Chương 1: Hai giờ bốn mươi bảy phút sáng thứ Tư
Đoàn tàu khách đêm thứ Ba kéo còi ở cột cây số cách đường ngang tám trăm mét: hai hồi dài, rồi một tiếng ngắn, gọn, như người ta hắng giọng.
Hồng Gấm đã đứng sẵn bên chòi gác từ hai giờ bốn mươi. Thanh chắn sơn sọc đỏ trắng đã hạ, chuông đã reo, đèn đỏ hai bên đường đã nhấp nháy. Con đường liên xã chạy cắt ngang đường sắt giờ này vắng tanh, chỉ có tiếng dế và mùi mía chín từ những ruộng mía hai bên. Cô đứng nghiêm, tay cầm đèn tín hiệu ánh trắng giơ ngang, báo cho đoàn tàu biết đường ngang đã đóng, đường thông.
Hai hồi dài là luật. Tàu đến gần đường ngang thì phải kéo còi báo. Tiếng ngắn thứ ba thì không luật nào bắt.
Đèn pha đầu máy hiện ra ở khúc cong, sáng lóa. Mặt đất rung lên dưới chân cô. Đầu máy lao qua, cách cô chưa đầy ba mét, gió tạt vào mặt mang theo mùi dầu và mùi sắt nóng. Trong cabin tối, cô chỉ kịp thấy một cái bóng người ngồi bên trái, một bàn tay giơ lên. Rồi mười bốn toa xe nối nhau chạy qua, cửa sổ toa nằm lấp loáng ánh đèn ngủ xanh, ai đó đang ngủ, ai đó đang thức, ai đó đi Sài Gòn, ai đó về quê.
Cô giơ tay lên chào cái bóng người trong cabin, như mọi đêm thứ Ba suốt hai năm nay.
Tàu đi qua, cô nâng thanh chắn, tắt chuông, ghi giờ tàu qua vào sổ trực. Rồi cô ngồi xuống cái ghế nhựa trước chòi, rót một chén nước chè xanh từ cái phích, nhìn theo cái đèn đỏ ở toa cuối nhỏ dần về phía Sa Huỳnh.
Mười năm gác chắn, Gấm thuộc lòng tiếng còi của mọi người lái tàu chạy qua tuyến này. Ông lái tàu hàng sáu giờ sáng kéo còi dài lê thê, như ngáp. Anh lái tàu khách trưa thứ Năm kéo còi gắt, cụt lủn, như đang bực vợ. Có anh kéo hồi thứ hai ngắn hơn hồi đầu. Có ông kéo sớm hơn cột mốc cả trăm mét. Người ngoài nghe còi tàu nào cũng như nhau. Người gác chắn thì không.
Chỉ có đoàn tàu đêm thứ Ba có tiếng ngắn thứ ba.
Hai năm trước, lần đầu nghe, cô tưởng người lái tàu lỡ tay. Tuần sau lại nghe. Tuần sau nữa vẫn thế. Cô hỏi ông trưởng ga Đức Phổ. Ông trưởng ga cười, bảo đó là thằng Phong ở đề pô Đà Nẵng, nó lái chính chuyến đêm thứ Ba từ năm ngoái. Còn tiếng ngắn đó là gì thì ông không biết, chắc thằng nhỏ chào em.
Gấm không tin lắm, nhưng cô bắt đầu giơ tay chào lại. Và cái bóng người trong cabin cũng giơ tay. Thế là thành một cái lệ.
Cô hai mươi chín tuổi, chưa chồng, sống với mẹ trong căn nhà cấp bốn cách chòi gác năm trăm mét. Mẹ cô, bà Tám Thoa, cũng gác chắn ở đúng đường ngang này ba mươi năm, đến khi tay chân yếu thì Gấm thi vào làm thay. Mẹ cô giờ ở nhà trồng rau, nuôi gà, chiều nào cũng ra chòi gác ngồi với con một lúc, nhai trầu, ngó tàu.
Sáng hôm ấy, bà Tám ra sớm hơn mọi bữa. Bà ngồi xuống cái ghế nhựa, hỏi đêm qua tàu đêm thứ Ba có qua không.
– Có má. Vẫn còi ba tiếng.
Bà Tám không nói gì, chỉ gật gật, nhai trầu, nhìn ra đường ray bóng loáng trong nắng sớm. Gấm để ý thấy lần nào cô nhắc tới tiếng còi ấy, mẹ cô cũng im như thế.
Chiều thứ Ba tuần sau, xã đưa xuống chòi gác một tờ giấy: dân trong xóm có đơn phản ánh đường ngang đóng quá lâu, mỗi lần tàu qua đóng tới năm sáu phút, xe chở mía xếp hàng dài, đề nghị người gác rút ngắn thời gian. Người ký đầu đơn là ông Lực, chủ ba chiếc xe tải chở mía cho nhà máy đường.
Gấm đọc xong, gấp tờ giấy lại, kẹp vào sổ trực. Cô biết ông Lực. Ông ta đã hai lần cho xe vượt khi thanh chắn đang hạ.
— Hết chương 1 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe