Chương 1: Thang dây lúc nửa đêm
Mạc Thị Sa bám vào bậc thang dây thứ mười hai, mũi giày đạp lên mạn tàu sắt ướt nhẹp, và trong khi chờ con sóng tiếp theo nâng xuồng hoa tiêu lên, chị đếm.
Một. Hai. Tắt. Ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám.
Ở phía đông bắc, trên nền trời đen kịt, ngọn hải đăng Hòn Gió chớp hai lần rồi tắt, đều như nhịp thở. Chớp nhóm hai, chu kỳ mười giây. Hai mươi năm làm nghề, mười bốn năm làm hoa tiêu dẫn tàu vào cảng ở vịnh này, chưa có đêm nào chị trèo thang dây mà không đếm.
Chị trèo lên tới boong. Viên thuyền phó người nước ngoài đưa tay đỡ chị. Chị gật đầu cảm ơn, đi thẳng lên buồng lái, đứng cạnh thuyền trưởng, nhìn ra biển. Con tàu hàng bảy mươi nghìn tấn nặng nề trườn vào luồng. Ngọn đèn Hòn Gió vẫn chớp hai cái, tắt.
Hồi chị lên năm tuổi, ba chị bế chị ra bờ cát trước nhà, chỉ tay về phía ngọn đèn nhỏ xíu lấp lánh ngoài khơi.
– Ba gác cái đèn đó. Đêm nào con nhớ ba thì ra đây đếm. Đèn chớp hai cái là ba nói: Sa ngủ ngon.
Ba chị là Mạc Văn Hạc, người gác hải đăng Hòn Gió. Mỗi tháng ba ở trên đảo hai mươi ngày, về nhà mười ngày. Hai mươi đêm, chị ra bờ cát đếm đèn. Một, hai, Sa ngủ ngon.
Đêm mười chín tháng Mười Một năm 1996, có bão. Má không cho chị ra bờ. Chị nằm trong nhà nghe gió giật tôn, nghe sóng đập vào kè, và chị khóc vì không đếm được đèn.
Sáng hai mươi, tin về bằng chiếc ghe đầu tiên ra khơi sau bão. Ba chị nằm dưới chân tháp đèn, cạnh bậc đá, trên mình còn mặc áo mưa. Ba đã rơi từ ban công tháp xuống.
Người gác thứ hai trên đảo đêm đó là chú Đoàn Văn Trực. Chú khai: khoảng tám giờ tối, máy phát điện ngừng chạy vì hết dầu, ngọn đèn tắt. Ba chị đã uống rượu từ chiều vì lạnh, say. Chú Trực bảo để chú lên, ba chị không chịu, xách đèn pin leo lên tháp. Chú Trực ở dưới nhà trạm gọi bộ đàm báo cáo về đất liền. Lúc chú leo lên tìm thì không thấy ai. Bão quá, chú không dám ra ban công. Sáng ra chú mới thấy ba chị nằm dưới chân tháp.
Người ta tìm thấy một cái chai rượu rỗng lăn trong nhà trạm. Áo ba chị nồng mùi rượu. Bồn dầu máy phát cạn khô, sổ trực ca ghi lần cuối đổ dầu là bốn ngày trước. Kết luận của đơn vị quản lý và công an: tai nạn lao động, người gác vi phạm quy định uống rượu khi trực, không đảm bảo nhiên liệu, để đèn tắt trong bão.
Ba chị chết với cái tên: người gác đèn say rượu bỏ đèn.
Má không bao giờ nói về ba nữa. Trong nhà không ai được nhắc chữ rượu. Đám giỗ ba mỗi năm chỉ có mấy người họ hàng, mâm cơm không có ly rượu nào, má bảo để ba khỏi thèm. Chị lớn lên, đi học trường hàng hải, rồi làm hoa tiêu, cái nghề mà phần lớn thời gian là nhìn những ngọn đèn biển. Không ai hỏi chị vì sao.
Chị không biết trả lời thế nào nếu có ai hỏi. Chị chỉ biết, đêm nào ra biển, chị vẫn đếm.
Tháng trước, trạm hoa tiêu tổ chức kỷ niệm ba mươi năm thành lập. Người ta mời mấy ông thuyền trưởng già về hưu tới nói chuyện. Một ông tên Kiều Văn Thạo, tám mươi tuổi, tóc trắng như cước, chống gậy đứng trước micro, kể về những đêm bão ngày xưa khi tàu chưa có định vị vệ tinh, khi người đi biển chỉ biết tin vào hải đồ giấy, la bàn, và những ngọn đèn.
– Đêm mười chín tháng Mười Một năm chín sáu, tôi chạy chiếc tàu hàng tám trăm tấn từ Hải Phòng vô, bị bão quất ngay ngoài Hòn Gió, – ông Thạo nói. – Máy đẩy yếu, sóng cao bốn năm mét, không thấy gì hết, tôi tưởng chết. Cả đêm tôi chỉ nhìn ngọn đèn Hòn Gió mà giữ hướng, để khỏi lủi vô bãi đá ngầm phía nam.
Ông dừng lại, nheo mắt như đang nhìn vào cơn bão ba mươi năm trước.
– Ngọn đèn đó chớp suốt đêm. Tới gần năm giờ sáng mới tắt. Mà tôi nhớ hoài, đêm đó nó chớp lạ lắm. Vẫn chớp hai, mà chậm. Chậm như người mệt.
Mạc Thị Sa ngồi ở hàng ghế thứ ba. Cái ly nước trong tay chị nghiêng đi, nước đổ ướt cả vạt áo.
— Hết chương 1 —

🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe