Chương 3: Một múi giờ
Cô không gọi lại cho anh ngay. Cô làm một việc khác trước.
Trong ba ngày, Tố Nga viết một đề xuất. Cô viết như viết đề cương nghiên cứu, có mục tiêu, có ngân sách, có lý do. Hội sinh viên Việt Nam của trường năm nào cũng tổ chức một đêm văn hóa dịp Tết, thuê một hội trường nhỏ, bán vé gây quỹ. Năm nay cô đề nghị mời một nhóm ca Huế từ Huế sang, kết hợp với khoa âm nhạc của trường làm một buổi nói chuyện về nhạc cung đình và dân ca miền Trung. Cô gửi đề xuất cho hội sinh viên, cho khoa âm nhạc, cho một bà giáo sư dân tộc nhạc học người Canada gốc Hàn mà cô tìm được tên trên trang của trường.
Bà giáo sư trả lời sau hai ngày, ngắn: "Tôi đã nghe ca Huế ở Huế mười năm trước, trên một chiếc thuyền. Tôi vẫn nhớ. Hãy gặp tôi."
Khoa âm nhạc có một quỹ nhỏ cho nghệ sĩ khách mời. Hội sinh viên góp thêm tiền vé. Đủ cho ba vé máy bay khứ hồi, mười ngày ăn ở, và một khoản thù lao.
Rồi cô gọi cho Huy. Lúc đó là mười giờ sáng ở Huế, mười giờ đêm ở Toronto. Anh đang ngồi trong tiệm sửa đàn, tiếng giũa gỗ sột soạt.
– Em có một đề nghị công việc. – Cô nói, giọng như đọc văn bản. – Đêm văn hóa Tết ở trường em, ngày mười tám tháng Hai. Mời ba người: một người đàn nguyệt kiêm hát, một người đàn bầu, một ca nương. Có thù lao, có vé máy bay, có chỗ ở. Có thư mời chính thức của khoa âm nhạc. Anh có nhận không?
Tiếng giũa ngừng.
– Em… làm cái ni hồi mô?
– Ba ngày nay. Anh nhận không?
– Nga…
– Anh hát cho em hai năm qua cái điện thoại. – Cô nói. – Em muốn nghe một lần không qua cái điện thoại. Mà lần này người ta trả tiền cho anh, không phải anh trả tiền cho người ta.
Đầu dây bên kia im rất lâu. Rồi cô nghe tiếng Huy cười, khẽ, như người vừa bị ai đánh úp mà không giận được.
– Dượng Tài sẽ đòi mang theo nồi chè hạt sen.
– Thì mang.
Hồ sơ xin thị thực mất bảy tuần. Huy với dượng Tài và bà ca nương phải ra Hà Nội lấy dấu vân tay, chụp ảnh, ở nhờ nhà người quen ba ngày. Huy chưa đi máy bay bao giờ. Trong bảy tuần ấy, tối nào anh vẫn hát, nhưng không hát trên thuyền nữa. Anh ngồi trong tiệm sửa đàn, tám giờ tối, dựng điện thoại lên, hát cho cô nghe một bài, một bài thôi, không thả hoa đăng. Cô không bắt anh dừng. Một bài trong tiệm sửa đàn không tốn bảy trăm nghìn.
Tố Nga nhận học bổng tiến sĩ. Cô báo cho Huy trước khi báo cho thầy.
Thị thực được cấp vào giữa tháng Một.
Toronto, ba giờ chiều. Huế, ba giờ sáng hôm sau.
Tố Nga đứng ở sảnh đến sân bay, ôm trên tay ba cái áo phao mượn của bạn cùng phòng thí nghiệm, một cái màu cam, một cái màu đen, một cái màu hồng phấn, vì chỉ mượn được thế. Ngoài cửa kính, tuyết rơi dày đến mức không thấy hàng xe đậu bên kia đường.
Huy đi ra đầu tiên, ôm cây đàn nguyệt bọc trong cái bao vải chần bông như ôm một đứa trẻ. Anh mặc nguyên cái áo khoác gió mỏng từ Huế, đầu đội cái mũ len dì anh đan, mặt tái đi vì gió lạnh lùa qua cửa tự động. Theo sau là bà ca nương, rồi dượng Tài, hai tay khệ nệ một cái thùng các-tông dán băng keo kín mít.
– Nồi chè à dượng? – Tố Nga hỏi.
– Nồi với hạt sen khô với đường phèn. – Dượng Tài nói, giọng Huế đặc. – Hải quan họ mở ra coi, họ hỏi cái chi, tau nói soup, họ cho qua.
Huy đứng trước mặt cô. Hai năm qua cái màn hình, giờ anh cao hơn cô tưởng, gầy hơn cô tưởng, và lạnh run cầm cập. Cô khoác cho anh cái áo phao màu hồng phấn, vì nó to nhất. Anh không phản đối. Anh nhìn ra cửa kính, nhìn tuyết, há miệng như đứa trẻ.
– Tuyết thiệt hả em?
– Thiệt.
– Rứa mà em đi tàu dưới đất mỗi sáng, giữa cái lạnh ni.
– Có sông mà. – Cô nói. – Sáng nào cũng có sông.
Anh quay lại nhìn cô. Ở giữa sảnh sân bay đông người, khoác cái áo phao hồng phấn, ôm cây đàn nguyệt, anh cúi xuống, áp trán mình vào trán cô một lúc, lạnh ngắt, không nói gì.
Toronto, bảy giờ tối. Huế, bảy giờ sáng hôm sau.
Hội trường nhỏ của trường có hai trăm ghế, kín chỗ. Sinh viên Việt Nam, sinh viên nước ngoài, mấy gia đình người Việt ở thành phố, bà giáo sư dân tộc nhạc học ngồi hàng đầu, cầm sổ tay. Ngoài kia tuyết rơi dày, gió thổi từ hồ vào buốt như dao cạo.
Trên sân khấu, Huy ngồi giữa, áo dài xanh đậm, ôm cây đàn nguyệt mà anh đã ôm suốt mười bốn tiếng trên máy bay, không chịu gửi hành lý. Dượng Tài ôm cây đàn bầu bên trái. Bà ca nương áo dài tím bên phải. Ở góc sân khấu, Tố Nga đã chuẩn bị một cái chậu sứ trắng thật to, đổ đầy nước ấm, mượn của căn tin.
Huy dạo đàn. Giọng anh cất lên, câu đầu tiên của bài Nam ai.
Tố Nga ngồi ở hàng ghế cuối. Cô không cầm điện thoại. Cô nghe giọng anh không qua tai nghe, không qua loa nhỏ xíu, không lẫn tiếng tàu điện ngầm rít trên đường ray. Giọng anh đầy cả hội trường, chậm, mềm, nặng, như nước sông Hương mùa thu.
Hết bài, hội trường vỗ tay. Tiếng vỗ tay dài, rền, như mưa rào trên mái tôn. Huy ngồi im, ngơ ngác, như người lâu lắm rồi mới nghe lại một âm thanh quen.
Cuối buổi, dượng Tài bê nồi chè hạt sen ra, múc vào mấy chục cái cốc giấy. Bà ca nương lấy trong túi ra một xấp hoa đăng gấp phẳng, mang từ Huế sang, phát cho khán giả. Người ta xếp hàng lên sân khấu, thắp nến, đặt hoa đăng vào cái chậu sứ trắng. Chậu nhỏ, hoa đăng chen nhau, chạm vào nhau, xoay tròn chậm rãi trên mặt nước, như một khúc sông thu nhỏ.
Huy là người thả sau cùng, như mọi khi. Anh cầm chiếc hoa đăng cuối cùng, đi xuống sân khấu, đi dọc lối giữa hai dãy ghế, tới hàng cuối, đứng trước mặt cô.
– Chiếc ni của em. – Anh nói. – Lần ni em tự thả.
Cô cầm lấy chiếc hoa đăng, đi theo anh lên sân khấu, đặt nó xuống mặt nước, giữa mấy chục chiếc khác đang trôi. Hai người đứng nhìn ngọn nến nhỏ chao đi một chút rồi đứng yên.
Trên điện thoại của cô, hai cái đồng hồ vẫn hiện như mọi ngày: Toronto, chín giờ tối. Huế, chín giờ sáng.
Cô tắt một cái đi.
— Hết —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe