Chương 2: Tay quay dự phòng
Chị đến nhà ông Thạo vào sáng thứ Bảy, mang theo một giỏ cam và bản sao hồ sơ tai nạn năm 1996 mà chị đã mất hai tuần để xin trích lục.
Ông Thạo sống trong một căn nhà cấp bốn sát biển, có cái sân xi măng phơi lưới. Ông ngồi trên ghế bố, nghe chị kể. Khi chị nói tới chữ tám giờ tối, ông lắc đầu quầy quậy.
– Không có. Không có chuyện tám giờ đèn tắt. Tôi ở ngoài đó từ chín giờ tối tới sáng. Tôi ghi nhật ký hàng hải, chỗ nào tôi thấy đèn, mấy giờ, góc phương vị bao nhiêu. Nhật ký đó tôi còn giữ.
Ông chống gậy đi vào buồng trong, lục cái rương gỗ hồi lâu, rồi mang ra một cuốn sổ bìa cứng màu xanh, gáy đã sờn. Ông lật tới trang có kẹp một sợi chỉ đỏ, đưa cho chị.
Nét chữ viết vội, nghiêng, nhoè vết nước. Hai mươi mốt giờ mười lăm: thấy đèn Hòn Gió phương vị ba trăm mười độ. Hai mươi hai giờ ba mươi: đèn Hòn Gió ba trăm lẻ hai độ, chu kỳ không đều. Một giờ sáng: đèn Hòn Gió vẫn sáng, chu kỳ chậm, khoảng mười bốn giây. Bốn giờ bốn mươi: đèn Hòn Gió tắt. Bão giảm.
Chị đọc đi đọc lại trang ấy. Chu kỳ chậm. Mười bốn giây thay vì mười.
Chị hỏi ông Thạo sao năm đó không ai biết chuyện này.
– Có ai hỏi tôi đâu cô. – Ông cười buồn. – Tàu tôi vô cảng sáng hai mốt, giấy tờ xong là chạy chuyến khác đi Sài Gòn. Tôi đâu biết trên đảo có người chết. Tới giờ tôi mới biết.
Hôm đó, chị ngồi ở nhà ông Thạo tới trưa. Chị hỏi ông về mọi chi tiết, và ông nhớ nhiều hơn chị tưởng. Ông nhớ có lúc đèn tắt lâu chừng một phút rồi chớp lại. Ông nhớ ánh đèn đêm đó vàng hơn bình thường, không trắng xanh như mọi khi.
Vàng hơn bình thường. Chị hiểu.
Ngọn đèn hải đăng Hòn Gió năm 1996 dùng bóng điện, nguồn từ máy phát dầu, ánh sáng trắng xanh. Hệ thống quang học, cái lăng kính khổng lồ bao quanh bóng đèn, được một động cơ điện quay đều, tạo ra nhịp chớp hai lần mỗi mười giây. Nhưng người gác hải đăng nào cũng được học về hệ thống dự phòng. Khi mất điện, họ thắp một ngọn đèn măng sông chạy dầu hoả bên trong lăng kính, ánh sáng vàng. Còn lăng kính thì quay bằng tay, bằng một cái tay quay sắt gắn ở chân bệ đèn.
Quay bằng tay, thì nhịp chớp không thể đều như máy. Người quay mệt, nhịp chậm lại. Người quay phải ngừng tay đi bơm dầu cho đèn măng sông, đèn tắt một phút.
Chị nhắm mắt lại. Chị thấy ba chị trong căn phòng đèn nhỏ hẹp trên đỉnh tháp, gió bão rít qua khe cửa, hai tay nắm cái tay quay sắt, quay, quay, quay. Từ tám giờ tối tới gần năm giờ sáng. Chín tiếng đồng hồ.
Một người say rượu không thể quay tay đều đặn suốt chín tiếng đồng hồ trong bão.
Vậy thì cái chai rượu rỗng ở đâu ra? Cái mùi rượu trên áo ba ở đâu ra? Và chú Trực, người khai rằng đèn tắt từ tám giờ, người khai rằng chú leo lên tìm mà không thấy ai, suốt chín tiếng đồng hồ ấy chú ở đâu?
Chị lật lại bản sao hồ sơ năm 1996. Trong biên bản khám nghiệm phòng đèn, có một dòng mà có lẽ không ai để ý: ngọn đèn măng sông dự phòng được tìm thấy trên bệ, bình dầu còn khoảng một phần ba. Người lập biên bản đã ghi lại, nhưng không ai hỏi vì sao đèn măng sông lại được dùng, khi lời khai nói rằng đèn tắt từ tám giờ và không ai lên được tới phòng đèn.
Còn có một dòng nữa, trong lời khai bổ sung của chú Trực: bồn dầu dự trữ của trạm cũng cạn, do lần tiếp tế trước đã chậm. Người ta ghi nhận. Không ai đối chiếu với phiếu tiếp tế của đơn vị.
Tối đó chị về nhà má. Má sáu mươi tám tuổi, vẫn ở căn nhà mái tôn sát bờ cát, vẫn bán nước mắm cá cơm tự ủ trong mấy cái lu sành sau hè. Chị ngồi xuống cạnh má trên bộ ván, đặt cuốn nhật ký hàng hải photo lên đùi má, kể hết.
Má nghe, mắt nhìn ra cửa, nơi bóng tối đã phủ kín bãi cát. Ngoài khơi, ngọn đèn Hòn Gió chớp hai, tắt.
– Lần cuối ba về nhà, – má nói, rất lâu sau, – là đầu tháng Mười Một. Bữa cơm tối, ba nói với má một câu. Ba nói dầu máy hao nhanh quá, mà ba chưa dám báo, sợ oan cho thằng Trực, nó đang nợ nần, vợ nó mới bỏ đi. Ba nói để ba coi thêm một chuyến nữa.
– Sao má không nói với ai hết vậy má?
– Nói gì con? – Má quay lại nhìn chị, mắt đỏ hoe. – Người ta nói ba con say rượu, để đèn tắt, té chết. Má nghe vậy, má giận ba tới mức má không muốn nhớ ba nói gì nữa. Má nghĩ, ông đó ở ngoài đảo uống rượu, giờ về đổ thừa cho người ta. Má giận ba ba mươi năm.
Má cúi xuống, lật từng trang cuốn nhật ký photo trên đùi, những dòng chữ nghiêng của ông Thạo mà má không đọc được vì không mang kính.
– Đèn chớp chậm hả con?
– Dạ. Mười bốn giây.
Má gật đầu, mấp máy môi như đếm. Rồi má đặt cuốn nhật ký xuống, đi vào buồng trong, lục cái tủ gỗ, mang ra một cái áo mưa vải bạt cũ, màu vàng đã ngả xám, gấp vuông vức trong một cái bao ni lông.
– Áo của ba. Người ta trả về sau đám. Má cất mà không dám giặt, không dám mở. Hồi đó mùi rượu nồng lắm.
Chị mở bao ni lông. Ba mươi năm, cái mùi rượu đã bay hết. Chỉ còn mùi muối biển và mùi dầu hoả ngai ngái, thấm vào hai ống tay áo, chỗ hai bàn tay người ta nắm một cái tay quay suốt chín tiếng đồng hồ.
Mạc Thị Sa gấp cái áo lại. Chị cần tìm chú Trực.
— Hết chương 2 —

🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám