp tuột. Thuyền chòng chành rồi đứng yên. Hai người nhìn nhau. Bà không buông tay. Ông cũng không rút tay ra.
Cậu quay phim Sài Gòn lần này nhớ bấm máy.
– Ông đã bảo ông không biết bơi, – bà Siêng nói, giọng run run mà vẫn cố gắt.
– Tôi biết bà sẽ túm, – ông Đạm nói.
Rồi bà Siêng quay mặt về phía ống kính. Ánh chiều rọi vào nửa khuôn mặt bà, những nếp nhăn sâu như luống cày. Bà vẫn giữ tay ông Đạm. Bà nhìn thẳng vào ống kính, như nhìn qua nó tới một chỗ rất xa, và nói:
– Mãn ơi. Mạ vẫn chèo được.
Rồi bà nói thêm, không có trong bất cứ bản kịch bản nào:
– Mạ chèo cả cho người không biết bơi được.
Tối hôm đó, đoàn đóng máy. Tôi ngồi dựng thô ngay tại nhà nghỉ. Bản gửi khách hàng tôi cắt câu "Về đây, lúa chín rồi" từ một lần quay khác, giọng bà Siêng hơi gượng nhưng dùng được. Còn bản kia, bản có câu "Mãn ơi", tôi xuất ra thành một tệp riêng, không tên, không logo, không nhạc nền. Chỉ có tiếng nước, tiếng chèo, và giọng bà.
Ông Đạm đến lấy tệp lúc mười giờ đêm. Thằng Tít đi theo, xách giùm ông cái túi vải.
– Ông cháu nhờ cháu tìm bà Siêng đóng phim đấy chị ạ, – Tít thú nhận, mặt đỏ tưng bừng. – Ông bảo cháu đừng nói. Ông bảo cháu bảo đoàn là tìm mãi không ra ai.
Ông Đạm ngồi xuống, đặt cái mũ phớt lên đầu gối, và kể. Mười hai năm nay, ông là người duy nhất ở quê mà Mãn còn liên lạc. Tháng nào Mãn cũng nhắn tin cho thầy giáo cũ, hỏi đúng một câu: mạ con còn chèo được không thầy. Tháng nào ông cũng trả lời: còn. Mãn không dám về, vì câu "đừng về" của mạ nó vẫn còn đó. Bà Siêng không dám gọi, vì câu "đừng về" là của chính bà.
– Tôi già rồi, – ông Đạm nói. – Tôi trả lời "còn" mười hai năm, nó vẫn không tin. Phải cho nó thấy.
– Còn cái phim? – tôi hỏi. – Bác nhận đóng vai chồng là vì cái tệp này?
Ông Đạm im một lúc. Ngoài sân, gốc khế xào xạc. Ông đội mũ lên, đứng dậy, chậm rãi như người đọc xong một bài thơ dài.
– Tôi góa vợ bảy năm, – ông nói. – Bà ấy góa chồng chín năm. Năm nào giỗ ông Tư tôi cũng sang thắp nhang. Bà ấy bảo chỉ biết mặt tôi qua mấy đám giỗ. Thế cũng đúng. Tôi đi đám giỗ nhà bà ấy chín lần rồi.
Bốn tuần sau, phim lên sóng. Chín mươi giây, lúa vàng, núi đá, hai bàn tay già nắm lấy nhau trên một con thuyền chòng chành. Khách hàng hài lòng. Họ không bao giờ biết có một bản thứ hai.
Sáu tuần sau, một buổi sáng, tôi nhận được tin nhắn của một số máy lạ, câu nào cũng chấm câu cẩn thận như bài chính tả:
"Cô Ngôn. Thằng Mãn về rồi. Nó đứng ở bến từ sáng, chưa dám xuống thuyền. Bà Siêng bảo nó ngồi xuống thì ngồi im, đừng có đọc thơ. Nó không biết đọc thơ. Nó khóc. Đạm."
Tôi đọc đi đọc lại ba lần. Rồi tôi nhắn lại hỏi ông còn tập chèo không.
Hai ngày sau mới có trả lời:
"Còn. Bà ấy cho tôi ngồi ghế mũi. Ghế đuôi là của thằng Mãn."
— Hết —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe