Chương 2: Dưới đèn tím
Bà Lã Hoài Chi về tới xã bằng xe khách từ Sài Gòn, buổi trưa nắng như đổ lửa. Bà là giám định viên tư pháp theo vụ việc, tòa chọn từ danh sách, hai bên không phản đối. Bà đeo một cái túi vải bố màu cháo lòng, ngồi uống ly nước mía ở quán đầu chợ trước khi lên tòa, hỏi bà bán nước mía về con rạch Bà Hai, hỏi mùa này lúa đã gặt chưa.
Việc giám định làm trong một căn phòng nhỏ của tòa, cửa sổ kéo rèm kín. Có mặt thư ký tòa, Diệu, Lịnh và luật sư của anh ta. Thư ký tòa cắt niêm phong.
Bà Chi đặt tờ giấy tay lên một tấm bìa đen. Bà xin Diệu cuốn tập lớp một mà cô đã nộp làm mẫu đối chứng, đặt bên cạnh. Bà xin thêm một tờ giấy in bình thường trong máy in của tòa, đặt bên cạnh nữa. Ba tờ giấy nằm thành một hàng.
– Tui xin tắt đèn.
Thư ký tòa tắt đèn. Trong bóng tối, bà Chi bật một cây đèn pin nhỏ, ánh sáng phát ra màu tím sẫm, gần như không thấy. Bà rọi lên tờ giấy in của tòa.
Tờ giấy in sáng rực lên, một màu trắng xanh lạnh, như bị ai thắp từ bên trong.
Bà rọi sang cuốn tập lớp một của Diệu. Giấy tối xỉn, màu nâu tím, không phát sáng gì cả, chỉ thấy lấm tấm những sợi rơm.
Rồi bà rọi lên tờ giấy tay năm 1986.
Nó sáng. Không rực bằng tờ giấy in của tòa, vì bị phủ một lớp nâu loang lổ, nhưng ở những chỗ không bị đốm nâu che, nó sáng lên đúng màu trắng xanh lạnh ấy.
Diệu nghe tim mình hẫng một nhịp. Cô không hiểu, nhưng cô hiểu.
Bà Chi bật đèn lại. Giọng bà vẫn chậm, đều, như đọc một bản tin thời tiết:
– Giấy làm ra mấy chục năm nay, nhất là giấy trắng in, giấy tập học trò bây chừ, người ta cho thêm một thứ chất làm trắng quang học, để giấy nhìn trắng hơn. Chất ni gặp đèn tím thì phát sáng màu trắng xanh, như quý vị vừa thấy. Giấy làm ở trong nước năm tám mươi sáu, thời bao cấp, là giấy tái chế, màu xám vàng, có sợi rơm sợi tre, không có chất làm trắng. Cuốn tập của chị Diệu là giấy đúng thời đó, chị có giữ được là quý lắm. Nó không sáng. Tờ giấy tay thì sáng.
Luật sư của Lịnh gật đầu, mắt sáng lên. Lịnh khoanh tay, ngả người ra ghế.
– Còn mấy đốm nâu? – Thư ký tòa hỏi.
Bà Chi soi tờ giấy dưới kính lúp.
– Nước trà, hoặc nước cà phê pha loãng. Người ta thấm lên cho giấy ngả màu cũ. Mấy đốm nâu ni có một điều lạ: nó loang đều ra tận mép những nếp gấp, mà không đậm lại ở chỗ nếp gấp. Giấy cũ mà bị gấp ba mươi năm thì nếp gấp sẽ là chỗ bẩn nhất, sờn nhất, đậm màu nhất, vì tay người ta cầm vô đó, bụi bám vô đó. Tờ ni thì nếp gấp sạch như mặt giấy. Người ta nhuộm màu rồi mới gấp. Còn mực, tui coi dưới kính lúp: nét mực bút bi không bị nứt ở các nếp gấp. Tức là gấp sau khi viết không lâu, và cũng không bị mở ra gấp vô bao nhiêu lần.
– Vậy tờ giấy được làm khi nào? – Luật sư hỏi.
– Tui không nói được ngày. Tui chỉ nói được là giấy ni không thể có từ năm tám mươi sáu. Tui sẽ ghi đầy đủ trong kết luận.
Diệu đứng dậy, rời khỏi phòng. Cô đi ra hành lang, đứng tựa vào lan can nhìn xuống sân tòa, nơi mấy cây bằng lăng đang trổ bông tím. Cô nghe sau lưng tiếng Lịnh cười nói với luật sư, tiếng cười không to, nhưng đủ nghe.
Một lúc sau, bà Chi đi ra, đứng bên cạnh cô, đưa lại cuốn tập lớp một đã được ghi biên bản trả mẫu.
– Con cất cho kỹ. – Bà nói. – Giấy thời đó giờ hiếm lắm. Chữ con hồi sáu tuổi tròn trịa ghê.
Diệu cầm cuốn tập, ôm vào ngực, không nói được câu nào. Bà Chi cũng không nói gì thêm, chỉ đứng đó với cô một lúc rồi mới đi.
Ba cô làm giả tờ giấy đó. Không có ai khác. Ba cô, người cả đời chưa lấy của ai một cây kim.
Chiều hôm đó, cô về nhà ba, lục tung cái tủ thờ một lần nữa. Lần này cô biết mình tìm gì. Ở dưới đáy một hộp bánh bằng thiếc, cô thấy một xấp giấy nháp, giấy tập học trò mới, trắng tinh. Trên đó, ba cô đã tập đi tập lại một chữ M ngoằn ngoèo. Ba mươi, bốn mươi chữ M. Có chữ run, có chữ lệch, có chữ gạch bỏ. Góc một tờ, ba ghi bằng bút chì, chữ tròn, run run: lũ năm 2000 cuốn mất giấy. Nhớ cho đúng. Gốc me. Ba chỉ. Mương ông Tám Đực.
Diệu ngồi xuống nền gạch tàu, đúng chỗ hai tháng trước cô đã ngồi đọc tờ giấy tay lần đầu. Cô nhớ trận lũ năm 2000. Nước lên ngập tới khung cửa sổ, ba cô bơi xuồng vô nhà, chỉ kịp vớt cái bàn thờ với mấy con gà. Tủ giấy tờ chìm trong nước hai tuần.
Cô có thể đốt xấp giấy nháp ấy. Không ai biết. Kết luận giám định đã nói tờ giấy là giả, có thêm xấp giấy này hay không thì cũng thua kiện.
Cô ngồi đó tới tối, rồi bỏ xấp giấy nháp vào một bao thư, viết lên ngoài mấy chữ: nộp tòa.
— Hết chương 2 —

🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám