Chương 2: Ngày thứ hai: Hang Cả
Sáng hôm sau trời mưa. Mưa đầu hè ở Tam Cốc không to, nhưng dai, như ai đứng trên núi rây bột. Cả đoàn kéo nhau vào nhà bà Siêng trú, một căn nhà ba gian lợp ngói, cột gỗ lim đen bóng, sân gạch đầy rêu, góc sân dựng ba cái mái chèo đã mòn vẹt.
Trên bàn thờ có tấm ảnh một người đàn ông mặt vuông, cười rất rộng, ngồi đúng ở cái ghế gỗ đuôi thuyền, hai chân quặp hai cán chèo. Ông Đạm thắp một nén nhang, vái ba vái, rồi đứng nhìn tấm ảnh hơi lâu.
– Ông Tư nhà bà chèo đẹp nhất bến, – ông nói. – Hồi năm tám mươi, tôi dắt học sinh đi tham quan, ông ấy chở một lúc bốn đứa, chân vẫn đều như kim đồng hồ.
Bà Siêng đang rót nước chè, khựng lại một nhịp.
– Ông nhớ à?
– Tôi nhớ học sinh của tôi, – ông Đạm nói. – Học sinh của tôi thì tôi nhớ cả bố mẹ chúng nó.
Rồi ông ngồi xuống, đón chén chè, và nói tiếp như kể chuyện thời tiết:
– Thằng Mãn nhà bà học tôi năm lớp chín. Văn kém lắm. Nhưng viết thư tình hộ cả lớp. Có đứa con gái nhận được ba lá thư của ba thằng khác nhau mà cùng một nét chữ.
Tôi thấy tay bà Siêng run nhẹ. Nước chè sóng ra khỏi chén, chảy xuống mặt bàn gỗ. Bà không lau.
Thằng Tít kéo tôi ra hiên, kể nhỏ. Mãn là con trai duy nhất của bà. Mười hai năm trước, Mãn muốn bán hai sào ruộng ven sông với cái suất chèo đò của nhà cho một ông chủ khu nghỉ, lấy tiền mở nhà nghỉ cho khách Tây. Bà không chịu. Hai mẹ con cãi nhau một trận to tới mức cả xóm nghe. Bà nói câu cuối cùng: mày đi thì đi luôn, đừng về. Mãn đi Sài Gòn. Mười hai năm, nó không về. Bà không gọi, nó cũng không gọi. Mỗi năm, Tết đến, có một khoản tiền chuyển về tài khoản của bà, không ghi tên người gửi. Bà không rút đồng nào.
– Cháu nghe ông cháu kể, – Tít nói. Rồi nó im bặt, như vừa lỡ miệng.
– Ông cháu là ai?
Tít gãi đầu, nhìn vào trong nhà, nơi ông Đạm đang ngồi uống chè.
Chiều tạnh mưa. Chúng tôi quay lại hang Cả. Lần này ông Đạm không bám mạn thuyền nữa. Ông ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên đầu gối, nhìn bà Siêng chèo. Không đọc thơ. Bà Siêng cũng khác: bà chèo chậm hơn, như cố ý để thuyền đi lâu hơn trong lòng hang.
Trong bóng tối, giữa tiếng nước nhỏ giọt, bà cất giọng hát. Không phải hát cho phim. Một câu hò chèo cũ, giọng khàn khàn, từng chữ như được kéo lên từ đáy sông. Cả đoàn tắt bộ đàm. Người quay phim của tôi, một cậu trai Sài Gòn chưa từng nghe hò, quên cả bấm máy. Ông Đạm ngồi im, mắt nhắm lại.
Ra khỏi hang, ánh chiều vừa kịp đổ xuống cánh đồng. Ông Đạm quay sang bà Siêng, nói rất khẽ, khẽ tới mức chỉ có micro gắn trên áo ông thu được:
– Bà hát câu ấy, ông Tư nghe được đấy.
Bà Siêng không trả lời. Nhưng bà không mắng ông.
Lúc chập tối, tôi đi ra bến tìm cậu quay phim thì thấy một cảnh lạ. Ở cuối dãy thuyền, chỗ khuất sau bụi chuối, có một con thuyền buộc dây vào cọc, và ông Đạm đang ngồi ở đuôi thuyền, hai bàn chân trắng bệch đặt lên hai cán chèo. Thằng Tít đứng trên bờ, giữ đầu dây. Ông đẩy một nhịp, cán chèo trượt khỏi chân, quất xuống nước đánh bõm. Ông nhặt lên, đặt lại, đẩy nhịp nữa. Ống quần ông ướt sũng tới đầu gối.
– Bác tập làm gì ạ? – tôi hỏi. – Cảnh mai bác chỉ cần đẩy vài nhịp, không được thì cháu cắt.
Ông Đạm ngẩng lên, lau mồ hôi trán bằng mu bàn tay.
– Cảnh mai ông chồng chèo đò chở vợ, – ông nói. – Thuyền ấy là thuyền của ông Tư. Tôi không muốn bà ấy phải nhìn một ông già ngã lộn cổ xuống sông ngay trên thuyền của chồng mình.
Rồi ông cười, lần đầu tiên tôi thấy ông cười trong ba ngày.
– Bốn mươi năm tôi giảng cho học trò câu "chèo thuyền" trong bao nhiêu bài thơ. Tôi chưa từng đẩy được nhịp chèo nào. Cô bảo có buồn cười không.
Ông lại đặt chân lên cán chèo. Từ phía đầu bến, trong bóng tối lờ mờ, tôi thấy một cái nón lá đứng im rất lâu, rồi quay đi.
Tám giờ tối, bà Siêng đến nhà nghỉ của đoàn. Bà mặc áo cánh nâu, đi dép tổ ong, cầm theo cái tờ lịch ghi ba điều kiện.
– Tôi xin đổi một câu, – bà nói, đứng ngay ở cửa, không chịu vào. – Cái câu "Về đây, lúa chín rồi" ấy. Tôi không nói câu ấy.
– Bà muốn nói câu gì ạ?
Bà nhìn xuống tờ lịch trên tay, nhìn rất lâu, như đọc lại một chữ đã thuộc lòng.
– Mãn ơi, mạ vẫn chèo được.
Tôi ngồi lặng đi. Một phim quảng bá du lịch chín mươi giây, khách hàng đã duyệt kịch bản từng chữ, không thể có tên riêng của một người đàn ông ở Sài Gòn. Tôi biết điều đó. Bà Siêng cũng biết điều đó, nhìn mặt tôi là biết.
– Cô khó thì thôi, – bà nói, gấp tờ lịch lại.
Đúng lúc đó, một giọng nói vang lên từ bóng tối ngoài sân. Ông Đạm đứng dưới gốc khế, tay cầm cái mũ phớt, không biết đã đứng đó từ bao giờ.
– Cô Ngôn cứ quay đi, – ông nói. – Bản nào chiếu thì để tôi lo.
— Hết chương 2 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình