Chương 3: Hai giờ bốn mươi mốt phút sáng thứ Tư
Đêm thứ Ba, Gấm hạ chắn lúc hai giờ bốn mươi mốt, sớm sáu phút như quy định.
Chuông reo, đèn đỏ nhấp nháy, thanh chắn sọc đỏ trắng hạ xuống chậm chạp. Phía bên kia đường ray, hai luồng đèn pha xe tải hiện ra ở đầu đường liên xã, chạy rất nhanh. Gấm nhận ra ngay: xe chở mía của ông Lực, chạy ca đêm cho kịp nhà máy ép sáng mai. Xe chất mía cao ngất, đầu mía chĩa ra lởm chởm.
Thanh chắn phía bên kia đã hạ được nửa chừng. Chiếc xe tải không giảm tốc. Nó lao tới, húc gãy đôi thanh chắn, chồm lên đường ray, và tắt máy ngay giữa hai thanh ray. Bánh trước bên phải sa xuống khe giữa ray và tấm lát mặt đường ngang. Máy nổ lại, gầm lên, rồi tắt. Nổ lại, tắt.
Gấm nhìn đồng hồ. Hai giờ bốn mươi hai. Đoàn tàu đêm thứ Ba sẽ qua đây trong năm phút. Tàu khách chạy tám mươi cây số một giờ, mười bốn toa, mấy trăm người. Một đoàn tàu như thế phanh khẩn cấp cần gần một cây số mới dừng hẳn.
Cô không chạy ra chỗ xe tải. Đó là điều đầu tiên người ta dạy người gác chắn: đừng chạy về phía chướng ngại. Chạy về phía tàu.
Cô quay vào chòi, nhấc điện thoại đường dây nội bộ, gọi ga Đức Phổ: đường ngang phía nam ga có xe tải chết máy trên ray, đề nghị báo khẩn cho tàu. Rồi cô vớ lấy cái đèn tín hiệu, vặn sang ánh đỏ, cầm cờ đỏ, nhét hộp pháo hiệu vào túi áo, và chạy dọc theo đường ray, ngược về hướng đoàn tàu sẽ tới.
Cô chạy trên những thanh tà vẹt bê tông, đá ba lát lạo xạo dưới đế giày. Trời tối như mực, chỉ có cái đèn đỏ trong tay cô lắc lư. Mùi mía, mùi đất, mùi sắt. Phổi cô bỏng rát. Cô đếm cột cây số. Năm trăm mét. Sáu trăm. Bảy trăm.
Tới cột tám trăm mét, cô dừng lại, quỳ xuống, đặt pháo hiệu lên thanh ray theo đúng cách người ta dạy, cái thứ nhất, cách đó vài chục mét cái thứ hai. Bánh tàu cán qua thì pháo nổ, người lái tàu phải hãm. Rồi cô đứng thẳng lên giữa lòng đường sắt, giơ cao cái đèn đỏ, đưa qua đưa lại, như cô đã tập hàng trăm lần trong những buổi diễn tập mà ai cũng nghĩ sẽ không bao giờ dùng tới.
Ở khúc cong phía trước, đèn pha đầu máy hiện ra, trắng lóa.
Và cô nghe thấy tiếng còi.
Không phải hai hồi dài. Không phải tiếng ngắn. Mà một hồi còi dài liên tục, rít lên không dứt, rồi tiếng phanh khí nén xì xì, rồi tiếng bánh thép nghiến trên ray, rít lên chói tai như một con vật khổng lồ đang kêu. Hai tiếng pháo nổ đanh dưới bánh xe. Tia lửa tóe ra hai bên bánh. Gấm nhảy sang bên, đứng sát mép nền đường, vẫn giơ cao cái đèn đỏ.
Đầu máy vụt qua chỗ cô, chậm dần, chậm dần. Cô chạy theo nó. Toa thứ nhất. Toa thứ hai. Toa thứ năm.
Đoàn tàu dừng hẳn khi đầu máy còn cách chiếc xe tải chở mía chừng bốn mươi mét.
Gấm đứng giữa đường ray phía sau toa cuối, thở dốc, hai đầu gối run lẩy bẩy. Cô nghe tiếng người lao xao trong các toa, tiếng trẻ con khóc vì giật mình, tiếng nhân viên toa xe hỏi nhau chuyện gì. Phía trước, cửa cabin đầu máy mở ra. Một người đàn ông nhảy xuống, chạy dọc theo đoàn tàu về phía cô, cầm theo một cái đèn pin.
Phong dừng lại trước mặt cô. Anh rọi đèn lên mặt cô, rồi xuống tay cô, rồi xuống chân cô, như kiểm tra xem cô có còn nguyên không.
– Tôi thấy cái đèn đỏ ở cột tám trăm, – anh nói, giọng khàn đặc. – Tôi biết là chị. Ga vừa báo trên bộ đàm thì tôi đã thấy chị rồi.
– Sao anh biết là tôi?
– Chỗ đó, giờ đó, có ai khác đâu.
Anh không nói gì thêm. Anh chỉ đứng đó, đèn pin chĩa xuống đất, thở hổn hển như chính anh vừa chạy tám trăm mét. Rồi anh quay lại nhìn chiếc xe tải chở mía phía trước, nhìn đoàn tàu mười bốn toa đứng im lìm dưới trời sao. Gấm thấy bàn tay anh cầm đèn pin run lên.
Gần sáng, sau khi công an, ngành đường sắt, xe cứu hộ đã đến kéo chiếc xe tải ra, sau khi biên bản đã lập xong và ông Lực đứng cúi đầu nghe đọc lỗi, đoàn tàu đêm thứ Ba chạy tiếp, trễ hai tiếng mười phút.
Gấm đứng bên chòi gác, thanh chắn đã thay tạm bằng hai cái barie sắt. Mẹ cô đứng cạnh, khoác cái áo len cũ, chạy ra từ lúc nghe tiếng phanh rít. Bà nắm chặt tay con gái, không chịu buông.
Đoàn tàu đi qua đường ngang, chầm chậm. Và ở cột cây số tám trăm mét, nó kéo còi.
Hai hồi dài. Một tiếng ngắn.
Rồi thêm một tiếng ngắn nữa.
Bà Tám Thoa giật tay con gái. Bà nhìn đoàn tàu, rồi nhìn Gấm, đôi mắt già đục mờ ướt đẫm.
– Bốn tiếng, – bà nói. – Ông Chín chưa bao giờ kéo tiếng thứ tư.
– Tiếng thứ tư nghĩa là gì má?
Bà Tám không trả lời ngay. Bà nhìn theo cái đèn đỏ ở toa cuối đang nhỏ dần về phía Sa Huỳnh, rồi kể, lần đầu tiên trong đời bà kể. Ba mươi năm trước, ông Chín Sương là anh phụ lái trẻ, có lần tàu dừng tránh ở ga Đức Phổ, ông ghé chòi gác xin nước uống, rồi ghé thêm lần nữa, rồi lần nữa. Có một lần ông nói: lần sau qua đây tôi kéo ba tiếng, ba tiếng là tôi nhớ em. Rồi ông được điều đi tuyến khác hai năm. Lúc về thì bà đã lấy ba Gấm, theo lời ông bà ngoại. Nhưng ông vẫn kéo ba tiếng, hơn hai mươi năm, tới ngày về hưu, chưa bao giờ ghé lại chòi nữa.
– Má không chào lại ổng lần nào hả má?
– Có. – Bà Tám lau mắt bằng vạt áo len. – Má giơ tay. Chỉ giơ tay thôi. Ổng không biết má khóc.
Gấm đứng im. Đoàn tàu đã khuất. Đường ngang yên tĩnh, mặt trời bắt đầu ló lên trên những ruộng mía xanh rì.
Tuần sau, đêm thứ Ba, cô hạ chắn lúc hai giờ bốn mươi mốt. Đoàn tàu kéo còi ở cột tám trăm: hai dài, hai ngắn. Lần này, khi đầu máy lao qua, Gấm không chỉ giơ tay. Cô đã chuẩn bị sẵn. Cô bật cái đèn pin nhỏ trong tay, chớp lên hai lần, một lần dài, một lần ngắn.
Sáng hôm ấy, cô nhận được một tin nhắn từ một số máy lạ, gửi lúc ba giờ sáng từ ga Sa Huỳnh: "Chớp dài là gì? Chớp ngắn là gì? Tôi không biết luật này. Chủ nhật tôi được nghỉ, tôi vô Đức Phổ hỏi trực tiếp được không?"
Gấm cầm điện thoại, nhìn ra đường ray đang sáng lên trong nắng, nghe tiếng mẹ đang cho gà ăn sau nhà. Cô gõ một chữ, rồi xóa đi, rồi gõ lại.
"Được."
— Hết —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe