Chương 3: Món đồ có thẻ đỏ
Một tuần sau, cô xuống khu kho phụ tùng của đội bảo dưỡng. Cô chưa từng tới đó. Kho nằm cuối dãy nhà xưởng, cửa cuốn kéo lên một nửa, bên trong mát lạnh mùi cao su mới. Khang đang ngồi ghi phiếu ở bàn sắt, thấy cô thì đứng bật dậy như học trò gặp thầy.
– Tôi muốn hỏi anh một thứ – Ngà nói. – Mấy cái cụm nút ngả lưng anh tháo ra, hư rồi, anh để đâu?
– Để vô thùng phế phẩm, gắn thẻ đỏ, cuối tháng có người đem đi huỷ.
– Cho tôi xin một cái được không? Một cái thôi. Cả cái nút, cả đoạn cáp, cả miếng ốp.
Khang nhìn cô một lúc rất lâu. Rồi anh hiểu. Cô thấy anh hiểu từ cái cách mấy ngón tay anh dừng lại trên tờ phiếu.
– Đồ phế phẩm không được đưa lên máy bay, chị biết mà. – Anh nói chậm. – Nhưng đồ phế phẩm thì cũng không còn là đồ của máy bay nữa. Tôi phải xin trưởng kho. Để tôi lo.
Ba ngày sau, cô nhận được một cái hộp bánh pía cũ, bọc ni lông cẩn thận, kèm tờ giấy viết tay: Đã xin phép, đã ký nhận huỷ. Cụm này đã tháo khỏi tàu số đuôi 631, hết hạn dùng. Ốc đã vặn lỏng sẵn hai con, cáp để dư. Ba tôi thích nhất là ốc lỏng. Khang.
Ngà mở hộp. Bên trong là một miếng tay vịn nhựa xám dài chừng gang tay, cái nút tròn như hạt cúc, sợi cáp cuộn lại, mấy con vít nhỏ đựng trong túi zip. Không có góc nhọn, không có cạnh sắc. Khang đã mài tròn mép ốp bằng giấy nhám, chỗ mài còn trắng.
Thứ Năm đầu tháng Năm, chuyến sáng đi Vinh. Mưa đầu mùa vừa qua, đường lăn bóng như mặt gương. Ông Đẩu lên tàu cuối cùng, chống gậy bốn chân, áo ghi cài hai cây bút. Ngà đón ông ở cửa, đưa ông tới tận ghế 23A, cài dây cho ông. Rồi cô lấy cái hộp bánh pía từ túi tổ bay ra.
– Bác ơi, con nhờ bác một việc. Đội kỹ thuật mới gửi lên một cụm nút ghế hỏng, họ nói nghi bị lỗi lắp ráp, ai coi cũng không ra. Con nghe nói bác làm máy bay ba chục năm. Bác coi giùm con được không?
Ông Đẩu nhìn cái hộp. Nhìn cô. Ông không phải người dễ lừa, cô thấy ngay điều đó trong cái nhìn của ông, cái nhìn của người thợ cả đời đọc vết nứt trên kim loại. Nhưng ông đỡ lấy cái hộp bằng hai tay.
– Ai bày cho cô vậy? – ông hỏi.
– Dạ, kỹ thuật bên dưới.
– Kỹ thuật bên dưới tên gì?
Ngà ngập ngừng một giây. Một giây là đủ để ông già cười, lần đầu cô thấy ông cười, cái cười làm hai bên má hóp hiện ra hai đường nhăn sâu như hai đường cáp.
– Thằng Khang nó học nghề tôi mà – ông nói. – Ốc nó vặn lỏng sẵn hai con. Tôi cầm lên là biết.
Rồi ông đặt cái hộp lên đùi, mở ra. Ngón tay run run của ông tìm ngay tới con ốc lỏng. Và Ngà, đứng ở lối đi, thấy một chuyện cô không ngờ: bàn tay phải của ông, khi có một con ốc thật để vặn, run ít hẳn đi. Không hết. Nhưng ít hẳn.
Suốt chuyến bay, ông ngồi nhìn cánh tà và vặn ốc. Tháo ra, lắp vào, chỉnh cáp, thử nút. Cái nút trên tay vịn thật của ghế 23A nằm yên, tròn, không ai đụng tới. Lúc tàu thả cánh tà chuẩn bị hạ cánh xuống Vinh, ông gõ nhẹ vào cửa sổ gọi cô:
– Cô coi kìa. Tấm thứ hai bên trong. Chậm một tích tắc.
Lần này Ngà nhìn kỹ. Tấm cánh tà trong trượt ra sau tấm ngoài đúng một nhịp, như hai người bước xuống bậc tam cấp, người sau đợi người trước.
Chuyến về Sài Gòn chiều hôm đó đúng giờ. Khi tàu lăn vào bến, cô mở sổ lỗi cabin. Mục ghế 23A để trống. Cô ghi ở cuối trang: Chuyến bay không phát sinh lỗi cabin. Lã Bích Ngà.
Khang đứng đầu cầu thang, mũ bảo hộ cầm tay. Đèn pin trên ngực chưa bật vì trời còn sáng.
– Chị có ghi gì không? – anh hỏi.
– Không – Ngà nói.
– Ghế nào? – anh hỏi tiếp, theo thói quen, rồi tự ngẩn ra vì câu hỏi của mình.
Ngà bật cười. Cô đưa sổ cho anh, và trong sổ, kẹp ở trang cuối, là một tờ giấy nhớ màu vàng không thuộc về sổ kỹ thuật: Ông Đẩu nhờ chuyển lời: thứ Bảy này ông làm cháo lươn kiểu Nghệ, mời tiếp viên trưởng ghé nhà, và dặn kỹ thuật bên dưới đi chợ mua lươn cho đúng con, đừng mua lươn nuôi.
Khang đọc xong, gấp tờ giấy làm tư, bỏ vào túi ngực, ngay sau cái đèn pin. Anh không trả lời. Anh chỉ hỏi câu thứ ba, câu anh vẫn hỏi suốt mười mấy tháng, nhưng lần này giọng khác hẳn:
– Có ảnh hưởng gì lối thoát hiểm không chị?
– Không – Ngà nói. – Lối thoát hiểm vẫn thông. Anh cứ đi.
— Hết —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình